(Top Banner Ad)
invite
A2
Động từ A2

invite

UK: /ɪnˈvaɪt/ • US: /ɪnˈvaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mời mời đến mời tham gia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask someone to go to a place or event or to do something.

Vietnamese Meaning

Mời ai đó đến một địa điểm, sự kiện hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're inviting all our friends to the party."

    "Chúng tôi đang mời tất cả bạn bè đến dự tiệc."

  • "Have you invited Sarah to your birthday party?"

    "Bạn đã mời Sarah đến tiệc sinh nhật của bạn chưa?"

  • "They've invited us to stay with them for a few days."

    "Họ đã mời chúng tôi ở lại với họ vài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, rủ
Noun invitation lời mời, thiệp mời
Noun inviter người mời
Adjective invited được mời
Adjective uninvited không được mời, không mời mà đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invītāre
Old French
enviter
Middle English
inviten
English
invite

Nguồn gốc từ 'invite'

Từ 'invite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'invītāre', mang ý nghĩa 'triệu tập, thách thức' hoặc 'mời gọi'. Qua tiếng Pháp cổ ('enviter') và tiếng Anh trung đại ('inviten'), từ này đã phát triển thành 'invite' như chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là mời ai đó đến một nơi hoặc làm một việc gì đó.

Usage Note

Động từ 'invite' thường được dùng để diễn tả hành động đề nghị hoặc yêu cầu ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc đến một nơi nào đó. So với các động từ như 'ask', 'invite' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn, thể hiện sự mong muốn chân thành người được mời tham gia. Ví dụ, 'ask' có thể chỉ đơn thuần là hỏi thông tin, trong khi 'invite' ngụ ý một lời đề nghị tham gia.

Prepositions

to

'invite to' được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà bạn đang mời ai đó đến. Ví dụ: 'We invited them to our wedding.' (Chúng tôi mời họ đến đám cưới của chúng tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invite
  • cordially cordially invite
    (trân trọng mời)
  • warmly warmly invite
    (nồng nhiệt mời)
  • personally personally invite
    (đích thân mời)
  • formally formally invite
    (chính thức mời)
  • generously generously invite
    (rộng rãi mời)
invite + Prepositional Phrase / Infinitive
  • party invite someone to a party
    (mời ai đó đến một bữa tiệc)
  • dinner invite someone for dinner
    (mời ai đó ăn tối)
  • back invite someone back
    (mời ai đó quay lại)
  • in invite someone in
    (mời ai đó vào nhà)
  • speak invite someone to speak
    (mời ai đó phát biểu)
invite + negative consequences
  • criticism invite criticism
    (rước lời chỉ trích, khiến bị chỉ trích)
  • trouble invite trouble
    (chuốc lấy rắc rối, tự gây rắc rối)
  • disaster invite disaster
    (rước họa, gây ra tai họa)

Idioms

  • an open invitation

    lời mời mở (mời bất cứ lúc nào, không cần hẹn trước)

    "You always have an open invitation to stay at our house when you're in town."

    (Bạn luôn có một lời mời mở để ở lại nhà chúng tôi khi bạn đến thị trấn.)

  • invite a challenge

    mời gọi thách thức, khuyến khích sự cạnh tranh

    "The new policy might invite a challenge from opposition parties."

    (Chính sách mới có thể mời gọi sự thách thức từ các đảng đối lập.)

  • not invite comment/discussion

    không khuyến khích bình luận/thảo luận, không muốn ai góp ý

    "Her stern look did not invite comment on her decision."

    (Vẻ mặt nghiêm nghị của cô ấy không khuyến khích ai bình luận về quyết định của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invite

Động từ
Lật mặt

Mời ai đó đến một địa điểm, sự kiện hoặc làm điều gì đó.

"We're inviting all our friends to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invite".

RSVP và ý nghĩa của nó

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với các sự kiện trang trọng như đám cưới, tiệc lớn, bạn sẽ thường thấy chữ 'RSVP' trên thiệp mời. Đây là viết tắt của cụm từ tiếng Pháp 'Répondez s'il vous plaît', có nghĩa là 'Vui lòng hồi đáp'. Nó yêu cầu khách mời xác nhận việc tham dự hay không để người tổ chức có thể ước tính số lượng khách và chuẩn bị tốt hơn.

Văn hóa tặng quà khi được mời

Khi được mời đến nhà ai đó dự tiệc hoặc thăm viếng ở các nước phương Tây, việc mang theo một món quà nhỏ là một cử chỉ lịch sự. Món quà có thể là một chai rượu vang, một bó hoa, sô cô la, hoặc một món đồ nhỏ cho chủ nhà. Đây là cách thể hiện lòng biết ơn và sự trân trọng đối với lời mời.