(Top Banner Ad)
front door
A2
noun A2 Nhà cửa, Kiến trúc

front door

UK: /ˈfrʌnt ˈdɔː(r)/ • US: /ˈfrʌnt ˈdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa chính cửa trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main entrance to a house or building.

Vietnamese Meaning

Cửa trước, cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She waited at the front door, eager to greet her guests."

    "Cô ấy đợi ở cửa trước, háo hức chào đón những vị khách của mình."

  • "There's a package waiting for you at the front door."

    "Có một gói hàng đang đợi bạn ở cửa trước."

  • "He painted his front door a bright red."

    "Anh ấy sơn cửa trước của mình màu đỏ tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước (của một vật/người)
Noun doorway lối vào, khung cửa
Noun doorknob tay nắm cửa
Noun back door cửa sau
Adjective front ở phía trước, thuộc về phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwer-
Proto-Germanic
*durun
Old English
duru/dor
Latin
frons
Old French
front
Middle English
frunt
English
front door

Nguồn gốc 'Cửa chính'

Cụm từ 'front door' (cửa chính) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Front' (phía trước) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'frons' có nghĩa là trán hoặc phần phía trước. 'Door' (cửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duru' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dhwer-' chỉ cánh cửa hoặc lối đi. Khi kết hợp lại, 'front door' mô tả rõ ràng cánh cửa chính, thường nằm ở mặt tiền của ngôi nhà và được dùng làm lối vào chính để chào đón khách.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lối vào chính, phân biệt với các lối vào phụ như cửa sau (back door), cửa hông (side door). 'Front door' mang ý nghĩa về sự chào đón, trang trọng hơn so với các lối vào khác.

Prepositions

at by in front of

‘At the front door’ chỉ vị trí gần cửa trước. ‘By the front door’ chỉ vị trí bên cạnh cửa trước. ‘In front of the front door’ chỉ vị trí ngay phía trước cửa trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front door
  • main main front door
    (cửa chính (quan trọng nhất))
  • wooden wooden front door
    (cửa chính bằng gỗ)
  • locked locked front door
    (cửa chính đã khóa)
  • red red front door
    (cửa chính màu đỏ)
Verb + front door
  • open open the front door
    (mở cửa chính)
  • close close the front door
    (đóng cửa chính)
  • knock on knock on the front door
    (gõ cửa chính)
  • answer answer the front door
    (mở cửa chính khi có người gõ)
  • go through go through the front door
    (đi qua cửa chính)
front door + Noun
  • key front door key
    (chìa khóa cửa chính)
  • mat front door mat
    (thảm chùi chân ở cửa chính)

Idioms

  • through the front door

    một cách công khai, chính thức, minh bạch (không phải lén lút hay gian dối)

    "We want to do this deal through the front door, with full transparency."

    (Chúng tôi muốn thực hiện thỏa thuận này một cách công khai, với sự minh bạch hoàn toàn.)

  • show someone the front door

    mời/đuổi ai đó ra khỏi nhà (thường khi họ không được chào đón hoặc đã quá giờ)

    "After he insulted my family, I promptly showed him the front door."

    (Sau khi anh ta xúc phạm gia đình tôi, tôi liền mời anh ta ra khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front door

noun
Lật mặt

Cửa trước, cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.

"She waited at the front door, eager to greet her guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Open the front door, please.
Làm ơn mở cửa trước.
Phủ định
Don't slam the front door!
Đừng đóng sầm cửa trước!
Nghi vấn
Please check the front door before leaving.
Làm ơn kiểm tra cửa trước trước khi rời đi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighbor's front door is painted red.
Cửa trước của nhà hàng xóm được sơn màu đỏ.
Phủ định
That building's front door isn't very welcoming.
Cửa trước của tòa nhà đó không được chào đón cho lắm.
Nghi vấn
Is that the Smiths' front door?
Đó có phải là cửa trước của nhà Smiths không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front door".

Biểu tượng của sự chào đón và bảo mật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'front door' không chỉ là lối vào mà còn là biểu tượng quan trọng của ngôi nhà. Nó là điểm đầu tiên khách ghé thăm nhìn thấy, thể hiện sự chào đón và lòng hiếu khách của gia chủ. Đồng thời, cửa chính cũng đại diện cho sự bảo mật và ranh giới riêng tư giữa thế giới bên ngoài và không gian cá nhân bên trong ngôi nhà.

Trang trí theo mùa và ngày lễ

Cửa chính thường được trang trí theo các mùa hoặc dịp lễ hội. Ví dụ, vào mùa Giáng Sinh, nhiều gia đình treo vòng hoa (wreath) trên cửa chính để thể hiện tinh thần lễ hội. Vào Halloween, cửa có thể được trang trí bằng bí ngô hoặc hình nhện để tạo không khí ma quái. Việc này góp phần tạo nên vẻ đẹp và cá tính cho ngôi nhà.