(Top Banner Ad)
prize-giving ceremony
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Sự kiện

prize-giving ceremony

UK: /ˈpraɪzˌɡɪvɪŋ ˌserɪməni/ • US: /ˈpraɪzˌɡɪvɪŋ ˌserəmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ trao giải buổi lễ trao giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal event at which prizes or awards are presented, typically to students or employees.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao, thường là cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prize-giving ceremony will be held in the school hall."

    "Lễ trao giải sẽ được tổ chức tại hội trường của trường."

  • "She received the award at the annual prize-giving ceremony."

    "Cô ấy đã nhận được giải thưởng tại lễ trao giải thường niên."

  • "The principal gave a speech at the prize-giving ceremony."

    "Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tại lễ trao giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize giải thưởng, phần thưởng
Verb prize đánh giá cao, trân trọng
Noun giver người cho, người trao
Noun gift món quà, tặng phẩm
Adjective ceremonial thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức
Adverb ceremoniously một cách trang trọng, có nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
prize
Latin
caerimonia
Old French
ceremonie
English (Compound Formation)
prize-giving ceremony

Nguồn gốc của 'Prize' (Giải thưởng)

Từ 'prize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (nghĩa là giá cả, giá trị) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Ban đầu, nó có thể chỉ giá trị hoặc một thứ bị chiếm đoạt (như chiến lợi phẩm), sau đó phát triển thành ý nghĩa của một phần thưởng được trao cho người chiến thắng hoặc người có thành tích xuất sắc.

Nguồn gốc của 'Ceremony' (Buổi lễ)

Từ 'ceremony' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caerimonia', dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo thiêng liêng và sự tôn kính. Theo thời gian, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn là một buổi lễ trang trọng, có quy tắc nhất định, không chỉ giới hạn trong tôn giáo.

Sự hình thành cụm từ 'Prize-giving ceremony'

Cụm từ 'prize-giving ceremony' là một cách kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, sử dụng 'prize-giving' như một tính từ ghép (thường là danh động từ hoặc danh từ ghép) để mô tả mục đích của 'ceremony'. Nó định nghĩa rõ một buổi lễ mà hoạt động chính là 'trao giải thưởng', trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ sự kiện này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như giáo dục, thể thao hay nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các buổi lễ trao giải có tính chất trang trọng, thường được tổ chức tại trường học, đại học, hoặc các tổ chức, công ty. Nó nhấn mạnh việc trao tặng phần thưởng cho những thành tích xuất sắc.

Prepositions

at during

"at" dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ (e.g., at the prize-giving ceremony). "during" dùng để chỉ thời gian diễn ra (e.g., during the prize-giving ceremony).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • annual annual prize-giving ceremony
    (lễ trao giải thường niên)
  • grand grand prize-giving ceremony
    (lễ trao giải lớn/hoành tráng)
  • school school prize-giving ceremony
    (lễ trao giải của trường)
  • official official prize-giving ceremony
    (lễ trao giải chính thức)
Verb + Noun
  • hold hold a prize-giving ceremony
    (tổ chức một lễ trao giải)
  • attend attend a prize-giving ceremony
    (tham dự một lễ trao giải)
  • host host a prize-giving ceremony
    (chủ trì/đăng cai một lễ trao giải)
Prepositional Phrase
  • at at the prize-giving ceremony
    (tại lễ trao giải)
  • during during the prize-giving ceremony
    (trong suốt lễ trao giải)
  • for prepare for the prize-giving ceremony
    (chuẩn bị cho lễ trao giải)

Idioms

  • to hold a prize-giving ceremony

    tổ chức một lễ trao giải

    "The school will hold its annual prize-giving ceremony next month."

    (Trường sẽ tổ chức lễ trao giải thường niên vào tháng tới.)

  • the highlight of the prize-giving ceremony

    điểm nhấn/phần đặc sắc nhất của lễ trao giải

    "The announcement of the main award was the highlight of the prize-giving ceremony."

    (Việc công bố giải thưởng chính là điểm nhấn của lễ trao giải.)

  • a grand/solemn prize-giving ceremony

    một lễ trao giải hoành tráng/trang trọng

    "They prepared a grand prize-giving ceremony for the top athletes."

    (Họ đã chuẩn bị một lễ trao giải hoành tráng cho các vận động viên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prize-giving ceremony

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao, thường là cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.

"The prize-giving ceremony will be held in the school hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the prize-giving ceremony was a success is undeniable.
Việc lễ trao giải thành công là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the prize-giving ceremony will be held online is not yet decided.
Việc lễ trao giải có được tổ chức trực tuyến hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Who organized the prize-giving ceremony is still a mystery.
Ai đã tổ chức lễ trao giải vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize-giving ceremony".

Tầm quan trọng của sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, lễ trao giải không chỉ là dịp để tôn vinh thành tích cá nhân hay tập thể mà còn là cách xã hội công nhận những nỗ lực, khuyến khích sự xuất sắc và tạo động lực cho mọi người phấn đấu. Chúng thường được coi là sự kiện quan trọng, đánh dấu các cột mốc đáng nhớ.

Nghi thức và tính trang trọng

Các lễ trao giải thường có tính nghi thức cao, với các bài phát biểu, quy tắc trang phục (ví dụ: trang phục trang trọng, áo choàng), và trình tự được sắp xếp cẩn thận. Yếu tố này tạo ra một không khí trang nghiêm và đặc biệt, nhấn mạnh giá trị của giải thưởng và sự trọng thị đối với người nhận, cũng như củng cố giá trị cộng đồng hoặc tổ chức.