front door
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Front door'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cửa trước, cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
Ví dụ Thực tế với 'Front door'
-
"She waited at the front door, eager to greet her guests."
"Cô ấy đợi ở cửa trước, háo hức chào đón những vị khách của mình."
-
"There's a package waiting for you at the front door."
"Có một gói hàng đang đợi bạn ở cửa trước."
-
"He painted his front door a bright red."
"Anh ấy sơn cửa trước của mình màu đỏ tươi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Front door'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: front door
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Front door'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ lối vào chính, phân biệt với các lối vào phụ như cửa sau (back door), cửa hông (side door). 'Front door' mang ý nghĩa về sự chào đón, trang trọng hơn so với các lối vào khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘At the front door’ chỉ vị trí gần cửa trước. ‘By the front door’ chỉ vị trí bên cạnh cửa trước. ‘In front of the front door’ chỉ vị trí ngay phía trước cửa trước.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Front door'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Open the front door, please.
|
Làm ơn mở cửa trước. |
| Phủ định |
Don't slam the front door!
|
Đừng đóng sầm cửa trước! |
| Nghi vấn |
Please check the front door before leaving.
|
Làm ơn kiểm tra cửa trước trước khi rời đi. |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The neighbor's front door is painted red.
|
Cửa trước của nhà hàng xóm được sơn màu đỏ. |
| Phủ định |
That building's front door isn't very welcoming.
|
Cửa trước của tòa nhà đó không được chào đón cho lắm. |
| Nghi vấn |
Is that the Smiths' front door?
|
Đó có phải là cửa trước của nhà Smiths không? |