(Top Banner Ad)
listener responses
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

listener responses

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi của người nghe tín hiệu phản hồi từ người nghe hồi đáp của người nghe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Verbal and non-verbal signals provided by a listener to a speaker, indicating attention, understanding, and reaction.

Vietnamese Meaning

Các tín hiệu bằng lời và không lời được người nghe đưa ra cho người nói, cho biết sự chú ý, hiểu biết và phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker adjusted their tone based on the listener responses they received."

    "Người nói điều chỉnh giọng điệu của họ dựa trên những phản hồi mà họ nhận được từ người nghe."

  • "Analyzing listener responses can reveal valuable insights into the effectiveness of a presentation."

    "Phân tích phản hồi của người nghe có thể tiết lộ những hiểu biết giá trị về hiệu quả của một bài thuyết trình."

  • "In a conversation, listener responses like nodding and 'uh-huh' encourage the speaker to continue."

    "Trong một cuộc trò chuyện, những phản hồi của người nghe như gật đầu và 'ừ hứ' khuyến khích người nói tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen nghe, lắng nghe
Noun listening sự lắng nghe
Adjective responsive phản hồi nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

audience feedback (phản hồi từ khán giả)listener feedback (phản hồi từ người nghe)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
listenen
Old English
hlysnan
Proto-Germanic
*hlusnōną
response
late Middle English: from Old French response, from Latin responsa, plural of responsum, neuter past participle of respondere ‘respond’

Nguồn gốc của 'listener'

Từ 'listener' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'lắng nghe'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'listener' mà chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon cổ chăm chú lắng nghe những câu chuyện được kể bên đống lửa - đó là một phần lịch sử của từ này!

Sự phát triển của 'response'

Từ 'response' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người là giao tiếp và phản hồi lại những gì mình nghe được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về giao tiếp, tâm lý học và ngôn ngữ học. Nó bao gồm một loạt các hành vi từ gật đầu và 'ừm' đến những câu hỏi và bình luận chi tiết hơn. Sự quan trọng của 'listener responses' nằm ở việc chúng cung cấp phản hồi cho người nói, giúp họ điều chỉnh cách trình bày và đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả.

Prepositions

to

'Listener responses to...' được sử dụng để chỉ phản ứng của người nghe đối với một điều gì đó cụ thể, ví dụ như một câu chuyện, một bài phát biểu hoặc một câu hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listener responses
  • positive positive listener responses
    (những phản hồi tích cực từ người nghe)
  • negative negative listener responses
    (những phản hồi tiêu cực từ người nghe)
  • enthusiastic enthusiastic listener responses
    (những phản hồi nhiệt tình từ người nghe)
Verb + listener responses
  • elicit elicit listener responses
    (khơi gợi phản hồi từ người nghe)
  • gauge gauge listener responses
    (đánh giá phản hồi từ người nghe)
  • monitor monitor listener responses
    (theo dõi phản hồi từ người nghe)

Idioms

  • Read the room (listener responses)

    Đọc vị tình huống (dựa trên phản ứng của người nghe)

    "The comedian failed to read the room and his jokes fell flat because he couldn't understand listener responses."

    (Diễn viên hài đã không đọc vị được tình huống và những câu chuyện cười của anh ta thất bại thảm hại vì anh ta không thể hiểu được phản ứng của người nghe.)

  • Play to the gallery (listener responses)

    Diễn trò mua vui (dựa trên phản ứng của người nghe)

    "The politician was playing to the gallery, making promises he couldn't keep just to get positive listener responses."

    (Chính trị gia đang diễn trò mua vui, đưa ra những lời hứa mà anh ta không thể giữ chỉ để nhận được những phản hồi tích cực từ người nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listener responses

Danh từ
Lật mặt

Các tín hiệu bằng lời và không lời được người nghe đưa ra cho người nói, cho biết sự chú ý, hiểu biết và phản ứng.

"The speaker adjusted their tone based on the listener responses they received."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my students gave more listener responses during the lectures; it would make teaching so much more engaging.
Tôi ước gì sinh viên của tôi đưa ra nhiều phản hồi của người nghe hơn trong các bài giảng; điều đó sẽ làm cho việc giảng dạy trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều.
Phủ định
If only I didn't have to prompt my students for listener responses so often.
Giá mà tôi không phải nhắc nhở sinh viên của mình về các phản hồi của người nghe thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If only the students could provide better listener responses, would the lecture be more interactive?
Giá mà sinh viên có thể đưa ra những phản hồi của người nghe tốt hơn, liệu bài giảng có tương tác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listener responses".

Tầm quan trọng của phản hồi trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, phản hồi từ người nghe được coi trọng. Sự im lặng có thể bị hiểu là không quan tâm hoặc không đồng ý. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi cả người nói và người nghe đều tích cực tham gia và đưa ra những phản hồi rõ ràng.

Phản hồi trong thuyết trình và diễn thuyết

Trong các buổi thuyết trình và diễn thuyết, người nói thường xuyên theo dõi phản hồi của khán giả (ví dụ: biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể, câu hỏi) để điều chỉnh bài nói của mình cho phù hợp. Điều này giúp đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả và thu hút.