hiking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn hoặc núi để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went hiking in the mountains last weekend."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước."
-
"Hiking is a great way to get exercise and enjoy nature."
"Đi bộ đường dài là một cách tuyệt vời để tập thể dục và tận hưởng thiên nhiên."
-
"She enjoys hiking alone in the woods."
"Cô ấy thích đi bộ đường dài một mình trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động đi bộ dài ngày, thường là trên những địa hình gồ ghề, đồi núi, khác với 'walking' là đi bộ thông thường trên đường phố hoặc địa hình bằng phẳng. Nhấn mạnh tính chất vận động và khám phá thiên nhiên.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ một chuyến đi bộ đường dài cụ thể: 'We went on a hiking trip.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging hiking (đi bộ đường dài đầy thử thách)
-
mountain hiking (đi bộ đường dài trên núi)
-
weekend hiking (chuyến đi bộ đường dài cuối tuần)
-
go hiking (đi bộ đường dài)
-
enjoy hiking (thích đi bộ đường dài)
-
plan hiking (lên kế hoạch đi bộ đường dài)
Idioms
-
hit the trail (hiking)
bắt đầu đi bộ đường dài
"Let's hit the trail early tomorrow morning for our hiking trip."
(Hãy bắt đầu đi bộ đường dài sớm vào sáng mai cho chuyến đi của chúng ta.)
-
take a hike
biến đi, xéo đi (một cách thô lỗ)
"He was being annoying, so I told him to take a hike."
(Anh ta thật phiền phức, nên tôi bảo anh ta xéo đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hiking
danh từHoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn hoặc núi để giải trí.
"We went hiking in the mountains last weekend."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, hiking in the mountains is such a great way to spend a weekend! |
Ồ, đi bộ đường dài trên núi là một cách tuyệt vời để tận hưởng ngày cuối tuần! |
| Phủ định | Alas, I can't hike this weekend because of my injury. |
Tiếc thay, tôi không thể đi bộ đường dài vào cuối tuần này vì chấn thương của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, are you planning to hike the Appalachian Trail this year? |
Này, bạn có kế hoạch đi bộ đường dài trên Đường mòn Appalachian năm nay không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hike in the mountains every weekend. |
Họ đi bộ đường dài trên núi vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't hike because she's afraid of heights. |
Cô ấy không đi bộ đường dài vì cô ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Do you want to go hiking with us tomorrow? |
Bạn có muốn đi bộ đường dài với chúng tôi vào ngày mai không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained more, I would be hiking in the mountains right now. |
Nếu tôi đã tập luyện nhiều hơn, tôi sẽ đang đi bộ đường dài trên núi ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't broken her leg, she would have hiked to the summit last week. |
Nếu cô ấy không bị gãy chân, cô ấy đã leo lên đỉnh núi vào tuần trước rồi. |
| Nghi vấn | If they were better prepared, would they have hiked that trail? |
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu họ có đã đi bộ đường dài trên con đường đó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had prepared better for the hiking trip, we would have reached the summit. |
Nếu chúng ta chuẩn bị tốt hơn cho chuyến đi bộ đường dài, chúng ta đã có thể lên đến đỉnh. |
| Phủ định | If they hadn't gone hiking in that dangerous area, they wouldn't have gotten lost. |
Nếu họ không đi bộ đường dài ở khu vực nguy hiểm đó, họ đã không bị lạc. |
| Nghi vấn | Would she have enjoyed the hike if the weather had been better? |
Cô ấy có thích chuyến đi bộ đường dài hơn không nếu thời tiết đẹp hơn? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hike in the mountains every weekend. |
Họ đi bộ đường dài trên núi vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't hike because she's afraid of heights. |
Cô ấy không đi bộ đường dài vì cô ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Where do you usually hike during the summer? |
Bạn thường đi bộ đường dài ở đâu vào mùa hè? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking".
