(Top Banner Ad)
hiking
A2
danh từ A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

hiking

UK: /ˈhaɪkɪŋ/ • US: /ˈhaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài leo núi (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of going for long walks in the country or mountains for pleasure.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn hoặc núi để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went hiking in the mountains last weekend."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước."

  • "Hiking is a great way to get exercise and enjoy nature."

    "Đi bộ đường dài là một cách tuyệt vời để tập thể dục và tận hưởng thiên nhiên."

  • "She enjoys hiking alone in the woods."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài một mình trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hike đi bộ đường dài (leo núi hoặc đi bộ trong tự nhiên)
Noun hiker người đi bộ đường dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hiken
English
hiking

Nguồn gốc từ 'Hiking'

Từ 'hiking' xuất phát từ động từ 'hiken' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'di chuyển mạnh mẽ' hoặc 'đi bộ đường dài'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc đi bộ lang thang không có mục đích cụ thể. Sau đó, ý nghĩa này dần phát triển thành việc đi bộ đường dài trong tự nhiên để giải trí và rèn luyện sức khỏe.

Usage Note

Chỉ hoạt động đi bộ dài ngày, thường là trên những địa hình gồ ghề, đồi núi, khác với 'walking' là đi bộ thông thường trên đường phố hoặc địa hình bằng phẳng. Nhấn mạnh tính chất vận động và khám phá thiên nhiên.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ một chuyến đi bộ đường dài cụ thể: 'We went on a hiking trip.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiking
  • challenging hiking
    (đi bộ đường dài đầy thử thách)
  • mountain hiking
    (đi bộ đường dài trên núi)
  • weekend hiking
    (chuyến đi bộ đường dài cuối tuần)
Verb + hiking
  • go hiking
    (đi bộ đường dài)
  • enjoy hiking
    (thích đi bộ đường dài)
  • plan hiking
    (lên kế hoạch đi bộ đường dài)

Idioms

  • hit the trail (hiking)

    bắt đầu đi bộ đường dài

    "Let's hit the trail early tomorrow morning for our hiking trip."

    (Hãy bắt đầu đi bộ đường dài sớm vào sáng mai cho chuyến đi của chúng ta.)

  • take a hike

    biến đi, xéo đi (một cách thô lỗ)

    "He was being annoying, so I told him to take a hike."

    (Anh ta thật phiền phức, nên tôi bảo anh ta xéo đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiking

danh từ
Lật mặt

Hoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn hoặc núi để giải trí.

"We went hiking in the mountains last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, hiking in the mountains is such a great way to spend a weekend!
Ồ, đi bộ đường dài trên núi là một cách tuyệt vời để tận hưởng ngày cuối tuần!
Phủ định
Alas, I can't hike this weekend because of my injury.
Tiếc thay, tôi không thể đi bộ đường dài vào cuối tuần này vì chấn thương của tôi.
Nghi vấn
Hey, are you planning to hike the Appalachian Trail this year?
Này, bạn có kế hoạch đi bộ đường dài trên Đường mòn Appalachian năm nay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hike in the mountains every weekend.
Họ đi bộ đường dài trên núi vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't hike because she's afraid of heights.
Cô ấy không đi bộ đường dài vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Do you want to go hiking with us tomorrow?
Bạn có muốn đi bộ đường dài với chúng tôi vào ngày mai không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained more, I would be hiking in the mountains right now.
Nếu tôi đã tập luyện nhiều hơn, tôi sẽ đang đi bộ đường dài trên núi ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't broken her leg, she would have hiked to the summit last week.
Nếu cô ấy không bị gãy chân, cô ấy đã leo lên đỉnh núi vào tuần trước rồi.
Nghi vấn
If they were better prepared, would they have hiked that trail?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu họ có đã đi bộ đường dài trên con đường đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had prepared better for the hiking trip, we would have reached the summit.
Nếu chúng ta chuẩn bị tốt hơn cho chuyến đi bộ đường dài, chúng ta đã có thể lên đến đỉnh.
Phủ định
If they hadn't gone hiking in that dangerous area, they wouldn't have gotten lost.
Nếu họ không đi bộ đường dài ở khu vực nguy hiểm đó, họ đã không bị lạc.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the hike if the weather had been better?
Cô ấy có thích chuyến đi bộ đường dài hơn không nếu thời tiết đẹp hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hike in the mountains every weekend.
Họ đi bộ đường dài trên núi vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't hike because she's afraid of heights.
Cô ấy không đi bộ đường dài vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Where do you usually hike during the summer?
Bạn thường đi bộ đường dài ở đâu vào mùa hè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking".

Hiking in Western Culture

Đi bộ đường dài (hiking) là một hoạt động ngoài trời phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Nó thường được xem là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe và giảm căng thẳng. Nhiều công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên có các tuyến đường đi bộ đường dài được bảo trì tốt, thu hút hàng triệu người tham gia mỗi năm.

Leave No Trace

Một nguyên tắc quan trọng khi đi bộ đường dài là 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết). Điều này có nghĩa là người đi bộ đường dài nên cố gắng giảm thiểu tác động của họ lên môi trường tự nhiên bằng cách mang theo rác thải của mình, đi trên các con đường được chỉ định và tôn trọng động thực vật hoang dã. Nguyên tắc này giúp bảo vệ vẻ đẹp và sự nguyên sơ của thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.