(Top Banner Ad)
facilities
B1
danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

facilities

UK: /fəˈsɪlətiz/ • US: /fəˈsɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở vật chất tiện nghi trang thiết bị phương tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places designed or built to serve a special function.

Vietnamese Meaning

Địa điểm được thiết kế hoặc xây dựng để phục vụ một chức năng đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has excellent leisure facilities, including a swimming pool and a gym."

    "Khách sạn có các tiện nghi giải trí tuyệt vời, bao gồm một hồ bơi và phòng tập thể dục."

  • "The school boasts state-of-the-art facilities for its students."

    "Trường học tự hào có các cơ sở vật chất hiện đại nhất cho học sinh của mình."

  • "The research centre has advanced facilities for conducting experiments."

    "Trung tâm nghiên cứu có các thiết bị tiên tiến để tiến hành các thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facility Sự dễ dàng, sự thuận tiện; cơ sở vật chất (số ít), tiện nghi
Verb facilitate Làm cho dễ dàng hơn, tạo điều kiện thuận lợi
Noun facilitator Người hỗ trợ, người điều phối (giúp quá trình diễn ra dễ dàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dheh-
Latin
facere
Latin
facilis
Latin
facilitas
Old French
facilité
English
facility
English
facilities

Từ 'Dễ Dàng' Đến 'Cơ Sở Vật Chất'

Từ 'facilities' có gốc từ tiếng Latin 'facilis', mang nghĩa 'dễ dàng' hoặc 'thuận tiện'. Ban đầu, nó chỉ khả năng làm điều gì đó một cách dễ dàng. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những thứ được tạo ra hoặc cung cấp để giúp mọi người thực hiện công việc hoặc sinh hoạt một cách thuận lợi hơn – chính là các cơ sở vật chất mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Dùng để chỉ các tòa nhà, thiết bị, dịch vụ, hoặc địa điểm được cung cấp để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Thường ám chỉ một cái gì đó hữu hình và có thể sử dụng được. So sánh với 'amenities', có thể bao gồm các yếu tố phi vật chất như dịch vụ concierge.

Prepositions

at in for

at (địa điểm): referring to a specific location where facilities are located. Example: 'The facilities at the new stadium are impressive.'
in (một khu vực lớn hơn): referring to facilities within a broader area. Example: 'The facilities in this city are very modern.'
for (mục đích): indicating the purpose of the facilities. Example: 'These facilities are for recreational activities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facilities
  • excellent excellent facilities
    (cơ sở vật chất tuyệt vời)
  • modern modern facilities
    (cơ sở vật chất hiện đại)
  • public public facilities
    (cơ sở vật chất công cộng)
  • medical medical facilities
    (cơ sở y tế)
  • sports sports facilities
    (cơ sở thể thao)
  • disabled disabled facilities
    (cơ sở vật chất dành cho người khuyết tật)
Verb + facilities
  • provide provide facilities
    (cung cấp cơ sở vật chất)
  • use use facilities
    (sử dụng cơ sở vật chất)
  • access access facilities
    (tiếp cận cơ sở vật chất)
  • improve improve facilities
    (cải thiện cơ sở vật chất)
  • upgrade upgrade facilities
    (nâng cấp cơ sở vật chất)
Noun + facilities (compound terms)
  • parking parking facilities
    (khu vực/chỗ đỗ xe)
  • leisure leisure facilities
    (khu vui chơi giải trí)
  • storage storage facilities
    (kho chứa đồ)

Idioms

  • public facilities

    cơ sở vật chất công cộng, tiện nghi công cộng (như nhà vệ sinh, công viên)

    "The city plans to build more public facilities for its residents."

    (Thành phố dự định xây thêm nhiều cơ sở vật chất công cộng cho người dân.)

  • state-of-the-art facilities

    cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất, tối tân

    "The new hospital boasts state-of-the-art medical facilities."

    (Bệnh viện mới tự hào có các cơ sở y tế tối tân.)

  • have access to facilities

    có quyền/khả năng tiếp cận các cơ sở vật chất/tiện ích

    "All employees have access to the gym facilities."

    (Tất cả nhân viên đều có quyền sử dụng các tiện ích phòng tập gym.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilities

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Địa điểm được thiết kế hoặc xây dựng để phục vụ một chức năng đặc biệt.

"The hotel has excellent leisure facilities, including a swimming pool and a gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel provides excellent facilities for its guests.
Khách sạn cung cấp các tiện nghi tuyệt vời cho khách của mình.
Phủ định
This school does not have adequate facilities for students with disabilities.
Trường học này không có đủ tiện nghi cho học sinh khuyết tật.
Nghi vấn
Does the community center offer facilities for recreational activities?
Trung tâm cộng đồng có cung cấp các tiện nghi cho các hoạt động giải trí không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school provides excellent facilities for students with disabilities.
Trường học cung cấp các cơ sở vật chất tuyệt vời cho học sinh khuyết tật.
Phủ định
The old building does not have adequate facilities for modern research.
Tòa nhà cũ không có đủ cơ sở vật chất cho nghiên cứu hiện đại.
Nghi vấn
What facilities does the new community center offer?
Trung tâm cộng đồng mới cung cấp những cơ sở vật chất nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has built new facilities for the upcoming sports event.
Thành phố đã xây dựng các cơ sở vật chất mới cho sự kiện thể thao sắp tới.
Phủ định
The school hasn't improved its facilities in recent years.
Trường học đã không cải thiện các cơ sở vật chất của mình trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the company invested in modernizing its production facilities?
Công ty đã đầu tư vào việc hiện đại hóa các cơ sở sản xuất của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This school's facilities are as modern as any other school in the district.
Cơ sở vật chất của trường này hiện đại ngang bằng bất kỳ trường nào khác trong quận.
Phủ định
These facilities are not less impressive than those at the old stadium.
Những cơ sở vật chất này không kém ấn tượng hơn những cơ sở vật chất ở sân vận động cũ.
Nghi vấn
Are these facilities the most advanced in the entire city?
Có phải những cơ sở vật chất này là tiên tiến nhất trong toàn thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilities".

Tiếp Cận Dễ Dàng: Một Nét Văn Hóa Quan Trọng

Ở nhiều nước phương Tây, việc đảm bảo 'facilities' có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người, đặc biệt là người khuyết tật, là một tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý quan trọng. Các tòa nhà công cộng thường phải có đường dốc, thang máy, nhà vệ sinh rộng rãi để mọi người đều có thể sử dụng dễ dàng.

Vai Trò Của Cơ Sở Vật Chất Công Cộng

Chất lượng và sự sẵn có của 'public facilities' (cơ sở vật chất công cộng) như công viên, thư viện, trung tâm giải trí, và hệ thống giao thông thường được xem là một chỉ số quan trọng về chất lượng cuộc sống và sự phát triển của một cộng đồng hoặc thành phố.