awards ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện trang trọng, tại đó các giải thưởng được trao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual film awards ceremony will be held next month."
"Lễ trao giải phim thường niên sẽ được tổ chức vào tháng tới."
-
"She wore a beautiful dress to the awards ceremony."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến lễ trao giải."
-
"The awards ceremony was broadcast live on television."
"Lễ trao giải được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | award | giải thưởng |
| Verb | award | trao giải, trao thưởng |
| Adjective | award-winning | đoạt giải, đã thắng giải |
| Noun | awardee | người được trao giải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'awards ceremony' dùng để chỉ một buổi lễ có tổ chức, trang trọng, nhằm vinh danh và trao giải cho những cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc. Khác với 'awards show' có thể bao gồm các phần biểu diễn nghệ thuật, 'awards ceremony' tập trung nhiều hơn vào việc trao giải.
Prepositions
* at: Dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ. Ví dụ: The awards ceremony was held *at* the concert hall.
* for: Dùng để chỉ mục đích của giải thưởng hoặc người được trao giải. Ví dụ: The awards ceremony was held *for* outstanding contributions to science.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host an awards ceremony (dẫn chương trình/đăng cai một lễ trao giải)
-
attend an awards ceremony (tham dự một lễ trao giải)
-
hold an awards ceremony (tổ chức một lễ trao giải)
-
broadcast an awards ceremony (truyền hình trực tiếp một lễ trao giải)
-
prestigious awards ceremony (lễ trao giải danh giá)
-
annual awards ceremony (lễ trao giải thường niên)
-
glamorous awards ceremony (lễ trao giải lộng lẫy, hào nhoáng)
-
star-studded awards ceremony (lễ trao giải quy tụ nhiều ngôi sao)
-
awards ceremony host (người dẫn chương trình lễ trao giải)
-
awards ceremony season (mùa trao giải)
-
awards ceremony venue (địa điểm tổ chức lễ trao giải)
Idioms
-
take home the award
Thắng giải, mang giải thưởng về nhà.
"She was so happy to take home the award for Best Actress."
(Cô ấy đã rất hạnh phúc khi mang về nhà giải thưởng Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.)
-
It's an honor just to be nominated.
Đây là một câu nói khiêm tốn và lịch sự của những người được đề cử, có nghĩa là 'Chỉ cần được đề cử đã là một vinh dự rồi.'
"All the nominees for this category are incredibly talented. It's an honor just to be nominated alongside them."
(Tất cả những người được đề cử cho hạng mục này đều vô cùng tài năng. Được đề cử cùng với họ đã là một vinh dự rồi.)
-
And the award goes to...
Cụm từ kinh điển được người trao giải sử dụng để tạo sự hồi hộp ngay trước khi công bố người chiến thắng, có nghĩa là 'Và giải thưởng thuộc về...'
"After a long pause, the presenter smiled and said: 'And the award for Best Picture goes to... Parasite!'"
(Sau một khoảng lặng dài, người trao giải mỉm cười và nói: 'Và giải thưởng Phim hay nhất thuộc về... Ký sinh trùng!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awards ceremony
nounMột sự kiện trang trọng, tại đó các giải thưởng được trao.
"The annual film awards ceremony will be held next month."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The awards ceremony is tonight. |
Lễ trao giải là tối nay. |
| Phủ định | Wasn't the awards ceremony held last week? |
Không phải lễ trao giải đã được tổ chức vào tuần trước sao? |
| Nghi vấn | Will the awards ceremony be broadcast live? |
Liệu lễ trao giải có được phát sóng trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards ceremony".
