(Top Banner Ad)
backers
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Tài chính

backers

UK: /ˈbækə/ • US: /ˈbækər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tài trợ người ủng hộ tài chính người bảo trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who support a plan, person, or activity, usually with money.

Vietnamese Meaning

Những người ủng hộ một kế hoạch, một người hoặc một hoạt động, thường là bằng tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project found backers willing to invest in its success."

    "Dự án đã tìm được những nhà tài trợ sẵn sàng đầu tư vào sự thành công của nó."

  • "The film received financial backing from several Hollywood backers."

    "Bộ phim nhận được sự hỗ trợ tài chính từ một số nhà tài trợ Hollywood."

  • "He lost the backing of several key backers after the scandal."

    "Anh ấy đã mất sự ủng hộ của một số nhà tài trợ chủ chốt sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back Ủng hộ, đỡ đầu, đứng sau (về mặt tài chính hoặc tinh thần)
Noun backing Sự ủng hộ, sự hỗ trợ (thường là tài chính)
Adjective backed Được hỗ trợ, được bảo trợ bởi (thường dùng trong cấu trúc bị động)
Noun drawback Mặt hạn chế, điều bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæc
Middle English (ME)
bakken
19th Century
back (V - to support)
20th Century
backer (N - supporter)
Modern English
backers (N, Plural)

Từ 'Lưng' đến 'Người Bảo Trợ'

Từ nguyên của 'backers' bắt nguồn từ danh từ 'back' (lưng). Trong tiếng Anh, nếu bạn đứng 'behind' (đằng sau) ai đó, bạn đang hỗ trợ họ. Động từ 'to back' nghĩa là ủng hộ hoặc tài trợ. Thêm hậu tố '-er' biến nó thành 'người thực hiện hành động', tức là 'người ủng hộ' hoặc 'nhà đầu tư', sau đó thêm 's' để thành số nhiều.

Sự Hậu Thuẫn Tài Chính

Mặc dù gốc rễ cổ xưa, ý nghĩa hiện đại của 'backer' như 'nhà tài trợ tài chính' hoặc 'người bảo trợ dự án' trở nên phổ biến mạnh mẽ trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị và thể thao, nhấn mạnh vai trò của người cung cấp nguồn lực phía sau hậu trường.

Usage Note

Từ 'backer' thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần cho một dự án, một người hoặc một sự kiện. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, thường là quan trọng và cần thiết, để đạt được mục tiêu. Khác với 'supporter' (người ủng hộ) mang nghĩa chung chung hơn, 'backer' thường ngụ ý sự hỗ trợ mạnh mẽ và có tính chất đầu tư hoặc cam kết.

Prepositions

of for

'backer of': Người ủng hộ của (ai/cái gì). Ví dụ: He is a strong backer of the new policy.
'backer for': Người ủng hộ cho (ai/cái gì). Ví dụ: She is a backer for the local arts program.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backers
  • Financial Financial backers
    (Các nhà tài trợ/người ủng hộ tài chính)
  • Major Major backers of the initiative
    (Những người ủng hộ chính của sáng kiến)
  • Loyal Loyal backers
    (Những người ủng hộ trung thành)
  • Private Private backers
    (Các nhà đầu tư tư nhân)
Verb + backers
  • Attract Attract new backers
    (Thu hút những người ủng hộ mới)
  • Satisfy Satisfy the backers' demands
    (Làm hài lòng các yêu cầu của nhà đầu tư)
  • Thank Thank our early backers
    (Cảm ơn những người ủng hộ ban đầu của chúng tôi)
Noun + backers (Context)
  • Campaign Campaign backers
    (Những người ủng hộ chiến dịch (thường là chính trị))
  • Project Project backers
    (Những người tài trợ dự án)

Idioms

  • The founding backers

    Những người ủng hộ/sáng lập ban đầu

    "The stadium was funded primarily by the founding backers twenty years ago."

    (Sân vận động được tài trợ chủ yếu bởi những người ủng hộ sáng lập từ hai mươi năm trước.)

  • Plead with backers

    Khẩn cầu sự giúp đỡ từ những người ủng hộ

    "The CEO had to plead with backers to release emergency funds."

    (Giám đốc điều hành đã phải khẩn cầu những người ủng hộ để giải ngân các quỹ khẩn cấp.)

  • Alienate your backers

    Gây thù chuốc oán/làm mất lòng những người ủng hộ

    "The politician made a mistake that alienated key backers in the farming community."

    (Chính trị gia đã phạm sai lầm khiến các nhà bảo trợ chủ chốt trong cộng đồng nông nghiệp xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backers

Danh từ
Lật mặt

Những người ủng hộ một kế hoạch, một người hoặc một hoạt động, thường là bằng tiền.

"The project found backers willing to invest in its success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having backers is essential for launching a successful startup.
Việc có những người ủng hộ là điều cần thiết để khởi động một công ty khởi nghiệp thành công.
Phủ định
Not having backers doesn't necessarily mean the project will fail.
Việc không có những người ủng hộ không nhất thiết có nghĩa là dự án sẽ thất bại.
Nghi vấn
Is securing backers the primary goal of the fundraising campaign?
Liệu việc đảm bảo có được những người ủng hộ có phải là mục tiêu chính của chiến dịch gây quỹ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had many backers.
Dự án có rất nhiều người ủng hộ.
Phủ định
The startup did not have enough backers to launch successfully.
Công ty khởi nghiệp không có đủ người ủng hộ để ra mắt thành công.
Nghi vấn
Did the campaign find enough backers?
Chiến dịch đã tìm đủ người ủng hộ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backers".

Văn hóa Crowdfunding (Gây quỹ Cộng đồng)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là qua các nền tảng như Kickstarter hay Patreon, 'backers' thường đề cập đến hàng ngàn cá nhân nhỏ lẻ đóng góp một số tiền nhỏ để hiện thực hóa một dự án sáng tạo hoặc khởi nghiệp. Điều này khác với khái niệm 'nhà tài trợ' (sponsor) truyền thống chỉ giới hạn ở các tổ chức lớn.

Quy Tắc Đóng Góp Chính Trị

Ở Hoa Kỳ và nhiều nền dân chủ phương Tây khác, 'backers' (nhà đóng góp) đóng vai trò then chốt trong chính trị. Luật pháp thường yêu cầu các chiến dịch chính trị phải công khai danh tính của những 'backers' lớn (nhà đóng góp hơn một ngưỡng nhất định) để đảm bảo tính minh bạch, mặc dù điều này vẫn là chủ đề gây tranh cãi về ảnh hưởng tiền bạc trong chính trường.