(Top Banner Ad)
to-and-fro
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

to-and-fro

UK: /ˈtuː ən ˈfrəʊ/ • US: /ˈtuː ən ˈfroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

qua lại đi đi lại lại tới lui giằng co
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Backwards and forwards; to one place and then to another repeatedly.

Vietnamese Meaning

Đi đi lại lại; từ nơi này đến nơi khác nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rocked the baby to and fro."

    "Cô ấy đung đưa em bé qua lại."

  • "The negotiations went to and fro for weeks."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra giằng co trong nhiều tuần."

  • "The toy train moved to and fro on the tracks."

    "Tàu đồ chơi di chuyển qua lại trên đường ray."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fro từ một nơi nào đó (cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Của 'To-and-Fro'

Cụm từ 'to-and-fro' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ sự di chuyển qua lại liên tục. Nó không có một lịch sử phức tạp, mà đơn giản là sự kết hợp của 'to' và 'fro' (một từ cổ có nghĩa là 'from'). Sự lặp lại nhấn mạnh hành động di chuyển liên tục.

Usage Note

Diễn tả sự chuyển động lặp đi lặp lại giữa hai điểm. Thường dùng để mô tả chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả sự dao động, thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to-and-fro
  • move to-and-fro
    (di chuyển qua lại)
  • sway to-and-fro
    (đu đưa qua lại)
  • rock to-and-fro
    (lắc lư qua lại)
  • walk to-and-fro
    (đi đi lại lại)
Adjective + to-and-fro
  • constant to-and-fro
    (sự qua lại liên tục)
  • endless to-and-fro
    (sự qua lại không ngừng)
Noun + to-and-fro
  • movement to-and-fro
    (sự chuyển động qua lại)
  • motion to-and-fro
    (sự chuyển động qua lại)
  • traffic to-and-fro
    (giao thông qua lại)

Idioms

  • The negotiations went to-and-fro for months.

    Các cuộc đàm phán kéo dài qua lại trong nhiều tháng.

    "The negotiations went to-and-fro for months before an agreement was reached."

    (Các cuộc đàm phán kéo dài qua lại trong nhiều tháng trước khi đạt được thỏa thuận.)

  • He was pacing to and fro, deep in thought.

    Anh ấy đi đi lại lại, chìm sâu trong suy nghĩ.

    "He was pacing to and fro, deep in thought, trying to solve the problem."

    (Anh ấy đi đi lại lại, chìm sâu trong suy nghĩ, cố gắng giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to-and-fro

Trạng từ
Lật mặt

Đi đi lại lại; từ nơi này đến nơi khác nhiều lần.

"She rocked the baby to and fro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old rocking chair, which moved to-and-fro rhythmically, lulled the baby to sleep.
Chiếc ghế bập bênh cũ, cái mà di chuyển qua lại nhịp nhàng, ru đứa bé ngủ.
Phủ định
The negotiation, where ideas should move to-and-fro freely, didn't progress because of the rigid stances of both parties.
Cuộc đàm phán, nơi mà các ý tưởng lẽ ra phải di chuyển qua lại một cách tự do, đã không tiến triển vì lập trường cứng rắn của cả hai bên.
Nghi vấn
Is that the same pendulum clock, which swings to-and-fro tirelessly, that your grandfather used to cherish?
Có phải đó là chiếc đồng hồ quả lắc, cái mà đung đưa qua lại không mệt mỏi, mà ông của bạn đã từng trân trọng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations should go to-and-fro before a decision is reached.
Các cuộc đàm phán nên diễn ra qua lại trước khi đạt được quyết định.
Phủ định
The children mustn't run to-and-fro in the library.
Bọn trẻ không được chạy qua lại trong thư viện.
Nghi vấn
Could the robot move to-and-fro in a straight line?
Liệu robot có thể di chuyển qua lại theo một đường thẳng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The back and forth movement of the pendulum is being observed carefully in the lab. (Present continuous passive)
Sự chuyển động qua lại của con lắc đang được quan sát cẩn thận trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The constant to-and-fro arguments between the neighbors are not being tolerated anymore. (Present continuous passive)
Những cuộc tranh cãi qua lại liên tục giữa những người hàng xóm không còn được dung thứ nữa.
Nghi vấn
Was the package sent to-and-fro between different departments before it reached the correct recipient? (Past simple passive)
Gói hàng đã được gửi qua lại giữa các phòng ban khác nhau trước khi đến được đúng người nhận phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendulum will be swinging to-and-fro rhythmically.
Con lắc sẽ đang đu đưa qua lại một cách nhịp nhàng.
Phủ định
She won't be pacing to-and-fro nervously while waiting for the results.
Cô ấy sẽ không đi đi lại lại lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.
Nghi vấn
Will the children be running to-and-fro in the playground?
Liệu bọn trẻ có đang chạy tới chạy lui trong sân chơi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendulum had swung to-and-fro before the clock finally chimed.
Con lắc đã lắc lư qua lại trước khi đồng hồ cuối cùng đổ chuông.
Phủ định
She had not moved to-and-fro in her seat until the movie started.
Cô ấy đã không di chuyển tới lui trên ghế cho đến khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Had the children run to-and-fro on the beach before it started raining?
Có phải bọn trẻ đã chạy tới chạy lui trên bãi biển trước khi trời bắt đầu mưa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would stop the to-and-fro arguments and focus on solving real problems.
Tôi ước chính phủ sẽ ngừng những tranh cãi qua lại và tập trung vào giải quyết các vấn đề thực sự.
Phủ định
If only there wasn't so much to-and-fro traffic; I could get home much faster.
Ước gì không có nhiều giao thông qua lại như vậy; tôi có thể về nhà nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you could stop the constant to-and-fro movement of your thoughts?
Bạn có ước mình có thể dừng lại sự chuyển động liên tục qua lại của những suy nghĩ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to-and-fro".

Sự Lặp Đi Lặp Lại Trong Văn Hóa

Cụm từ 'to-and-fro' gợi nhớ đến các hoạt động lặp đi lặp lại, có thể tìm thấy trong nhiều khía cạnh của văn hóa, từ âm nhạc (như điệp khúc) đến các nghi lễ (như việc đi vòng quanh một vật thể thiêng liêng). Sự lặp lại này thường mang ý nghĩa về sự bền bỉ, sự tập trung hoặc sự tôn kính.