honors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
High respect; great esteem.
Vietnamese Meaning
Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She graduated with honors."
"Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự."
-
"He received many honors for his bravery."
"Anh ấy đã nhận được nhiều vinh dự cho sự dũng cảm của mình."
-
"It is an honor to be invited to this event."
"Thật là một vinh dự khi được mời đến sự kiện này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honors' (số nhiều) thường được dùng để chỉ những thành tích xuất sắc, đặc biệt trong học tập hoặc công việc. Khác với 'respect' chỉ sự tôn trọng nói chung, 'honor' mang ý nghĩa cao quý và trang trọng hơn. So với 'glory' (vinh quang), 'honor' nhấn mạnh sự chính trực và đạo đức.
Prepositions
in honor of: để tôn vinh; with honors: với danh dự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
academic honors (các danh hiệu học thuật)
-
high honors (danh hiệu cao quý)
-
special honors (những danh hiệu đặc biệt)
-
receive honors (nhận được vinh dự/giải thưởng)
-
bestow honors (trao tặng vinh dự/giải thưởng)
-
graduate with honors (tốt nghiệp với danh dự)
Idioms
-
do the honors
thực hiện nghi thức, đảm nhận vai trò quan trọng (trong một sự kiện)
"Would you like to do the honors and cut the cake?"
(Bạn có muốn thực hiện nghi thức và cắt bánh không?)
-
in honor of
để vinh danh, để kỷ niệm
"We're holding a party in honor of his retirement."
(Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để vinh danh sự nghỉ hưu của ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honors
NounSự tôn kính; sự kính trọng lớn.
"She graduated with honors."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She honors her father's memory every day. |
Cô ấy tôn vinh ký ức về cha mình mỗi ngày. |
| Phủ định | Do they honor all the terms of the agreement? |
Họ có tôn trọng tất cả các điều khoản của thỏa thuận không? |
| Nghi vấn | Don't you honor the traditions of your ancestors? |
Bạn không tôn trọng truyền thống của tổ tiên sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university honored her with a special ceremony last year. |
Trường đại học đã vinh danh cô ấy bằng một buổi lễ đặc biệt năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't honor the agreement they made last month. |
Họ đã không tôn trọng thỏa thuận mà họ đã thực hiện vào tháng trước. |
| Nghi vấn | Did the city honor the veterans on Veterans Day? |
Thành phố có vinh danh các cựu chiến binh vào Ngày Cựu chiến binh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' honors were well-deserved after years of hard work. |
Những vinh dự của các sinh viên là hoàn toàn xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | My boss's honors are not a result of nepotism. |
Những vinh dự của sếp tôi không phải là kết quả của sự ưu ái người thân. |
| Nghi vấn | Is it true that Charles's honors are to be revoked? |
Có đúng là những vinh dự của Charles sẽ bị thu hồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honors".
