(Top Banner Ad)
mortality rate
B2
noun B2 Y tế/Thống kê

mortality rate

UK: /mɔːˈtæləti reɪt/ • US: /mɔːrˈtæləti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong mức tử vong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of deaths in a given area or period, or from a particular cause.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong, số lượng ca tử vong trong một khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định, hoặc do một nguyên nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mortality rate for heart disease has decreased in recent years."

    "Tỷ lệ tử vong do bệnh tim đã giảm trong những năm gần đây."

  • "The country has a high infant mortality rate."

    "Đất nước này có tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao."

  • "Improved sanitation can significantly reduce the mortality rate."

    "Vệ sinh được cải thiện có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortality sự chết, tỷ lệ tử vong
Adjective mortal có thể chết, phàm trần
Noun mortal người phàm
Adjective immortal bất tử
Noun immortal thần linh, người bất tử
Noun immortality sự bất tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mors
Latin
mortalis
Latin
mortalitas
Old French
mortalité
Middle English
mortalite
English
mortality
Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
English
rate
English
mortality rate

Nguồn gốc của 'Mortality'

Từ 'mortality' xuất phát từ tiếng Latin 'mors' (có nghĩa là cái chết) và 'mortalis' (có thể chết). Nó mang ý nghĩa về trạng thái có thể chết, có giới hạn trong cuộc sống. Khi kết hợp với 'rate' (tỷ lệ, tốc độ), một từ cũng có gốc Latin 'rata' (phần đã tính toán), chúng ta có 'mortality rate' - tỷ lệ tử vong, một thước đo sự chấm dứt của cuộc đời.

Usage Note

''Mortality rate'' là một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng và thống kê, được sử dụng để đánh giá sức khỏe của một cộng đồng hoặc để so sánh mức độ nghiêm trọng của các bệnh khác nhau. Nó thường được biểu thị bằng số ca tử vong trên 1.000 hoặc 100.000 dân số trong một năm.

Prepositions

of in from

''Mortality rate of'': chỉ tỷ lệ tử vong của một nhóm cụ thể (ví dụ: mortality rate of infants). ''Mortality rate in'': chỉ tỷ lệ tử vong trong một khu vực địa lý hoặc thời gian nhất định (ví dụ: mortality rate in Africa). ''Mortality rate from'': chỉ tỷ lệ tử vong do một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: mortality rate from cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortality rate
  • high high mortality rate
    (tỷ lệ tử vong cao)
  • low low mortality rate
    (tỷ lệ tử vong thấp)
  • infant infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • maternal maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ)
  • overall overall mortality rate
    (tỷ lệ tử vong chung/tổng thể)
  • crude crude mortality rate
    (tỷ lệ tử vong thô (chưa điều chỉnh))
Verb + mortality rate
  • reduce reduce the mortality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong)
  • increase increase the mortality rate
    (tăng tỷ lệ tử vong)
  • calculate calculate the mortality rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong)
  • track track the mortality rate
    (theo dõi tỷ lệ tử vong)

Idioms

  • to lower/reduce the mortality rate

    giảm tỷ lệ tử vong

    "New medical advancements are crucial to lower the infant mortality rate in developing countries."

    (Những tiến bộ y học mới rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tại các nước đang phát triển.)

  • a rise/fall in the mortality rate

    sự tăng/giảm trong tỷ lệ tử vong

    "The recent pandemic caused a significant rise in the global mortality rate."

    (Đại dịch gần đây đã gây ra sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tử vong toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortality rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong, số lượng ca tử vong trong một khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định, hoặc do một nguyên nhân cụ thể.

"The mortality rate for heart disease has decreased in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city implemented new healthcare policies because the mortality rate had been steadily increasing.
Thành phố đã thực hiện các chính sách chăm sóc sức khỏe mới vì tỷ lệ tử vong đã tăng đều đặn.
Phủ định
Although there was a significant investment in public health, the mortality rate did not decrease as expected.
Mặc dù có một khoản đầu tư đáng kể vào sức khỏe cộng đồng, tỷ lệ tử vong đã không giảm như mong đợi.
Nghi vấn
If the new vaccine is widely distributed, will the mortality rate from the disease decrease significantly?
Nếu vắc-xin mới được phân phối rộng rãi, liệu tỷ lệ tử vong do căn bệnh này có giảm đáng kể không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in healthcare, the mortality rate in rural areas would be lower now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe, tỷ lệ tử vong ở các vùng nông thôn bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If we hadn't implemented the new public health initiatives, the mortality rate might not have decreased so significantly.
Nếu chúng ta không thực hiện các sáng kiến y tế công cộng mới, tỷ lệ tử vong có lẽ đã không giảm đáng kể đến vậy.
Nghi vấn
If the air quality were better in the city, would the mortality rate have been lower last year?
Nếu chất lượng không khí ở thành phố tốt hơn, liệu tỷ lệ tử vong có thấp hơn vào năm ngoái không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mortality rate in this region is significantly higher than the national average.
Tỷ lệ tử vong ở khu vực này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của quốc gia.
Phủ định
The government's policies have not reduced the mortality rate as much as expected.
Các chính sách của chính phủ đã không làm giảm tỷ lệ tử vong nhiều như mong đợi.
Nghi vấn
Is the infant mortality rate a reliable indicator of a country's healthcare system?
Liệu tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh có phải là một chỉ số đáng tin cậy về hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new policies to decrease the mortality rate.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm tỷ lệ tử vong.
Phủ định
Without sufficient healthcare, the mortality rate won't decrease significantly.
Nếu không có đủ chăm sóc sức khỏe, tỷ lệ tử vong sẽ không giảm đáng kể.
Nghi vấn
Will the improved sanitation systems lead to a lower mortality rate?
Liệu hệ thống vệ sinh được cải thiện có dẫn đến tỷ lệ tử vong thấp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortality rate".

Chỉ số Phát triển Xã hội

Tỷ lệ tử vong (đặc biệt là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi) thường được coi là một chỉ số quan trọng về mức độ phát triển kinh tế-xã hội, chất lượng hệ thống y tế và điều kiện sống của một quốc gia. Một tỷ lệ cao thường cho thấy sự thiếu thốn về dinh dưỡng, vệ sinh hoặc tiếp cận dịch vụ y tế.

Tác động của Đại dịch và Chiến tranh

Trong lịch sử, các sự kiện lớn như đại dịch (ví dụ: Cái Chết Đen, cúm Tây Ban Nha) và chiến tranh đã gây ra những đợt tăng vọt đáng kể trong tỷ lệ tử vong, định hình lại cấu trúc dân số và xã hội. Việc nghiên cứu tỷ lệ tử vong giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của các sự kiện khủng hoảng đến dân số loài người.