(Top Banner Ad)
averting difficulties
C1
Động từ (Verb) C1 Quản lý rủi ro/Giải quyết vấn đề

averting difficulties

UK: /əˈvɜːt/ • US: /əˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn khó khăn tránh khỏi khó khăn phòng ngừa khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn away or aside; prevent (something bad or dangerous) from happening.

Vietnamese Meaning

Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn (điều gì đó tồi tệ hoặc nguy hiểm) xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quick thinking of the pilot averted a disaster."

    "Sự nhanh trí của phi công đã ngăn chặn một thảm họa."

  • "The company took steps to avert financial difficulties."

    "Công ty đã thực hiện các bước để ngăn chặn những khó khăn tài chính."

  • "Early intervention can avert serious health difficulties."

    "Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn những khó khăn sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avert ngăn chặn, tránh khỏi (khó khăn, nguy hiểm)
Noun aversion sự ghét, sự không thích; sự tránh né
Adjective avertable có thể ngăn chặn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro/Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere
Middle English
averten
English
avert

Nguồn gốc của 'Avert'

Từ 'avert' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'āvertere', có nghĩa là 'quay đi'. Hình dung việc bạn quay mặt đi khỏi một điều gì đó không mong muốn – đó chính là ý tưởng cốt lõi của từ này. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, không chỉ đơn thuần là hành động vật lý mà còn là ngăn chặn hoặc tránh điều gì đó xảy ra. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một hành động chủ động để né tránh khó khăn.

Usage Note

Động từ 'avert' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'avoid' hoặc 'prevent'. Nó thường được sử dụng khi nói về việc ngăn chặn những thảm họa, rủi ro lớn hoặc những điều có hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'avoid' chỉ đơn thuần là né tránh, 'avert' thường bao hàm hành động chủ động để thay đổi một tình huống có khả năng xấu xảy ra.
'Difficulties' là một danh từ số nhiều, ám chỉ nhiều vấn đề hoặc rắc rối khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ những trở ngại cần vượt qua.

Prepositions

from

Avert something from happening: Ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + averting difficulties
  • Successful successful averting difficulties
    (việc ngăn chặn khó khăn thành công)
  • Effective effective averting difficulties
    (việc ngăn chặn khó khăn hiệu quả)
Động từ + averting difficulties
  • Focus on focus on averting difficulties
    (tập trung vào việc ngăn chặn khó khăn)
  • Prioritize prioritize averting difficulties
    (ưu tiên việc ngăn chặn khó khăn)

Idioms

  • nip something in the bud

    dập tắt ngay từ đầu

    "We need to nip these problems in the bud by averting difficulties before they escalate."

    (Chúng ta cần phải dập tắt những vấn đề này ngay từ đầu bằng cách ngăn chặn khó khăn trước khi chúng leo thang.)

  • head off at the pass

    ngăn chặn từ xa, chặn đầu

    "The company took action to head off potential legal issues at the pass, averting difficulties down the road."

    (Công ty đã hành động để ngăn chặn các vấn đề pháp lý tiềm ẩn từ xa, tránh được những khó khăn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averting difficulties

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn (điều gì đó tồi tệ hoặc nguy hiểm) xảy ra.

"The quick thinking of the pilot averted a disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting difficulties".

Văn hóa phòng ngừa rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, việc phòng ngừa rủi ro và ngăn chặn khó khăn được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Người ta thường dành thời gian và nguồn lực để phân tích các rủi ro tiềm ẩn và phát triển các kế hoạch ứng phó trước khi chúng xảy ra. Điều này thể hiện một tư duy chủ động và có trách nhiệm đối với tương lai.