back door
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Back door'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cánh cửa ở phía sau của một tòa nhà; một phương tiện vào bí mật hoặc thay thế.
Definition (English Meaning)
A door at the back of a building; an alternative or secret means of entry.
Ví dụ Thực tế với 'Back door'
-
"He got the job in through the back door, thanks to his uncle's connections."
"Anh ta có được công việc nhờ vào cửa sau, nhờ các mối quan hệ của chú mình."
-
"We always use the back door because it's closer to the kitchen."
"Chúng tôi luôn sử dụng cửa sau vì nó gần nhà bếp hơn."
-
"The company was accused of using a back door to avoid paying taxes."
"Công ty bị cáo buộc sử dụng cửa sau để trốn thuế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Back door'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: back door
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Back door'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa đen chỉ cửa sau của một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nghĩa bóng (thường dùng hơn) chỉ một phương pháp bí mật để truy cập hoặc đạt được điều gì đó, thường là một hệ thống máy tính hoặc một thỏa thuận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*Through the back door:* Đi qua cửa sau. Chỉ hành động đi qua một lối vào ít được sử dụng, có thể mang ý nghĩa lén lút. *In through the back door:* Vào bằng cửa sau. Nhấn mạnh việc vào bằng một cách không chính thức, không công khai, hoặc bằng một cách không chính thống.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Back door'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to leave the back door unlocked when he was a farmer.
|
Ông tôi thường để cửa sau không khóa khi ông còn là nông dân. |
| Phủ định |
They didn't use to have a back door in their old house.
|
Họ đã không từng có cửa sau trong ngôi nhà cũ của họ. |
| Nghi vấn |
Did they use to sneak out the back door at night?
|
Họ đã từng lén lút ra ngoài bằng cửa sau vào ban đêm phải không? |