(Top Banner Ad)
awards ceremony
B2
noun B2 Văn hóa, Giải trí

awards ceremony

UK: /əˈwɔːdz ˈserɪməni/ • US: /əˈwɔːrdz ˈserɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ trao giải buổi lễ trao giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal event at which prizes or awards are given.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trang trọng, tại đó các giải thưởng được trao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual film awards ceremony will be held next month."

    "Lễ trao giải phim thường niên sẽ được tổ chức vào tháng tới."

  • "She wore a beautiful dress to the awards ceremony."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến lễ trao giải."

  • "The awards ceremony was broadcast live on television."

    "Lễ trao giải được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun award giải thưởng
Verb award trao giải, trao thưởng
Adjective award-winning đoạt giải, đã thắng giải
Noun awardee người được trao giải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (*wardōną - to watch)
award
Old North French (eswarder - to decide after observation)
award
Anglo-Norman (awarder)
award
Latin (caerimonia - rite, sacredness)
ceremony
Old French (ceremonie)
ceremony
Modern English
awards ceremony

Nguồn gốc từ 'Award'

Từ 'award' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eswarder', nghĩa là 'quan sát và quyết định'. Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán uyên bác ('ward' - người canh gác, người giám sát) xem xét cẩn thận rồi đưa ra phán quyết ('es' - ra ngoài). Vì vậy, một 'award' (giải thưởng) về bản chất là một sự công nhận chính thức sau khi đã có sự xem xét kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ 'Ceremony'

Từ 'ceremony' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'sự thiêng liêng, nghi thức tôn giáo'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả các nghi lễ trang trọng trong đền thờ. Ngày nay, dù không còn giới hạn trong tôn giáo, 'ceremony' vẫn giữ lại ý nghĩa về một sự kiện quan trọng, được tổ chức một cách trang trọng và có trình tự.

Usage Note

Cụm từ 'awards ceremony' dùng để chỉ một buổi lễ có tổ chức, trang trọng, nhằm vinh danh và trao giải cho những cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc. Khác với 'awards show' có thể bao gồm các phần biểu diễn nghệ thuật, 'awards ceremony' tập trung nhiều hơn vào việc trao giải.

Prepositions

at for

* at: Dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ. Ví dụ: The awards ceremony was held *at* the concert hall.
* for: Dùng để chỉ mục đích của giải thưởng hoặc người được trao giải. Ví dụ: The awards ceremony was held *for* outstanding contributions to science.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awards ceremony
  • host an awards ceremony
    (dẫn chương trình/đăng cai một lễ trao giải)
  • attend an awards ceremony
    (tham dự một lễ trao giải)
  • hold an awards ceremony
    (tổ chức một lễ trao giải)
  • broadcast an awards ceremony
    (truyền hình trực tiếp một lễ trao giải)
Adjective + awards ceremony
  • prestigious awards ceremony
    (lễ trao giải danh giá)
  • annual awards ceremony
    (lễ trao giải thường niên)
  • glamorous awards ceremony
    (lễ trao giải lộng lẫy, hào nhoáng)
  • star-studded awards ceremony
    (lễ trao giải quy tụ nhiều ngôi sao)
awards ceremony + Noun
  • awards ceremony host
    (người dẫn chương trình lễ trao giải)
  • awards ceremony season
    (mùa trao giải)
  • awards ceremony venue
    (địa điểm tổ chức lễ trao giải)

Idioms

  • take home the award

    Thắng giải, mang giải thưởng về nhà.

    "She was so happy to take home the award for Best Actress."

    (Cô ấy đã rất hạnh phúc khi mang về nhà giải thưởng Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.)

  • It's an honor just to be nominated.

    Đây là một câu nói khiêm tốn và lịch sự của những người được đề cử, có nghĩa là 'Chỉ cần được đề cử đã là một vinh dự rồi.'

    "All the nominees for this category are incredibly talented. It's an honor just to be nominated alongside them."

    (Tất cả những người được đề cử cho hạng mục này đều vô cùng tài năng. Được đề cử cùng với họ đã là một vinh dự rồi.)

  • And the award goes to...

    Cụm từ kinh điển được người trao giải sử dụng để tạo sự hồi hộp ngay trước khi công bố người chiến thắng, có nghĩa là 'Và giải thưởng thuộc về...'

    "After a long pause, the presenter smiled and said: 'And the award for Best Picture goes to... Parasite!'"

    (Sau một khoảng lặng dài, người trao giải mỉm cười và nói: 'Và giải thưởng Phim hay nhất thuộc về... Ký sinh trùng!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awards ceremony

noun
Lật mặt

Một sự kiện trang trọng, tại đó các giải thưởng được trao.

"The annual film awards ceremony will be held next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The awards ceremony is tonight.
Lễ trao giải là tối nay.
Phủ định
Wasn't the awards ceremony held last week?
Không phải lễ trao giải đã được tổ chức vào tuần trước sao?
Nghi vấn
Will the awards ceremony be broadcast live?
Liệu lễ trao giải có được phát sóng trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards ceremony".

Thảm Đỏ (The Red Carpet)

Trong văn hóa phương Tây, thảm đỏ là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị cao. Việc trải thảm đỏ tại các lễ trao giải như Oscar hay Grammy là để chào đón và tôn vinh các ngôi sao, nhân vật quan trọng. Đi trên thảm đỏ là một nghi thức không thể thiếu, nơi các ngôi sao khoe trang phục lộng lẫy và trả lời phỏng vấn trước khi vào sự kiện chính.

Bài Phát Biểu Nhận Giải (The Acceptance Speech)

Khi một người thắng giải, họ được mời lên sân khấu để phát biểu. Theo truyền thống, bài phát biểu này là cơ hội để họ cảm ơn những người đã giúp đỡ mình (gia đình, đồng nghiệp, người hâm mộ). Có những quy tắc bất thành văn như cố gắng nói ngắn gọn (thường dưới 45 giây) và khiêm tốn. Tuy nhiên, nhiều nghệ sĩ cũng dùng cơ hội này để đưa ra các thông điệp chính trị hoặc xã hội quan trọng.