communication signals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions, sounds, or other means used to convey information between individuals or systems.
Vietnamese Meaning
Các hành động, âm thanh hoặc phương tiện khác được sử dụng để truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Animals use various communication signals to attract mates and warn of danger."
"Động vật sử dụng nhiều tín hiệu giao tiếp khác nhau để thu hút bạn tình và cảnh báo nguy hiểm."
-
"The bird emitted specific communication signals to alert the flock to the presence of a predator."
"Con chim phát ra những tín hiệu giao tiếp cụ thể để báo động cho cả đàn về sự hiện diện của kẻ săn mồi."
-
"The satellite transmits communication signals across vast distances."
"Vệ tinh truyền tín hiệu giao tiếp qua những khoảng cách rộng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền thông |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, sẵn sàng trò chuyện |
| Verb | signal | Phát tín hiệu, báo hiệu |
| Noun | signaling | Việc phát tín hiệu, hệ thống tín hiệu |
| Noun | communicator | Người truyền đạt, thiết bị truyền thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các phương tiện mà qua đó thông tin được trao đổi. Nó có thể bao gồm lời nói, chữ viết, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, tín hiệu điện tử, v.v. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các tín hiệu hóa học hoặc hành vi được sử dụng giữa các động vật. Trong truyền thông, nó có thể bao gồm các tín hiệu kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nonverbal Nonverbal communication signals (Tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ)
-
Clear Clear communication signals (Các tín hiệu giao tiếp rõ ràng)
-
Digital Digital communication signals (Các tín hiệu truyền thông kỹ thuật số)
-
Transmit Transmit communication signals (Truyền tải các tín hiệu giao tiếp)
-
Interpret Interpret communication signals (Giải thích/Giải mã các tín hiệu giao tiếp)
-
Misread Misread communication signals (Hiểu sai các tín hiệu giao tiếp)
-
Processing communication signals processing (Quá trình xử lý tín hiệu truyền thông)
-
Interference communication signals interference (Sự nhiễu loạn tín hiệu giao tiếp)
Idioms
-
To pick up on communication signals
Nhận biết được, nắm bắt được các tín hiệu giao tiếp
"A good therapist is skilled at picking up on subtle communication signals."
(Một nhà trị liệu giỏi có kỹ năng nắm bắt các tín hiệu giao tiếp tinh tế.)
-
Reading the room's communication signals
Đọc vị được tình hình chung, hiểu được các tín hiệu ngầm trong môi trường
"You need to focus on reading the room's communication signals before pitching your idea."
(Bạn cần tập trung vào việc đọc vị các tín hiệu giao tiếp của căn phòng trước khi trình bày ý tưởng.)
-
A failure to send clear communication signals
Sự thất bại trong việc gửi đi các tín hiệu giao tiếp rõ ràng (dẫn đến hiểu lầm)
"The project delay was attributed to a failure to send clear communication signals between the departments."
(Việc dự án bị chậm trễ là do lỗi không gửi các tín hiệu giao tiếp rõ ràng giữa các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication signals
NounCác hành động, âm thanh hoặc phương tiện khác được sử dụng để truyền đạt thông tin giữa các cá nhân hoặc hệ thống.
"Animals use various communication signals to attract mates and warn of danger."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective teamwork relies on clear communication signals: verbal cues, body language, and written reports all play a crucial role. |
Làm việc nhóm hiệu quả dựa trên các tín hiệu giao tiếp rõ ràng: tín hiệu bằng lời nói, ngôn ngữ cơ thể và báo cáo bằng văn bản đều đóng một vai trò quan trọng. |
| Phủ định | Misunderstandings arise when communication signals are unclear: ambiguity in tone, confusing gestures, or poorly written emails can all lead to problems. |
Sự hiểu lầm nảy sinh khi các tín hiệu giao tiếp không rõ ràng: giọng điệu mơ hồ, cử chỉ gây nhầm lẫn hoặc email viết kém đều có thể dẫn đến các vấn đề. |
| Nghi vấn | Are communication signals always intentional: or can unconscious gestures and micro-expressions also convey important information? |
Liệu các tín hiệu giao tiếp luôn luôn là có chủ ý: hay những cử chỉ và biểu hiện vi mô vô thức cũng có thể truyền tải thông tin quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication signals".
