(Top Banner Ad)
honors
B2
Noun B2 Giáo dục, Xã hội

honors

UK: /ˈɒnəz/ • US: /ˈɑːnərz/

Nghĩa tiếng Việt

danh dự vinh dự sự tôn kính chương trình danh dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High respect; great esteem.

Vietnamese Meaning

Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She graduated with honors."

    "Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự."

  • "He received many honors for his bravery."

    "Anh ấy đã nhận được nhiều vinh dự cho sự dũng cảm của mình."

  • "It is an honor to be invited to this event."

    "Thật là một vinh dự khi được mời đến sự kiện này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự kính trọng
Adjective honorable đáng kính trọng, vinh dự
Verb honor tôn vinh, kính trọng
Adverb honorably một cách đáng kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honor
Old French
onor
Middle English
honour

Nguồn gốc của 'Honors'

Từ 'honors' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honor', có nghĩa là 'danh dự, uy tín, sự kính trọng'. Ý tưởng về việc được công nhận và tôn trọng vì thành tích đã tồn tại từ thời cổ đại, và từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó phản ánh giá trị lâu đời của việc được khen thưởng và công nhận vì sự xuất sắc.

Usage Note

Từ 'honors' (số nhiều) thường được dùng để chỉ những thành tích xuất sắc, đặc biệt trong học tập hoặc công việc. Khác với 'respect' chỉ sự tôn trọng nói chung, 'honor' mang ý nghĩa cao quý và trang trọng hơn. So với 'glory' (vinh quang), 'honor' nhấn mạnh sự chính trực và đạo đức.

Prepositions

in with

in honor of: để tôn vinh; with honors: với danh dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honors
  • academic honors
    (các danh hiệu học thuật)
  • high honors
    (danh hiệu cao quý)
  • special honors
    (những danh hiệu đặc biệt)
Verb + honors
  • receive honors
    (nhận được vinh dự/giải thưởng)
  • bestow honors
    (trao tặng vinh dự/giải thưởng)
  • graduate with honors
    (tốt nghiệp với danh dự)

Idioms

  • do the honors

    thực hiện nghi thức, đảm nhận vai trò quan trọng (trong một sự kiện)

    "Would you like to do the honors and cut the cake?"

    (Bạn có muốn thực hiện nghi thức và cắt bánh không?)

  • in honor of

    để vinh danh, để kỷ niệm

    "We're holding a party in honor of his retirement."

    (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc để vinh danh sự nghỉ hưu của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honors

Noun
Lật mặt

Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.

"She graduated with honors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She honors her father's memory every day.
Cô ấy tôn vinh ký ức về cha mình mỗi ngày.
Phủ định
Do they honor all the terms of the agreement?
Họ có tôn trọng tất cả các điều khoản của thỏa thuận không?
Nghi vấn
Don't you honor the traditions of your ancestors?
Bạn không tôn trọng truyền thống của tổ tiên sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university honored her with a special ceremony last year.
Trường đại học đã vinh danh cô ấy bằng một buổi lễ đặc biệt năm ngoái.
Phủ định
They didn't honor the agreement they made last month.
Họ đã không tôn trọng thỏa thuận mà họ đã thực hiện vào tháng trước.
Nghi vấn
Did the city honor the veterans on Veterans Day?
Thành phố có vinh danh các cựu chiến binh vào Ngày Cựu chiến binh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' honors were well-deserved after years of hard work.
Những vinh dự của các sinh viên là hoàn toàn xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Phủ định
My boss's honors are not a result of nepotism.
Những vinh dự của sếp tôi không phải là kết quả của sự ưu ái người thân.
Nghi vấn
Is it true that Charles's honors are to be revoked?
Có đúng là những vinh dự của Charles sẽ bị thu hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honors".

Honors Program (Chương trình danh dự)

Ở nhiều trường đại học phương Tây, có 'Honors Programs' (Chương trình danh dự) dành cho những sinh viên xuất sắc. Chương trình này cung cấp các khóa học chuyên sâu hơn và cơ hội nghiên cứu đặc biệt.

Graduation Honors (Danh hiệu tốt nghiệp)

Ở các nước phương Tây, sinh viên thường được trao danh hiệu tốt nghiệp như 'summa cum laude', 'magna cum laude', 'cum laude' dựa trên điểm trung bình học tập của họ. Đây là những hình thức công nhận thành tích học tập xuất sắc.