(Top Banner Ad)
back-and-forth
B2
adverb B2 Tổng quát

back-and-forth

UK: /ˌbæk ən ˈfɔːθ/ • US: /ˌbæk ən ˈfɔrθ/

Nghĩa tiếng Việt

qua lại đi tới đi lui có đi có lại trao đổi qua lại lặp đi lặp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving first in one direction and then in the opposite direction.

Vietnamese Meaning

Di chuyển từ hướng này sang hướng ngược lại, lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis ball went back and forth across the net."

    "Quả bóng tennis di chuyển qua lại trên lưới."

  • "We've had a lot of back-and-forth about the new contract."

    "Chúng tôi đã có rất nhiều trao đổi qua lại về hợp đồng mới."

  • "The pendulum swings back and forth."

    "Con lắc đu đưa qua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective/Noun back-and-forth Qua lại, dao động, sự trao đổi liên tục
Adverb back Về phía sau, ngược lại
Adverb forth Về phía trước, tiến lên
Phrase to and fro Qua lại (đồng nghĩa với back-and-forth)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæc (back) + forþ (forth/forward)
Middle English (ME)
bak + forth
Modern English (ModE)
back-and-forth (compound phrase)

Nguồn gốc Chuyển động Kép

Cụm từ 'back-and-forth' không có nguồn gốc thần thoại hay sự kiện lịch sử phức tạp. Nó là sự kết hợp trực tiếp và tự nhiên của hai từ chỉ hướng đối lập: 'back' (lùi, phía sau) và 'forth' (tiến, phía trước). Sự kết hợp này mô tả chính xác chuyển động liên tục, dao động giữa hai điểm, hoặc sự trao đổi ý kiến liên tục giữa hai người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự di chuyển qua lại, sự tranh luận qua lại, hoặc một quá trình lặp đi lặp lại giữa hai điểm hoặc hai trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back-and-forth
  • move move back-and-forth
    (di chuyển qua lại)
  • shuttle shuttle back-and-forth
    (đi lại (như con thoi) giữa hai nơi)
  • argue argue back-and-forth
    (tranh luận qua lại, đôi co)
Adjective + back-and-forth (Noun use)
  • heated a heated back-and-forth
    (một cuộc tranh cãi nảy lửa)
  • constant the constant back-and-forth
    (sự trao đổi/di chuyển liên tục)

Idioms

  • The back-and-forth of the negotiations

    Quá trình mặc cả/thương lượng qua lại

    "The back-and-forth of the negotiations lasted all night before a deal was reached."

    (Quá trình thương lượng qua lại kéo dài suốt đêm trước khi đạt được thỏa thuận.)

  • To go back and forth (on a decision)

    Dao động, thay đổi ý kiến liên tục, lưỡng lự

    "She is still going back and forth on whether to accept the job offer."

    (Cô ấy vẫn đang lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.)

  • A rapid back-and-forth exchange

    Sự trao đổi nhanh chóng và liên tục (thông tin/lời nói)

    "The lawyers engaged in a rapid back-and-forth exchange of emails."

    (Các luật sư tham gia vào một cuộc trao đổi email nhanh chóng và liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back-and-forth

adverb
Lật mặt

Di chuyển từ hướng này sang hướng ngược lại, lặp đi lặp lại.

"The tennis ball went back and forth across the net."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must go back and forth to the office to get the files.
Chúng ta phải đi đi lại lại đến văn phòng để lấy tài liệu.
Phủ định
You should not walk back and forth like that; you're making me nervous.
Bạn không nên đi đi lại lại như vậy; bạn đang làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
Could they negotiate back-and-forth before reaching an agreement?
Liệu họ có thể thương lượng qua lại trước khi đạt được thỏa thuận không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conversation went back and forth for hours without a resolution.
Cuộc trò chuyện diễn ra qua lại hàng giờ mà không có giải pháp nào.
Phủ định
He didn't move back and forth; he stood perfectly still.
Anh ấy đã không di chuyển qua lại; anh ấy đứng hoàn toàn im lặng.
Nghi vấn
Did the argument go back and forth before they reached an agreement?
Cuộc tranh cãi có diễn ra qua lại trước khi họ đạt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back-and-forth".

Kịch tính trong Chính trị

Trong văn hóa truyền thông và chính trị phương Tây, 'back-and-forth' thường được dùng để mô tả các cuộc tranh luận hoặc đối thoại trên truyền hình giữa các ứng cử viên hoặc các nhà bình luận. Nó làm nổi bật tính kịch tính và căng thẳng của việc trao đổi lập luận trực tiếp, tạo sự thu hút cho người xem.

Tennis và Thể thao

Trong các môn thể thao đối kháng có tính chất giao bóng như tennis, 'back-and-forth' được sử dụng để mô tả một pha đánh bóng dài (rally) căng thẳng, nơi quả bóng được đưa qua lại giữa hai đối thủ nhiều lần, biểu thị sự ngang tài ngang sức và kỹ năng phòng thủ cao.