(Top Banner Ad)
back channels
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

back channels

UK: /ˈbæk ˌtʃænlz/ • US: /ˈbæk ˌtʃænlz/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu phản hồi phản hồi của người nghe tín hiệu hiểu ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vocal and non-vocal signals indicating comprehension or agreement.

Vietnamese Meaning

Các tín hiệu bằng lời nói và không lời thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý trong giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the lecture, the students used back channels such as nodding and saying 'uh-huh' to show their understanding."

    "Trong suốt bài giảng, các sinh viên sử dụng các back channels như gật đầu và nói 'uh-huh' để thể hiện sự hiểu bài của mình."

  • "Effective communicators use back channels to encourage the speaker."

    "Những người giao tiếp hiệu quả sử dụng back channels để khuyến khích người nói."

  • "The lack of back channels made the speaker feel like they weren't being heard."

    "Việc thiếu các back channels khiến người nói cảm thấy như họ không được lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun channel Kênh (truyền thông, giao tiếp)
Adjective back Phía sau, phụ, thứ yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
back channels

Nguồn gốc của 'back channels'

Thuật ngữ 'back channels' xuất phát từ lĩnh vực truyền thông và giao tiếp. Nó đề cập đến những kênh giao tiếp thứ cấp, thường là phi ngôn ngữ, được sử dụng để thể hiện sự chú ý, đồng tình hoặc phản hồi trong một cuộc trò chuyện. Hãy tưởng tượng bạn đang nghe một bài thuyết trình và bạn gật đầu, mỉm cười hoặc nói 'ừm' để cho người nói biết bạn đang theo dõi. Đó chính là 'back channels'!

Usage Note

Back channels là các phản hồi ngắn gọn mà người nghe cung cấp cho người nói để cho thấy họ đang lắng nghe, hiểu và/hoặc đồng ý. Chúng bao gồm các từ như 'uh-huh', 'right', 'okay', gật đầu, mỉm cười, hoặc các dấu hiệu không lời khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự trôi chảy của cuộc trò chuyện và thể hiện sự tương tác tích cực giữa người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back channels
  • nonverbal back channels
    (các kênh giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • vocal back channels
    (các kênh giao tiếp bằng giọng nói)
Verb + back channels
  • use back channels
    (sử dụng các kênh giao tiếp phụ)
  • provide back channels
    (cung cấp các kênh giao tiếp phụ)
  • interpret back channels
    (diễn giải các kênh giao tiếp phụ)

Idioms

  • Keep back channels open

    Giữ các kênh liên lạc bí mật luôn mở

    "It's important to keep back channels open in case we need to negotiate discreetly."

    (Điều quan trọng là phải giữ các kênh liên lạc bí mật luôn mở trong trường hợp chúng ta cần đàm phán một cách kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back channels

Danh từ
Lật mặt

Các tín hiệu bằng lời nói và không lời thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý trong giao tiếp.

"During the lecture, the students used back channels such as nodding and saying 'uh-huh' to show their understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back channels".

Tầm quan trọng của 'back channels' trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, 'back channels' đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một cuộc trò chuyện trôi chảy và hiệu quả. Việc sử dụng chúng một cách phù hợp thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người nói. Tuy nhiên, cách sử dụng 'back channels' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, vì vậy điều quan trọng là phải chú ý đến các tín hiệu phi ngôn ngữ của người khác.