(Top Banner Ad)
verbal cues
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

verbal cues

UK: /ˈvɜːbl kjuːz/ • US: /ˈvɜːrbl kjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu ngôn ngữ dấu hiệu bằng lời gợi ý bằng lời nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subtle hints or signals conveyed through spoken language, including tone of voice, pauses, and emphasis, which provide additional context or meaning to a conversation.

Vietnamese Meaning

Những gợi ý hoặc tín hiệu tinh tế được truyền tải thông qua ngôn ngữ nói, bao gồm giọng điệu, khoảng dừng và nhấn mạnh, cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc ý nghĩa cho một cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paying attention to verbal cues can help you understand the speaker's true feelings."

    "Chú ý đến những dấu hiệu ngôn ngữ có thể giúp bạn hiểu được cảm xúc thật sự của người nói."

  • "The negotiator used subtle verbal cues to indicate his willingness to compromise."

    "Nhà đàm phán đã sử dụng những dấu hiệu ngôn ngữ tinh tế để cho thấy sự sẵn sàng thỏa hiệp của mình."

  • "Analyzing verbal cues is an important skill for therapists."

    "Phân tích các dấu hiệu ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà trị liệu tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verbal bằng lời nói
Noun verb động từ
Verb verbalize diễn đạt bằng lời
Noun cue tín hiệu, gợi ý
Verb cue ra hiệu, gợi ý

Synonyms

vocal signals (tín hiệu giọng nói)linguistic hints (gợi ý ngôn ngữ)

Antonyms

non-verbal cues (dấu hiệu phi ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
cue

Nguồn Gốc của 'Verbal'

Từ 'verbal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verbalis', có nghĩa là 'thuộc về lời nói'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để mô tả những gì được diễn đạt bằng lời nói, và ý nghĩa này vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay. 'Verbal' là một phần quan trọng của giao tiếp, giúp chúng ta truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách rõ ràng.

Nguồn Gốc của 'Cue'

Từ 'cue' có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, có thể từ chữ cái đầu của từ 'queue', hoặc từ 'q' trong bảng chữ cái, hoặc từ tiếng Pháp 'queue' (đuôi). Trong sân khấu, 'cue' là tín hiệu cho diễn viên bắt đầu hành động hoặc lời thoại. Sau đó, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ tín hiệu hoặc gợi ý nào.

Usage Note

‘Verbal cues’ nhấn mạnh vào những dấu hiệu phi ngôn từ *trong* lời nói, khác với ‘non-verbal cues’ bao gồm cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt. Các ‘verbal cues’ có thể vô tình hoặc cố ý được sử dụng để truyền đạt cảm xúc, thái độ hoặc ý định.

Prepositions

in from

‘In verbal cues’ ám chỉ sự tồn tại của một yếu tố nào đó *trong* những dấu hiệu ngôn ngữ. Ví dụ: 'Sarcasm can be detected in verbal cues.'
'From verbal cues' cho thấy việc nhận ra điều gì đó *từ* những dấu hiệu ngôn ngữ. Ví dụ: 'We can infer the speaker's anxiety from their verbal cues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal cues
  • subtle subtle verbal cues
    (những tín hiệu bằng lời nói tinh tế)
  • clear clear verbal cues
    (những tín hiệu bằng lời nói rõ ràng)
  • positive positive verbal cues
    (những tín hiệu bằng lời nói tích cực)
Verb + verbal cues
  • provide provide verbal cues
    (cung cấp tín hiệu bằng lời nói)
  • look for look for verbal cues
    (tìm kiếm tín hiệu bằng lời nói)
  • interpret interpret verbal cues
    (giải thích tín hiệu bằng lời nói)

Idioms

  • Picking up on verbal cues

    Chú ý đến các tín hiệu bằng lời nói (để hiểu rõ hơn về ý định hoặc cảm xúc của người khác)

    "She's good at picking up on verbal cues, so she knew he was upset even though he didn't say anything directly."

    (Cô ấy giỏi trong việc chú ý đến các tín hiệu bằng lời nói, vì vậy cô ấy biết anh ấy đang buồn mặc dù anh ấy không nói thẳng ra.)

  • Missed verbal cues

    Bỏ lỡ các tín hiệu bằng lời nói (dẫn đến hiểu lầm hoặc bỏ lỡ thông tin quan trọng)

    "He missed the verbal cues that she was joking, and took her comment seriously."

    (Anh ấy đã bỏ lỡ những tín hiệu bằng lời nói cho thấy cô ấy đang đùa và đã hiểu nghiêm túc về nhận xét của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal cues

Danh từ
Lật mặt

Những gợi ý hoặc tín hiệu tinh tế được truyền tải thông qua ngôn ngữ nói, bao gồm giọng điệu, khoảng dừng và nhấn mạnh, cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc ý nghĩa cho một cuộc trò chuyện.

"Paying attention to verbal cues can help you understand the speaker's true feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal cues".

Giao Tiếp Trực Tiếp vs. Gián Tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao. Việc sử dụng 'verbal cues' một cách hiệu quả (ví dụ: giọng điệu, tốc độ nói) để làm rõ ý định được khuyến khích. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, giao tiếp gián tiếp và dựa vào ngữ cảnh nhiều hơn có thể phổ biến hơn.

Sự Khác Biệt Trong Giao Tiếp Giữa Các Giới

Có những nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong cách nam và nữ sử dụng và diễn giải 'verbal cues'. Ví dụ, phụ nữ có xu hướng sử dụng nhiều tín hiệu bằng lời nói thể hiện sự đồng cảm hơn, trong khi nam giới có thể tập trung hơn vào thông tin thực tế.