back-and-forth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving first in one direction and then in the opposite direction.
Vietnamese Meaning
Di chuyển từ hướng này sang hướng ngược lại, lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis ball went back and forth across the net."
"Quả bóng tennis di chuyển qua lại trên lưới."
-
"We've had a lot of back-and-forth about the new contract."
"Chúng tôi đã có rất nhiều trao đổi qua lại về hợp đồng mới."
-
"The pendulum swings back and forth."
"Con lắc đu đưa qua lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective/Noun | back-and-forth | Qua lại, dao động, sự trao đổi liên tục |
| Adverb | back | Về phía sau, ngược lại |
| Adverb | forth | Về phía trước, tiến lên |
| Phrase | to and fro | Qua lại (đồng nghĩa với back-and-forth) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả sự di chuyển qua lại, sự tranh luận qua lại, hoặc một quá trình lặp đi lặp lại giữa hai điểm hoặc hai trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move back-and-forth (di chuyển qua lại)
-
shuttle shuttle back-and-forth (đi lại (như con thoi) giữa hai nơi)
-
argue argue back-and-forth (tranh luận qua lại, đôi co)
-
heated a heated back-and-forth (một cuộc tranh cãi nảy lửa)
-
constant the constant back-and-forth (sự trao đổi/di chuyển liên tục)
Idioms
-
The back-and-forth of the negotiations
Quá trình mặc cả/thương lượng qua lại
"The back-and-forth of the negotiations lasted all night before a deal was reached."
(Quá trình thương lượng qua lại kéo dài suốt đêm trước khi đạt được thỏa thuận.)
-
To go back and forth (on a decision)
Dao động, thay đổi ý kiến liên tục, lưỡng lự
"She is still going back and forth on whether to accept the job offer."
(Cô ấy vẫn đang lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.)
-
A rapid back-and-forth exchange
Sự trao đổi nhanh chóng và liên tục (thông tin/lời nói)
"The lawyers engaged in a rapid back-and-forth exchange of emails."
(Các luật sư tham gia vào một cuộc trao đổi email nhanh chóng và liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back-and-forth
adverbDi chuyển từ hướng này sang hướng ngược lại, lặp đi lặp lại.
"The tennis ball went back and forth across the net."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must go back and forth to the office to get the files. |
Chúng ta phải đi đi lại lại đến văn phòng để lấy tài liệu. |
| Phủ định | You should not walk back and forth like that; you're making me nervous. |
Bạn không nên đi đi lại lại như vậy; bạn đang làm tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Could they negotiate back-and-forth before reaching an agreement? |
Liệu họ có thể thương lượng qua lại trước khi đạt được thỏa thuận không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conversation went back and forth for hours without a resolution. |
Cuộc trò chuyện diễn ra qua lại hàng giờ mà không có giải pháp nào. |
| Phủ định | He didn't move back and forth; he stood perfectly still. |
Anh ấy đã không di chuyển qua lại; anh ấy đứng hoàn toàn im lặng. |
| Nghi vấn | Did the argument go back and forth before they reached an agreement? |
Cuộc tranh cãi có diễn ra qua lại trước khi họ đạt được thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back-and-forth".
