listener responses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Verbal and non-verbal signals provided by a listener to a speaker, indicating attention, understanding, and reaction.
Vietnamese Meaning
Các tín hiệu bằng lời và không lời được người nghe đưa ra cho người nói, cho biết sự chú ý, hiểu biết và phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker adjusted their tone based on the listener responses they received."
"Người nói điều chỉnh giọng điệu của họ dựa trên những phản hồi mà họ nhận được từ người nghe."
-
"Analyzing listener responses can reveal valuable insights into the effectiveness of a presentation."
"Phân tích phản hồi của người nghe có thể tiết lộ những hiểu biết giá trị về hiệu quả của một bài thuyết trình."
-
"In a conversation, listener responses like nodding and 'uh-huh' encourage the speaker to continue."
"Trong một cuộc trò chuyện, những phản hồi của người nghe như gật đầu và 'ừ hứ' khuyến khích người nói tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | listen | nghe, lắng nghe |
| Noun | listening | sự lắng nghe |
| Adjective | responsive | phản hồi nhanh nhạy, dễ đáp ứng |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về giao tiếp, tâm lý học và ngôn ngữ học. Nó bao gồm một loạt các hành vi từ gật đầu và 'ừm' đến những câu hỏi và bình luận chi tiết hơn. Sự quan trọng của 'listener responses' nằm ở việc chúng cung cấp phản hồi cho người nói, giúp họ điều chỉnh cách trình bày và đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả.
Prepositions
'Listener responses to...' được sử dụng để chỉ phản ứng của người nghe đối với một điều gì đó cụ thể, ví dụ như một câu chuyện, một bài phát biểu hoặc một câu hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive listener responses (những phản hồi tích cực từ người nghe)
-
negative negative listener responses (những phản hồi tiêu cực từ người nghe)
-
enthusiastic enthusiastic listener responses (những phản hồi nhiệt tình từ người nghe)
-
elicit elicit listener responses (khơi gợi phản hồi từ người nghe)
-
gauge gauge listener responses (đánh giá phản hồi từ người nghe)
-
monitor monitor listener responses (theo dõi phản hồi từ người nghe)
Idioms
-
Read the room (listener responses)
Đọc vị tình huống (dựa trên phản ứng của người nghe)
"The comedian failed to read the room and his jokes fell flat because he couldn't understand listener responses."
(Diễn viên hài đã không đọc vị được tình huống và những câu chuyện cười của anh ta thất bại thảm hại vì anh ta không thể hiểu được phản ứng của người nghe.)
-
Play to the gallery (listener responses)
Diễn trò mua vui (dựa trên phản ứng của người nghe)
"The politician was playing to the gallery, making promises he couldn't keep just to get positive listener responses."
(Chính trị gia đang diễn trò mua vui, đưa ra những lời hứa mà anh ta không thể giữ chỉ để nhận được những phản hồi tích cực từ người nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
listener responses
Danh từCác tín hiệu bằng lời và không lời được người nghe đưa ra cho người nói, cho biết sự chú ý, hiểu biết và phản ứng.
"The speaker adjusted their tone based on the listener responses they received."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my students gave more listener responses during the lectures; it would make teaching so much more engaging. |
Tôi ước gì sinh viên của tôi đưa ra nhiều phản hồi của người nghe hơn trong các bài giảng; điều đó sẽ làm cho việc giảng dạy trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only I didn't have to prompt my students for listener responses so often. |
Giá mà tôi không phải nhắc nhở sinh viên của mình về các phản hồi của người nghe thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | If only the students could provide better listener responses, would the lecture be more interactive? |
Giá mà sinh viên có thể đưa ra những phản hồi của người nghe tốt hơn, liệu bài giảng có tương tác hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listener responses".
