(Top Banner Ad)
awards
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

awards

UK: /əˈwɔːdz/ • US: /əˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các giải thưởng những phần thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given to someone as an official recognition of their merit, service, or achievement.

Vietnamese Meaning

Những phần thưởng, giải thưởng được trao cho ai đó như một sự công nhận chính thức cho công lao, sự phục vụ hoặc thành tích của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Academy Awards are presented annually in Hollywood."

    "Giải thưởng của Viện Hàn lâm được trao hàng năm ở Hollywood."

  • "She received several awards for her work in the community."

    "Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc của mình trong cộng đồng."

  • "The company sponsors awards to encourage innovation."

    "Công ty tài trợ các giải thưởng để khuyến khích sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb award Trao tặng, quyết định trao
Noun award Giải thưởng, phán quyết
Noun awardee Người được trao giải
Noun awarder Người/Tổ chức trao giải
Adjective awarding Liên quan đến việc trao giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eswarder
Middle English
award
Modern English
award

Nguồn Gốc Pháp Cổ

Từ 'award' có nguồn gốc từ động từ 'eswarder' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'giám sát'. Ban đầu, nó ám chỉ một sự phán xét hoặc quyết định được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'trao tặng' một phán quyết hoặc một giải thưởng cho người xứng đáng.

Chuyển Nghĩa

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'award' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chỉ một phán quyết hoặc một khoản bồi thường được tòa án trao tặng. Mãi đến sau này, nghĩa 'giải thưởng tôn vinh thành tích' mới trở nên phổ biến như hiện nay.

Usage Note

Từ 'awards' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một tập hợp các giải thưởng hoặc danh hiệu được trao. Nó nhấn mạnh sự công nhận chính thức và giá trị của những thành tựu đạt được. Khác với 'prize' (giải thưởng) thường liên quan đến cuộc thi, 'award' nhấn mạnh sự công nhận nỗ lực và thành tích.

Prepositions

for in of

‘Awards for’ được sử dụng khi nói về giải thưởng cho một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: awards for best actor). ‘Awards in’ thường đi kèm với lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: awards in science). 'Awards of' có thể sử dụng khi nói đến loại hình giải thưởng (ví dụ: Awards of Excellence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awards
  • prestigious prestigious awards
    (Các giải thưởng danh giá)
  • major major awards ceremony
    (Lễ trao giải lớn)
  • annual annual awards
    (Các giải thưởng thường niên)
Verb + awards
  • win win awards
    (Giành chiến thắng/Thắng các giải thưởng)
  • host host the awards
    (Đăng cai/Tổ chức lễ trao giải)
  • present present the awards
    (Trao tặng các giải thưởng (cho người thắng))
Awards + Noun
  • ceremony awards ceremony
    (Lễ trao giải)
  • committee awards committee
    (Ủy ban giải thưởng)
  • show awards show
    (Chương trình trao giải (thường trên TV))

Idioms

  • to sweep the awards

    Thâu tóm/Quét sạch các giải thưởng (thắng gần hết các hạng mục quan trọng)

    "The new film completely swept the awards, winning in all five major categories."

    (Bộ phim mới đã hoàn toàn thâu tóm giải thưởng, thắng cả 5 hạng mục lớn.)

  • The awards season

    Mùa giải thưởng (Khoảng thời gian trong năm tổ chức các lễ trao giải lớn)

    "The awards season usually runs from November to February, culminating in the Oscars."

    (Mùa giải thưởng thường diễn ra từ tháng 11 đến tháng 2, kết thúc bằng lễ trao giải Oscar.)

  • to be up for an award

    Được đề cử cho một giải thưởng

    "She is up for three different acting awards this year."

    (Cô ấy được đề cử cho ba giải thưởng diễn xuất khác nhau trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awards

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những phần thưởng, giải thưởng được trao cho ai đó như một sự công nhận chính thức cho công lao, sự phục vụ hoặc thành tích của họ.

"The Academy Awards are presented annually in Hollywood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards".