(Top Banner Ad)
backcountry camping
B1
danh từ B1 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

backcountry camping

UK: /ˈbækˌkʌntri ˈkæmpɪŋ/ • US: /ˈbækˌkʌntri ˈkæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại vùng sâu vùng xa cắm trại dã ngoại (ở vùng hẻo lánh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of camping in remote areas, far from developed facilities or roads.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cắm trại ở những khu vực hẻo lánh, xa các tiện nghi phát triển hoặc đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Backcountry camping requires careful planning and preparation."

    "Cắm trại ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."

  • "We went backcountry camping in the Rocky Mountains."

    "Chúng tôi đã đi cắm trại ở vùng sâu vùng xa tại dãy núi Rocky."

  • "Before backcountry camping, make sure you have the right equipment and knowledge."

    "Trước khi đi cắm trại ở vùng sâu vùng xa, hãy chắc chắn rằng bạn có đầy đủ thiết bị và kiến thức phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backcountry Vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
Noun backpacker Người đi du lịch ba lô/phượt, đặc biệt là ở vùng hẻo lánh
Adjective backcountry (Thuộc về) vùng hẻo lánh, hoang dã
Verb camp Cắm trại, dựng lều

Synonyms

wilderness camping (cắm trại trong vùng hoang dã)primitive camping (cắm trại nguyên thủy)

Antonyms

frontcountry camping (cắm trại tại khu vực phát triển (có tiện nghi))car camping (cắm trại gần xe ô tô (trong khu cắm trại))

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Old French
contrée (country)
Latin
campus (field, related to camp)
19th Century English
backcountry (remote area)
Modern English
backcountry camping

Nguồn gốc của từ ghép

Cụm từ 'backcountry camping' là một từ ghép hiện đại mô tả một loại hình dã ngoại cụ thể. 'Backcountry' ám chỉ những khu vực xa xôi, nằm sâu bên trong lãnh thổ, thường là vùng hoang dã chưa được phát triển. Khi kết hợp với 'camping' (cắm trại), nó nhấn mạnh hoạt động cắm trại tự túc, không có sự hỗ trợ của các tiện nghi hiện đại hoặc phương tiện giao thông đường bộ.

Usage Note

Khác với 'frontcountry camping' (cắm trại tại các khu cắm trại được trang bị đầy đủ tiện nghi), 'backcountry camping' đòi hỏi kỹ năng sinh tồn, tự lực và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Nó thường liên quan đến việc đi bộ đường dài (hiking) để đến địa điểm cắm trại.

Prepositions

in for

'in backcountry camping' chỉ địa điểm diễn ra hoạt động. 'for backcountry camping' chỉ sự chuẩn bị hoặc mục đích của việc cắm trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backcountry camping
  • go go backcountry camping
    (Đi cắm trại vùng hẻo lánh/hoang dã)
  • prepare for prepare for backcountry camping
    (Chuẩn bị cho chuyến cắm trại hoang dã)
  • permit obtain a backcountry camping permit
    (Xin giấy phép cắm trại vùng hẻo lánh)
Adjective + backcountry camping
  • primitive primitive backcountry camping
    (Cắm trại vùng hẻo lánh kiểu sinh tồn thô sơ)
  • successful successful backcountry camping trip
    (Chuyến cắm trại hoang dã thành công)
Noun + backcountry camping
  • gear essential backcountry camping gear
    (Thiết bị cắm trại hoang dã thiết yếu)
  • regulations strict backcountry camping regulations
    (Quy định nghiêm ngặt về cắm trại vùng hẻo lánh)

Idioms

  • Leave No Trace camping

    Nguyên tắc cắm trại không để lại dấu vết (bảo tồn môi trường)

    "We always follow the 'Leave No Trace' principles during backcountry camping."

    (Chúng tôi luôn tuân thủ nguyên tắc 'Không Để Lại Dấu Vết' khi cắm trại vùng hẻo lánh.)

  • get off the grid

    Rời khỏi mạng lưới tiện nghi (sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại)

    "Backcountry camping allows you to truly get off the grid and reconnect with nature."

    (Cắm trại vùng hẻo lánh cho phép bạn thực sự tách biệt khỏi tiện nghi hiện đại và kết nối lại với thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backcountry camping

danh từ
Lật mặt

Hoạt động cắm trại ở những khu vực hẻo lánh, xa các tiện nghi phát triển hoặc đường xá.

"Backcountry camping requires careful planning and preparation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They find backcountry camping exhilarating because it challenges themselves physically and mentally.
Họ thấy cắm trại vùng sâu vùng xa rất thú vị vì nó thử thách bản thân họ về thể chất và tinh thần.
Phủ định
We don't consider backcountry camping unless it includes a detailed map and compass for ourselves.
Chúng tôi không cân nhắc cắm trại vùng sâu vùng xa trừ khi nó bao gồm bản đồ chi tiết và la bàn cho chúng tôi.
Nghi vấn
Do you know anyone who has gone backcountry camping by themselves?
Bạn có biết ai đã từng tự mình đi cắm trại vùng sâu vùng xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backcountry camping".

Tính Tự Túc và Kỹ Năng Sinh Tồn

Khác với cắm trại truyền thống (có bãi đậu xe và tiện nghi), 'backcountry camping' đòi hỏi sự tự túc gần như tuyệt đối. Người tham gia phải tự mang vác thức ăn, nước uống, có kỹ năng định hướng, sơ cứu và xử lý các tình huống khẩn cấp. Đây là một biểu tượng của sự mạnh mẽ và yêu thích thử thách trong văn hóa ngoài trời phương Tây.

Bảo Tồn Vùng Hoang Dã (Wilderness Ethic)

Hoạt động cắm trại vùng hẻo lánh gắn liền với ý thức bảo tồn cao. Người cắm trại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc để giảm thiểu tác động môi trường, như không chôn rác, không làm ô nhiễm nguồn nước, và không gây hại cho thực vật hay động vật. Điều này đảm bảo các vùng hoang dã được bảo tồn nguyên trạng cho thế hệ sau.