awards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given to someone as an official recognition of their merit, service, or achievement.
Vietnamese Meaning
Những phần thưởng, giải thưởng được trao cho ai đó như một sự công nhận chính thức cho công lao, sự phục vụ hoặc thành tích của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Academy Awards are presented annually in Hollywood."
"Giải thưởng của Viện Hàn lâm được trao hàng năm ở Hollywood."
-
"She received several awards for her work in the community."
"Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc của mình trong cộng đồng."
-
"The company sponsors awards to encourage innovation."
"Công ty tài trợ các giải thưởng để khuyến khích sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'awards' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một tập hợp các giải thưởng hoặc danh hiệu được trao. Nó nhấn mạnh sự công nhận chính thức và giá trị của những thành tựu đạt được. Khác với 'prize' (giải thưởng) thường liên quan đến cuộc thi, 'award' nhấn mạnh sự công nhận nỗ lực và thành tích.
Prepositions
‘Awards for’ được sử dụng khi nói về giải thưởng cho một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: awards for best actor). ‘Awards in’ thường đi kèm với lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: awards in science). 'Awards of' có thể sử dụng khi nói đến loại hình giải thưởng (ví dụ: Awards of Excellence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious awards (Các giải thưởng danh giá)
-
major major awards ceremony (Lễ trao giải lớn)
-
annual annual awards (Các giải thưởng thường niên)
-
win win awards (Giành chiến thắng/Thắng các giải thưởng)
-
host host the awards (Đăng cai/Tổ chức lễ trao giải)
-
present present the awards (Trao tặng các giải thưởng (cho người thắng))
-
ceremony awards ceremony (Lễ trao giải)
-
committee awards committee (Ủy ban giải thưởng)
-
show awards show (Chương trình trao giải (thường trên TV))
Idioms
-
to sweep the awards
Thâu tóm/Quét sạch các giải thưởng (thắng gần hết các hạng mục quan trọng)
"The new film completely swept the awards, winning in all five major categories."
(Bộ phim mới đã hoàn toàn thâu tóm giải thưởng, thắng cả 5 hạng mục lớn.)
-
The awards season
Mùa giải thưởng (Khoảng thời gian trong năm tổ chức các lễ trao giải lớn)
"The awards season usually runs from November to February, culminating in the Oscars."
(Mùa giải thưởng thường diễn ra từ tháng 11 đến tháng 2, kết thúc bằng lễ trao giải Oscar.)
-
to be up for an award
Được đề cử cho một giải thưởng
"She is up for three different acting awards this year."
(Cô ấy được đề cử cho ba giải thưởng diễn xuất khác nhau trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awards
Danh từ (số nhiều)Những phần thưởng, giải thưởng được trao cho ai đó như một sự công nhận chính thức cho công lao, sự phục vụ hoặc thành tích của họ.
"The Academy Awards are presented annually in Hollywood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards".
