(Top Banner Ad)
await patiently
B2
Verb B2 General

await patiently

UK: /əˈweɪt ˈpeɪʃntli/ • US: /əˈweɪt ˈpeɪʃntli/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi một cách kiên nhẫn kiên nhẫn chờ đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for something or someone.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We eagerly await the results of the election."

    "Chúng tôi háo hức chờ đợi kết quả cuộc bầu cử."

  • "The audience awaited patiently for the concert to begin."

    "Khán giả kiên nhẫn chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."

  • "The company awaits patiently for the government's decision."

    "Công ty kiên nhẫn chờ đợi quyết định của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb await Chờ đợi, mong chờ
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
Adverb impatiently Một cách thiếu kiên nhẫn, nóng vội

Synonyms

wait for patiently (chờ đợi kiên nhẫn)expect patiently (mong đợi kiên nhẫn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiens (suffering, enduring)
Old French
awaitier (to watch, to observe)
Middle English
awaiten; paciently
Modern English
await patiently

Nguồn gốc của 'AWAIT'

Phần 'await' (chờ đợi) ban đầu trong tiếng Pháp cổ (awaitier) có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'canh gác'. Điều này gợi ý rằng, việc chờ đợi không chỉ là ngồi yên mà còn là sự cảnh giác, theo dõi điều gì sắp xảy ra.

Nguồn gốc của 'PATIENTLY'

Phần 'patiently' (kiên nhẫn) xuất phát từ gốc Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'gánh vác'. Do đó, kiên nhẫn mang hàm ý chịu đựng sự chậm trễ hoặc khó khăn mà không phàn nàn, nhấn mạnh vào sức mạnh nội tâm.

Usage Note

'Await' thường trang trọng hơn 'wait for' và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó nhấn mạnh sự mong đợi và đôi khi có thể ngụ ý sự lo lắng hoặc háo hức.
'Patiently' bổ nghĩa cho động từ 'await', mô tả cách thức hành động chờ đợi diễn ra. Nó nhấn mạnh sự kiên nhẫn và thái độ bình tĩnh trong khi chờ đợi.

Prepositions

await (không dùng giới từ)

'Await' là một ngoại động từ, có nghĩa là nó trực tiếp nhận đối tượng. Do đó, không cần và không nên sử dụng giới từ sau 'await'. Ví dụ: 'I await your reply' (Tôi chờ đợi phản hồi của bạn) chứ không phải 'I await for your reply'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifying Await Patiently
  • calmly calmly await patiently
    (bình tĩnh và kiên nhẫn chờ đợi)
  • silently silently await patiently
    (lặng lẽ kiên nhẫn chờ đợi)
Awaiting Specific Outcomes
  • results await patiently for the results
    (kiên nhẫn chờ đợi kết quả)
  • turn await patiently your turn
    (kiên nhẫn chờ đến lượt của bạn)
  • reply await patiently a reply
    (kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời)

Idioms

  • Await patiently the turning of the tide

    Kiên nhẫn chờ đợi thời cuộc thay đổi (tình thế xoay chuyển)

    "After the initial failures, the investors decided to await patiently the turning of the tide."

    (Sau những thất bại ban đầu, các nhà đầu tư quyết định kiên nhẫn chờ đợi thời cuộc thay đổi.)

  • Awaiting patiently one's reward

    Kiên nhẫn chờ đợi phần thưởng xứng đáng của mình

    "Having finished the grueling project, she is now awaiting patiently her reward."

    (Sau khi hoàn thành dự án khó khăn đó, cô ấy hiện đang kiên nhẫn chờ đợi phần thưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

await patiently

Verb
Lật mặt

Chờ đợi điều gì đó hoặc ai đó.

"We eagerly await the results of the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She awaits patiently for the results, doesn't she?
Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi kết quả, phải không?
Phủ định
They don't await patiently for the bus, do they?
Họ không kiên nhẫn đợi xe buýt, phải không?
Nghi vấn
You will await patiently for further instructions, won't you?
Bạn sẽ kiên nhẫn chờ đợi các hướng dẫn tiếp theo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "await patiently".

Thử nghiệm Marshmallow (Delayed Gratification)

Trong văn hóa phương Tây, 'await patiently' gắn liền với khái niệm 'Delayed Gratification' (Trì hoãn sự thỏa mãn). Một thí nghiệm nổi tiếng (Marshmallow Test) cho thấy khả năng trẻ em kiên nhẫn chờ đợi một chiếc kẹo thứ hai thay vì ăn ngay chiếc kẹo đầu tiên là một chỉ số mạnh mẽ cho sự thành công sau này trong cuộc sống.

Văn hóa xếp hàng (Queue Culture)

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, việc 'await patiently' (kiên nhẫn chờ đợi) khi xếp hàng (queuing) là một nghi thức xã hội cực kỳ quan trọng và được coi là phép lịch sự cơ bản. Người không tuân thủ (cutting in line) sẽ bị coi là thô lỗ.