(Top Banner Ad)
funder
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

funder

UK: /ˈfʌndər/ • US: /ˈfʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tài trợ người cấp vốn tổ chức tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that provides money for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cung cấp tiền cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is a major funder for scientific research in the region."

    "Trường đại học là một nhà tài trợ lớn cho nghiên cứu khoa học trong khu vực."

  • "The Bill & Melinda Gates Foundation is a major funder of global health initiatives."

    "Quỹ Bill & Melinda Gates là một nhà tài trợ lớn cho các sáng kiến ​​sức khỏe toàn cầu."

  • "We are seeking funders for our new community project."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà tài trợ cho dự án cộng đồng mới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund Quỹ; tiền vốn
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective funded Được cấp vốn, được tài trợ
Adjective unfunded Không được cấp vốn, không có tài trợ
Adjective underfunded Bị thiếu vốn, không đủ tài trợ
Adjective overfunded Được cấp vốn quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French / French
fond
English
fund
English
funder

Nguồn gốc của "fund" và "funder"

Từ "funder" xuất phát từ động từ "to fund" (cấp vốn, tài trợ) và hậu tố "-er" dùng để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân từ "fund" có gốc từ tiếng Latin "fundus" (nghĩa là "đáy, nền tảng, đất đai"), qua tiếng Pháp cổ "fond" (nền tảng, kho dự trữ). Ban đầu, "fund" dùng để chỉ một kho tiền được dành riêng cho một mục đích nào đó. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của các tổ chức và dự án, từ "funder" ra đời để gọi tên những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguồn tài chính.

Usage Note

Từ 'funder' thường được sử dụng trong bối cảnh tài trợ cho các dự án, tổ chức phi lợi nhuận, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động kinh doanh. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức cung cấp nguồn lực tài chính, chứ không chỉ đơn thuần là cho vay hay đầu tư (mặc dù họ có thể là nhà đầu tư). 'Funder' khác với 'donor' ở chỗ 'donor' thường chỉ các cá nhân hoặc tổ chức đóng góp tiền cho các hoạt động từ thiện, trong khi 'funder' có thể bao gồm cả các tổ chức chính phủ, quỹ đầu tư mạo hiểm, hoặc các công ty tư nhân.

Prepositions

for of to

'Funder for' thường được sử dụng để chỉ mục đích tài trợ (ví dụ: funder for cancer research). 'Funder of' thường được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc dự án được tài trợ (ví dụ: funder of the project). 'Funder to' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ hướng tài trợ (ví dụ: funder to small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funder
  • major major funder
    (nhà tài trợ chính)
  • private private funder
    (nhà tài trợ tư nhân)
  • public public funder
    (nhà tài trợ công)
  • key key funder
    (nhà tài trợ chủ chốt)
  • generous generous funder
    (nhà tài trợ hào phóng)
  • corporate corporate funder
    (nhà tài trợ doanh nghiệp)
  • philanthropic philanthropic funder
    (nhà tài trợ từ thiện)
Verb + funder
  • attract attract funders
    (thu hút các nhà tài trợ)
  • seek seek funders
    (tìm kiếm các nhà tài trợ)
  • secure secure a funder
    (đảm bảo được một nhà tài trợ)
Funder + Verb
  • provides funder provides support
    (nhà tài trợ cung cấp sự hỗ trợ)
  • supports funder supports the project
    (nhà tài trợ hỗ trợ dự án)
Funder of + Noun
  • research funder of research
    (nhà tài trợ nghiên cứu)
  • the arts funder of the arts
    (nhà tài trợ cho nghệ thuật)

Idioms

  • a leading funder

    một nhà tài trợ hàng đầu

    "The Gates Foundation is a leading funder in global health initiatives."

    (Quỹ Gates là một nhà tài trợ hàng đầu trong các sáng kiến y tế toàn cầu.)

  • a silent funder

    một nhà tài trợ ẩn danh/kín đáo

    "The project was made possible by a silent funder who preferred to remain anonymous."

    (Dự án đã thành công nhờ một nhà tài trợ ẩn danh, người không muốn tiết lộ danh tính.)

  • the principal funder

    nhà tài trợ chính yếu

    "Our university is actively seeking the principal funder for the new science lab."

    (Trường đại học của chúng tôi đang tích cực tìm kiếm nhà tài trợ chính yếu cho phòng thí nghiệm khoa học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funder

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cung cấp tiền cho một mục đích cụ thể.

"The university is a major funder for scientific research in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funder".

Vai trò của các nhà tài trợ trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, các nhà tài trợ (funders) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động phi lợi nhuận, nghiên cứu khoa học, nghệ thuật, giáo dục và các sáng kiến xã hội. Họ có thể là cá nhân giàu có, các quỹ từ thiện lớn (ví dụ như Bill & Melinda Gates Foundation), chính phủ hoặc các tập đoàn. Việc cấp vốn từ các nhà tài trợ giúp duy trì và phát triển nhiều dự án mà nếu không có nguồn lực này sẽ không thể tồn tại. Hoạt động này thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội và lòng hảo tâm.

Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khi một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là "funder", thường đi kèm với các yêu cầu về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức nhận tài trợ thường phải báo cáo chi tiết cách thức sử dụng nguồn vốn, đảm bảo rằng tiền được dùng đúng mục đích và hiệu quả. Điều này giúp xây dựng lòng tin giữa nhà tài trợ và bên nhận tài trợ, đồng thời đảm bảo rằng các dự án được hỗ trợ mang lại giá trị thực sự cho cộng đồng.