averting difficulties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn away or aside; prevent (something bad or dangerous) from happening.
Vietnamese Meaning
Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn (điều gì đó tồi tệ hoặc nguy hiểm) xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quick thinking of the pilot averted a disaster."
"Sự nhanh trí của phi công đã ngăn chặn một thảm họa."
-
"The company took steps to avert financial difficulties."
"Công ty đã thực hiện các bước để ngăn chặn những khó khăn tài chính."
-
"Early intervention can avert serious health difficulties."
"Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn những khó khăn sức khỏe nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'avert' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'avoid' hoặc 'prevent'. Nó thường được sử dụng khi nói về việc ngăn chặn những thảm họa, rủi ro lớn hoặc những điều có hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'avoid' chỉ đơn thuần là né tránh, 'avert' thường bao hàm hành động chủ động để thay đổi một tình huống có khả năng xấu xảy ra.
'Difficulties' là một danh từ số nhiều, ám chỉ nhiều vấn đề hoặc rắc rối khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ những trở ngại cần vượt qua.
Prepositions
Avert something from happening: Ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successful successful averting difficulties (việc ngăn chặn khó khăn thành công)
-
Effective effective averting difficulties (việc ngăn chặn khó khăn hiệu quả)
-
Focus on focus on averting difficulties (tập trung vào việc ngăn chặn khó khăn)
-
Prioritize prioritize averting difficulties (ưu tiên việc ngăn chặn khó khăn)
Idioms
-
nip something in the bud
dập tắt ngay từ đầu
"We need to nip these problems in the bud by averting difficulties before they escalate."
(Chúng ta cần phải dập tắt những vấn đề này ngay từ đầu bằng cách ngăn chặn khó khăn trước khi chúng leo thang.)
-
head off at the pass
ngăn chặn từ xa, chặn đầu
"The company took action to head off potential legal issues at the pass, averting difficulties down the road."
(Công ty đã hành động để ngăn chặn các vấn đề pháp lý tiềm ẩn từ xa, tránh được những khó khăn sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
averting difficulties
Động từ (Verb)Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn (điều gì đó tồi tệ hoặc nguy hiểm) xảy ra.
"The quick thinking of the pilot averted a disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting difficulties".
