(Top Banner Ad)
back handspring
B2
Noun B2 Thể dục dụng cụ

back handspring

UK: /ˈbæk ˈhændˌsprɪŋ/ • US: /ˈbæk ˈhændˌsprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bật tay sau lộn ngược chống tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acrobatic maneuver in which a person springs backward onto the hands from a standing position, and then pushes back up to a standing position.

Vietnamese Meaning

Một động tác nhào lộn, trong đó một người bật ngược về phía sau, chống tay xuống đất từ tư thế đứng, và sau đó đẩy người trở lại tư thế đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a perfect back handspring."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú bật tay sau hoàn hảo."

  • "She practiced her back handsprings on the trampoline."

    "Cô ấy luyện tập các cú bật tay sau trên tấm bạt nhún."

  • "Learning a back handspring takes a lot of practice and coordination."

    "Học một cú bật tay sau đòi hỏi nhiều luyện tập và sự phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handspring cú lộn người bằng tay (chung)
Noun spring sức bật, cú nhảy vọt
Verb spring bật người lên, nhảy vọt
Noun back tuck cú lộn người về sau cuộn mình (không dùng tay)

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Components)
back
English (Compound Components)
hand
English (Compound Components)
spring
English (Modern Term)
back handspring

Nguồn Gốc Mô Tả Chuyển Động

Từ “back handspring” là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh mô tả hành động: “back” (ngược/về sau), “hand” (tay), và “spring” (bật nhảy). Nó mô tả chính xác kỹ thuật nhào lộn này – bật người về phía sau, chống tay xuống đất, và dùng lực bật người trở lại tư thế đứng. Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của môn Thể dục dụng cụ và Nhào lộn (Tumbling) vào thế kỷ 20.

Usage Note

Back handspring là một kỹ thuật cơ bản trong thể dục dụng cụ và cheerleading. Nó đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng giữ thăng bằng tốt. Cần phân biệt với 'back walkover' (lộn cầu ngược), trong đó chân di chuyển liên tục thay vì bật lên bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back handspring
  • perform perform a back handspring
    (thực hiện cú lộn người về sau bằng tay)
  • execute execute a clean back handspring
    (thực hiện một cú lộn người bằng tay thuần thục/đẹp mắt)
  • land land the back handspring
    (tiếp đất sau cú lộn người bằng tay)
Adjective + back handspring
  • perfect a perfect back handspring
    (một cú lộn người bằng tay hoàn hảo)
  • consecutive three consecutive back handsprings
    (ba cú lộn người bằng tay liên tiếp)
Noun/Phrasal
  • series a series of back handsprings
    (một chuỗi các cú lộn người bằng tay)

Idioms

  • stick the back handspring

    tiếp đất cú lộn người bằng tay mà không bị dịch chuyển chân (rất ổn định)

    "She managed to stick the back handspring in the final routine."

    (Cô ấy đã thành công tiếp đất cú lộn người bằng tay một cách ổn định trong bài thi cuối.)

  • working on the back handspring

    đang luyện tập/cải thiện kỹ thuật lộn người bằng tay

    "I'm working on the back handspring, hoping to connect it to a back tuck soon."

    (Tôi đang luyện tập cú lộn người bằng tay, hy vọng sớm kết hợp nó với cú lộn cuộn mình phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back handspring

Noun
Lật mặt

Một động tác nhào lộn, trong đó một người bật ngược về phía sau, chống tay xuống đất từ tư thế đứng, và sau đó đẩy người trở lại tư thế đứng.

"The gymnast performed a perfect back handspring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back handspring".

Kỹ Thuật Nền Tảng trong Thể Dục Dụng Cụ

Back handspring là một trong những kỹ năng nền tảng và quan trọng nhất trong nhào lộn (tumbling) và thể dục dụng cụ. Nó là cầu nối giữa các kỹ thuật cơ bản và các kỹ thuật lộn người phức tạp hơn (như back tucks hoặc full twists). Hầu hết các vận động viên đều phải nắm vững kỹ năng này trước khi chuyển sang các bài tập nâng cao.

Nghệ Thuật Cổ Vũ và Năng Lượng

Trong đội cổ vũ (Cheerleading), back handspring là một động tác thường xuyên được sử dụng để thể hiện sự năng động, sức mạnh và sự hứng khởi. Việc thực hiện chuỗi back handsprings liên tục tạo ra một màn trình diễn ấn tượng, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và thể lực dồi dào.