prize-giving ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal event at which prizes or awards are presented, typically to students or employees.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao, thường là cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prize-giving ceremony will be held in the school hall."
"Lễ trao giải sẽ được tổ chức tại hội trường của trường."
-
"She received the award at the annual prize-giving ceremony."
"Cô ấy đã nhận được giải thưởng tại lễ trao giải thường niên."
-
"The principal gave a speech at the prize-giving ceremony."
"Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tại lễ trao giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prize | giải thưởng, phần thưởng |
| Verb | prize | đánh giá cao, trân trọng |
| Noun | giver | người cho, người trao |
| Noun | gift | món quà, tặng phẩm |
| Adjective | ceremonial | thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức |
| Adverb | ceremoniously | một cách trang trọng, có nghi thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ trao giải có tính chất trang trọng, thường được tổ chức tại trường học, đại học, hoặc các tổ chức, công ty. Nó nhấn mạnh việc trao tặng phần thưởng cho những thành tích xuất sắc.
Prepositions
"at" dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ (e.g., at the prize-giving ceremony). "during" dùng để chỉ thời gian diễn ra (e.g., during the prize-giving ceremony).
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual prize-giving ceremony (lễ trao giải thường niên)
-
grand grand prize-giving ceremony (lễ trao giải lớn/hoành tráng)
-
school school prize-giving ceremony (lễ trao giải của trường)
-
official official prize-giving ceremony (lễ trao giải chính thức)
-
hold hold a prize-giving ceremony (tổ chức một lễ trao giải)
-
attend attend a prize-giving ceremony (tham dự một lễ trao giải)
-
host host a prize-giving ceremony (chủ trì/đăng cai một lễ trao giải)
-
at at the prize-giving ceremony (tại lễ trao giải)
-
during during the prize-giving ceremony (trong suốt lễ trao giải)
-
for prepare for the prize-giving ceremony (chuẩn bị cho lễ trao giải)
Idioms
-
to hold a prize-giving ceremony
tổ chức một lễ trao giải
"The school will hold its annual prize-giving ceremony next month."
(Trường sẽ tổ chức lễ trao giải thường niên vào tháng tới.)
-
the highlight of the prize-giving ceremony
điểm nhấn/phần đặc sắc nhất của lễ trao giải
"The announcement of the main award was the highlight of the prize-giving ceremony."
(Việc công bố giải thưởng chính là điểm nhấn của lễ trao giải.)
-
a grand/solemn prize-giving ceremony
một lễ trao giải hoành tráng/trang trọng
"They prepared a grand prize-giving ceremony for the top athletes."
(Họ đã chuẩn bị một lễ trao giải hoành tráng cho các vận động viên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prize-giving ceremony
Danh từMột sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao, thường là cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.
"The prize-giving ceremony will be held in the school hall."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the prize-giving ceremony was a success is undeniable. |
Việc lễ trao giải thành công là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the prize-giving ceremony will be held online is not yet decided. |
Việc lễ trao giải có được tổ chức trực tuyến hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | Who organized the prize-giving ceremony is still a mystery. |
Ai đã tổ chức lễ trao giải vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize-giving ceremony".
