back channels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vocal and non-vocal signals indicating comprehension or agreement.
Vietnamese Meaning
Các tín hiệu bằng lời nói và không lời thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý trong giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the lecture, the students used back channels such as nodding and saying 'uh-huh' to show their understanding."
"Trong suốt bài giảng, các sinh viên sử dụng các back channels như gật đầu và nói 'uh-huh' để thể hiện sự hiểu bài của mình."
-
"Effective communicators use back channels to encourage the speaker."
"Những người giao tiếp hiệu quả sử dụng back channels để khuyến khích người nói."
-
"The lack of back channels made the speaker feel like they weren't being heard."
"Việc thiếu các back channels khiến người nói cảm thấy như họ không được lắng nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Back channels là các phản hồi ngắn gọn mà người nghe cung cấp cho người nói để cho thấy họ đang lắng nghe, hiểu và/hoặc đồng ý. Chúng bao gồm các từ như 'uh-huh', 'right', 'okay', gật đầu, mỉm cười, hoặc các dấu hiệu không lời khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự trôi chảy của cuộc trò chuyện và thể hiện sự tương tác tích cực giữa người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nonverbal back channels (các kênh giao tiếp phi ngôn ngữ)
-
vocal back channels (các kênh giao tiếp bằng giọng nói)
-
use back channels (sử dụng các kênh giao tiếp phụ)
-
provide back channels (cung cấp các kênh giao tiếp phụ)
-
interpret back channels (diễn giải các kênh giao tiếp phụ)
Idioms
-
Keep back channels open
Giữ các kênh liên lạc bí mật luôn mở
"It's important to keep back channels open in case we need to negotiate discreetly."
(Điều quan trọng là phải giữ các kênh liên lạc bí mật luôn mở trong trường hợp chúng ta cần đàm phán một cách kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back channels
Danh từCác tín hiệu bằng lời nói và không lời thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý trong giao tiếp.
"During the lecture, the students used back channels such as nodding and saying 'uh-huh' to show their understanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back channels".
