background sync
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process where data is automatically synchronized between devices or applications in the background, without requiring active user intervention.
Vietnamese Meaning
Một quá trình mà dữ liệu được tự động đồng bộ hóa giữa các thiết bị hoặc ứng dụng ở chế độ nền, không yêu cầu sự can thiệp chủ động của người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Background sync ensures that your email inbox is always up-to-date, even when the app is not actively running."
"Đồng bộ hóa nền đảm bảo rằng hộp thư đến của bạn luôn được cập nhật, ngay cả khi ứng dụng không chạy chủ động."
-
"The app uses background sync to update your contacts list automatically."
"Ứng dụng sử dụng đồng bộ hóa nền để tự động cập nhật danh sách liên hệ của bạn."
-
"Background sync is essential for providing a seamless user experience in mobile applications."
"Đồng bộ hóa nền là cần thiết để cung cấp trải nghiệm người dùng liền mạch trong các ứng dụng di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | Đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc |
| Noun | synchronization | Sự đồng bộ hóa |
| Adjective | synchronous | Đồng bộ, xảy ra cùng thời điểm |
| Noun | backgrounder | Tài liệu nền, thông tin giải thích chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Background sync” thường được sử dụng trong bối cảnh của ứng dụng di động, ứng dụng web và các hệ thống phân tán. Nó khác với đồng bộ hóa thủ công, trong đó người dùng phải chủ động yêu cầu đồng bộ hóa dữ liệu. Cơ chế này cho phép ứng dụng cập nhật thông tin liên tục mà không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
Prepositions
* **during**: Chỉ thời gian diễn ra đồng bộ. Ví dụ: "Background sync during off-peak hours reduces server load."
* **for**: Chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian đồng bộ. Ví dụ: "Background sync for improved user experience ensures the app is always up-to-date."
Collocations (Từ đi kèm)
-
initiate initiate background sync (Khởi tạo đồng bộ hóa nền)
-
register register a background sync (Đăng ký một tác vụ đồng bộ hóa nền)
-
disable disable background sync (Tắt/vô hiệu hóa đồng bộ hóa nền)
-
periodic periodic background sync (Đồng bộ hóa nền định kỳ)
-
failed failed background sync (Đồng bộ hóa nền thất bại)
-
effective effective background sync (Đồng bộ hóa nền hiệu quả)
-
rely on rely on background sync (Phụ thuộc vào đồng bộ hóa nền)
Idioms
-
Service Worker background sync
Đồng bộ hóa nền sử dụng Service Worker (một API trong lập trình web)
"We utilized Service Worker background sync to ensure offline data submission."
(Chúng tôi đã tận dụng đồng bộ hóa nền bằng Service Worker để đảm bảo việc gửi dữ liệu khi ngoại tuyến.)
-
One-shot background sync
Đồng bộ hóa nền chỉ thực hiện một lần (không định kỳ)
"The application performs a one-shot background sync upon connection restoration."
(Ứng dụng thực hiện đồng bộ hóa nền một lần khi kết nối được khôi phục.)
-
The background sync process
Quy trình đồng bộ hóa nền (chỉ tiến trình kỹ thuật)
"Users should not interrupt the background sync process."
(Người dùng không nên làm gián đoạn quy trình đồng bộ hóa nền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
background sync
Danh từMột quá trình mà dữ liệu được tự động đồng bộ hóa giữa các thiết bị hoặc ứng dụng ở chế độ nền, không yêu cầu sự can thiệp chủ động của người dùng.
"Background sync ensures that your email inbox is always up-to-date, even when the app is not actively running."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background sync".
