(Top Banner Ad)
communication signals
B2
Noun B2 Truyền thông, Ngôn ngữ học, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

communication signals

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈsɪɡnəlz/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈsɪɡnəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu giao tiếp phương tiện truyền thông tin kênh giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions, sounds, or other means used to convey information between individuals or systems.

Vietnamese Meaning

Các hành động, âm thanh hoặc phương tiện khác được sử dụng để truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animals use various communication signals to attract mates and warn of danger."

    "Động vật sử dụng nhiều tín hiệu giao tiếp khác nhau để thu hút bạn tình và cảnh báo nguy hiểm."

  • "The bird emitted specific communication signals to alert the flock to the presence of a predator."

    "Con chim phát ra những tín hiệu giao tiếp cụ thể để báo động cho cả đàn về sự hiện diện của kẻ săn mồi."

  • "The satellite transmits communication signals across vast distances."

    "Vệ tinh truyền tín hiệu giao tiếp qua những khoảng cách rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền thông
Adjective communicative Có tính giao tiếp, sẵn sàng trò chuyện
Verb signal Phát tín hiệu, báo hiệu
Noun signaling Việc phát tín hiệu, hệ thống tín hiệu
Noun communicator Người truyền đạt, thiết bị truyền thông

Synonyms

communication cues (tín hiệu giao tiếp)signals (tín hiệu)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Ngôn ngữ học, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, make common)
Latin
signum (mark, token, sign)
English
communication signals (concept coalesced from 19th-20th century in contexts of technology and sociology)

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare,' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung.' Ban đầu, nó chỉ việc chia sẻ tài sản. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc, nhấn mạnh hành động kết nối mọi người lại với nhau.

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' (tín hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum,' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng.' Một tín hiệu luôn là một dấu hiệu đã được thống nhất, được tạo ra để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng, như một lá cờ phất hay một tiếng còi báo động.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các phương tiện mà qua đó thông tin được trao đổi. Nó có thể bao gồm lời nói, chữ viết, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, tín hiệu điện tử, v.v. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các tín hiệu hóa học hoặc hành vi được sử dụng giữa các động vật. Trong truyền thông, nó có thể bao gồm các tín hiệu kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication signals (Tính chất)
  • Nonverbal Nonverbal communication signals
    (Tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • Clear Clear communication signals
    (Các tín hiệu giao tiếp rõ ràng)
  • Digital Digital communication signals
    (Các tín hiệu truyền thông kỹ thuật số)
Verb + communication signals (Hành động)
  • Transmit Transmit communication signals
    (Truyền tải các tín hiệu giao tiếp)
  • Interpret Interpret communication signals
    (Giải thích/Giải mã các tín hiệu giao tiếp)
  • Misread Misread communication signals
    (Hiểu sai các tín hiệu giao tiếp)
communication signals + Noun (Kết quả/Phạm vi)
  • Processing communication signals processing
    (Quá trình xử lý tín hiệu truyền thông)
  • Interference communication signals interference
    (Sự nhiễu loạn tín hiệu giao tiếp)

Idioms

  • To pick up on communication signals

    Nhận biết được, nắm bắt được các tín hiệu giao tiếp

    "A good therapist is skilled at picking up on subtle communication signals."

    (Một nhà trị liệu giỏi có kỹ năng nắm bắt các tín hiệu giao tiếp tinh tế.)

  • Reading the room's communication signals

    Đọc vị được tình hình chung, hiểu được các tín hiệu ngầm trong môi trường

    "You need to focus on reading the room's communication signals before pitching your idea."

    (Bạn cần tập trung vào việc đọc vị các tín hiệu giao tiếp của căn phòng trước khi trình bày ý tưởng.)

  • A failure to send clear communication signals

    Sự thất bại trong việc gửi đi các tín hiệu giao tiếp rõ ràng (dẫn đến hiểu lầm)

    "The project delay was attributed to a failure to send clear communication signals between the departments."

    (Việc dự án bị chậm trễ là do lỗi không gửi các tín hiệu giao tiếp rõ ràng giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication signals

Noun
Lật mặt

Các hành động, âm thanh hoặc phương tiện khác được sử dụng để truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc hệ thống.

"Animals use various communication signals to attract mates and warn of danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective teamwork relies on clear communication signals: verbal cues, body language, and written reports all play a crucial role.
Làm việc nhóm hiệu quả dựa trên các tín hiệu giao tiếp rõ ràng: tín hiệu bằng lời nói, ngôn ngữ cơ thể và báo cáo bằng văn bản đều đóng một vai trò quan trọng.
Phủ định
Misunderstandings arise when communication signals are unclear: ambiguity in tone, confusing gestures, or poorly written emails can all lead to problems.
Sự hiểu lầm nảy sinh khi các tín hiệu giao tiếp không rõ ràng: giọng điệu mơ hồ, cử chỉ gây nhầm lẫn hoặc email viết kém đều có thể dẫn đến các vấn đề.
Nghi vấn
Are communication signals always intentional: or can unconscious gestures and micro-expressions also convey important information?
Liệu các tín hiệu giao tiếp luôn luôn là có chủ ý: hay những cử chỉ và biểu hiện vi mô vô thức cũng có thể truyền tải thông tin quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication signals".

Tín hiệu phi ngôn ngữ toàn cầu

Các tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ (như ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ) đóng vai trò quan trọng hơn lời nói. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng thay đổi tùy theo văn hóa. Ví dụ, cử chỉ 'OK' (ngón cái và ngón trỏ chạm nhau) là tích cực ở Mỹ, nhưng có thể bị coi là thô lỗ hoặc mang ý nghĩa tiêu cực ở một số nước Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh.

Kỷ nguyên tín hiệu kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các tín hiệu giao tiếp đã mở rộng sang hình thức kỹ thuật số. Emojis, Gifs, và thời gian phản hồi tin nhắn (response time) đều là các 'tín hiệu' mới, truyền tải ngữ điệu và cảm xúc mà văn bản thuần túy không thể làm được. Việc sử dụng chúng hiệu quả được xem là một kỹ năng giao tiếp xã hội mới.