await patiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wait for something or someone.
Vietnamese Meaning
Chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We eagerly await the results of the election."
"Chúng tôi háo hức chờ đợi kết quả cuộc bầu cử."
-
"The audience awaited patiently for the concert to begin."
"Khán giả kiên nhẫn chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."
-
"The company awaits patiently for the government's decision."
"Công ty kiên nhẫn chờ đợi quyết định của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | await | Chờ đợi, mong chờ |
| Adjective | patient | Kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Noun | patience | Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại |
| Adverb | impatiently | Một cách thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Await' thường trang trọng hơn 'wait for' và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó nhấn mạnh sự mong đợi và đôi khi có thể ngụ ý sự lo lắng hoặc háo hức.
'Patiently' bổ nghĩa cho động từ 'await', mô tả cách thức hành động chờ đợi diễn ra. Nó nhấn mạnh sự kiên nhẫn và thái độ bình tĩnh trong khi chờ đợi.
Prepositions
'Await' là một ngoại động từ, có nghĩa là nó trực tiếp nhận đối tượng. Do đó, không cần và không nên sử dụng giới từ sau 'await'. Ví dụ: 'I await your reply' (Tôi chờ đợi phản hồi của bạn) chứ không phải 'I await for your reply'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calmly calmly await patiently (bình tĩnh và kiên nhẫn chờ đợi)
-
silently silently await patiently (lặng lẽ kiên nhẫn chờ đợi)
-
results await patiently for the results (kiên nhẫn chờ đợi kết quả)
-
turn await patiently your turn (kiên nhẫn chờ đến lượt của bạn)
-
reply await patiently a reply (kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời)
Idioms
-
Await patiently the turning of the tide
Kiên nhẫn chờ đợi thời cuộc thay đổi (tình thế xoay chuyển)
"After the initial failures, the investors decided to await patiently the turning of the tide."
(Sau những thất bại ban đầu, các nhà đầu tư quyết định kiên nhẫn chờ đợi thời cuộc thay đổi.)
-
Awaiting patiently one's reward
Kiên nhẫn chờ đợi phần thưởng xứng đáng của mình
"Having finished the grueling project, she is now awaiting patiently her reward."
(Sau khi hoàn thành dự án khó khăn đó, cô ấy hiện đang kiên nhẫn chờ đợi phần thưởng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
await patiently
VerbChờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.
"We eagerly await the results of the election."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She awaits patiently for the results, doesn't she? |
Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi kết quả, phải không? |
| Phủ định | They don't await patiently for the bus, do they? |
Họ không kiên nhẫn đợi xe buýt, phải không? |
| Nghi vấn | You will await patiently for further instructions, won't you? |
Bạn sẽ kiên nhẫn chờ đợi các hướng dẫn tiếp theo, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "await patiently".
