backcountry camping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of camping in remote areas, far from developed facilities or roads.
Vietnamese Meaning
Hoạt động cắm trại ở những khu vực hẻo lánh, xa các tiện nghi phát triển hoặc đường xá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Backcountry camping requires careful planning and preparation."
"Cắm trại ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."
-
"We went backcountry camping in the Rocky Mountains."
"Chúng tôi đã đi cắm trại ở vùng sâu vùng xa tại dãy núi Rocky."
-
"Before backcountry camping, make sure you have the right equipment and knowledge."
"Trước khi đi cắm trại ở vùng sâu vùng xa, hãy chắc chắn rằng bạn có đầy đủ thiết bị và kiến thức phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | backcountry | Vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xa |
| Noun | backpacker | Người đi du lịch ba lô/phượt, đặc biệt là ở vùng hẻo lánh |
| Adjective | backcountry | (Thuộc về) vùng hẻo lánh, hoang dã |
| Verb | camp | Cắm trại, dựng lều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'frontcountry camping' (cắm trại tại các khu cắm trại được trang bị đầy đủ tiện nghi), 'backcountry camping' đòi hỏi kỹ năng sinh tồn, tự lực và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Nó thường liên quan đến việc đi bộ đường dài (hiking) để đến địa điểm cắm trại.
Prepositions
'in backcountry camping' chỉ địa điểm diễn ra hoạt động. 'for backcountry camping' chỉ sự chuẩn bị hoặc mục đích của việc cắm trại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go backcountry camping (Đi cắm trại vùng hẻo lánh/hoang dã)
-
prepare for prepare for backcountry camping (Chuẩn bị cho chuyến cắm trại hoang dã)
-
permit obtain a backcountry camping permit (Xin giấy phép cắm trại vùng hẻo lánh)
-
primitive primitive backcountry camping (Cắm trại vùng hẻo lánh kiểu sinh tồn thô sơ)
-
successful successful backcountry camping trip (Chuyến cắm trại hoang dã thành công)
-
gear essential backcountry camping gear (Thiết bị cắm trại hoang dã thiết yếu)
-
regulations strict backcountry camping regulations (Quy định nghiêm ngặt về cắm trại vùng hẻo lánh)
Idioms
-
Leave No Trace camping
Nguyên tắc cắm trại không để lại dấu vết (bảo tồn môi trường)
"We always follow the 'Leave No Trace' principles during backcountry camping."
(Chúng tôi luôn tuân thủ nguyên tắc 'Không Để Lại Dấu Vết' khi cắm trại vùng hẻo lánh.)
-
get off the grid
Rời khỏi mạng lưới tiện nghi (sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại)
"Backcountry camping allows you to truly get off the grid and reconnect with nature."
(Cắm trại vùng hẻo lánh cho phép bạn thực sự tách biệt khỏi tiện nghi hiện đại và kết nối lại với thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backcountry camping
danh từHoạt động cắm trại ở những khu vực hẻo lánh, xa các tiện nghi phát triển hoặc đường xá.
"Backcountry camping requires careful planning and preparation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They find backcountry camping exhilarating because it challenges themselves physically and mentally. |
Họ thấy cắm trại vùng sâu vùng xa rất thú vị vì nó thử thách bản thân họ về thể chất và tinh thần. |
| Phủ định | We don't consider backcountry camping unless it includes a detailed map and compass for ourselves. |
Chúng tôi không cân nhắc cắm trại vùng sâu vùng xa trừ khi nó bao gồm bản đồ chi tiết và la bàn cho chúng tôi. |
| Nghi vấn | Do you know anyone who has gone backcountry camping by themselves? |
Bạn có biết ai đã từng tự mình đi cắm trại vùng sâu vùng xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backcountry camping".
