(Top Banner Ad)
background sync
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

background sync

UK: /ˈbækˌɡraʊnd sɪŋk/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bộ nền đồng bộ hóa nền đồng bộ hóa ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where data is automatically synchronized between devices or applications in the background, without requiring active user intervention.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà dữ liệu được tự động đồng bộ hóa giữa các thiết bị hoặc ứng dụng ở chế độ nền, không yêu cầu sự can thiệp chủ động của người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Background sync ensures that your email inbox is always up-to-date, even when the app is not actively running."

    "Đồng bộ hóa nền đảm bảo rằng hộp thư đến của bạn luôn được cập nhật, ngay cả khi ứng dụng không chạy chủ động."

  • "The app uses background sync to update your contacts list automatically."

    "Ứng dụng sử dụng đồng bộ hóa nền để tự động cập nhật danh sách liên hệ của bạn."

  • "Background sync is essential for providing a seamless user experience in mobile applications."

    "Đồng bộ hóa nền là cần thiết để cung cấp trải nghiệm người dùng liền mạch trong các ứng dụng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize Đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc
Noun synchronization Sự đồng bộ hóa
Adjective synchronous Đồng bộ, xảy ra cùng thời điểm
Noun backgrounder Tài liệu nền, thông tin giải thích chi tiết

Synonyms

automatic synchronization (đồng bộ hóa tự động)silent synchronization (đồng bộ hóa thầm lặng)

Antonyms

manual synchronization (đồng bộ hóa thủ công)

Related Words

push notifications (thông báo đẩy)offline access (truy cập ngoại tuyến)data refresh (làm mới dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bheg-*
Old English (OE)
bæc + grund
Ancient Greek
synkhronos (cùng lúc)
Modern English (c. 2010)
Background synchronization
Technical English
Background sync

Sự kết hợp của Nền và Thời gian

Cụm từ này là một thuật ngữ công nghệ hiện đại, kết hợp hai ý tưởng: 'Background' (nền), chỉ hoạt động xảy ra mà không cần người dùng chú ý; và 'Sync' (đồng bộ), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'xảy ra cùng thời điểm'. Bản chất của 'Background sync' là đảm bảo dữ liệu được cập nhật một cách bí mật và đúng lúc, ngay cả khi ứng dụng không được mở.

Phép ẩn dụ Kỹ thuật

Hình dung bạn giao một nhiệm vụ quan trọng cho một người giúp việc. Thay vì phải chờ đợi người đó hoàn thành, bạn chỉ cần yêu cầu họ thực hiện công việc ở 'phía sau bức màn' (background) và đảm bảo mọi thứ khớp nhau về mặt thời gian (sync). Đây là cách các ứng dụng di động và trình duyệt web xử lý việc cập nhật dữ liệu khi bạn không trực tiếp sử dụng chúng.

Usage Note

“Background sync” thường được sử dụng trong bối cảnh của ứng dụng di động, ứng dụng web và các hệ thống phân tán. Nó khác với đồng bộ hóa thủ công, trong đó người dùng phải chủ động yêu cầu đồng bộ hóa dữ liệu. Cơ chế này cho phép ứng dụng cập nhật thông tin liên tục mà không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.

Prepositions

during for

* **during**: Chỉ thời gian diễn ra đồng bộ. Ví dụ: "Background sync during off-peak hours reduces server load."
* **for**: Chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian đồng bộ. Ví dụ: "Background sync for improved user experience ensures the app is always up-to-date."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + background sync
  • initiate initiate background sync
    (Khởi tạo đồng bộ hóa nền)
  • register register a background sync
    (Đăng ký một tác vụ đồng bộ hóa nền)
  • disable disable background sync
    (Tắt/vô hiệu hóa đồng bộ hóa nền)
Adjective + background sync
  • periodic periodic background sync
    (Đồng bộ hóa nền định kỳ)
  • failed failed background sync
    (Đồng bộ hóa nền thất bại)
  • effective effective background sync
    (Đồng bộ hóa nền hiệu quả)
Prepositional Phrase + background sync
  • rely on rely on background sync
    (Phụ thuộc vào đồng bộ hóa nền)

Idioms

  • Service Worker background sync

    Đồng bộ hóa nền sử dụng Service Worker (một API trong lập trình web)

    "We utilized Service Worker background sync to ensure offline data submission."

    (Chúng tôi đã tận dụng đồng bộ hóa nền bằng Service Worker để đảm bảo việc gửi dữ liệu khi ngoại tuyến.)

  • One-shot background sync

    Đồng bộ hóa nền chỉ thực hiện một lần (không định kỳ)

    "The application performs a one-shot background sync upon connection restoration."

    (Ứng dụng thực hiện đồng bộ hóa nền một lần khi kết nối được khôi phục.)

  • The background sync process

    Quy trình đồng bộ hóa nền (chỉ tiến trình kỹ thuật)

    "Users should not interrupt the background sync process."

    (Người dùng không nên làm gián đoạn quy trình đồng bộ hóa nền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background sync

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình mà dữ liệu được tự động đồng bộ hóa giữa các thiết bị hoặc ứng dụng ở chế độ nền, không yêu cầu sự can thiệp chủ động của người dùng.

"Background sync ensures that your email inbox is always up-to-date, even when the app is not actively running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background sync".

Văn hóa Luôn-Kết-Nối ('Always-On Culture')

Sự tồn tại của 'background sync' phản ánh kỳ vọng của người dùng hiện đại đối với công nghệ. Chúng ta mong muốn mọi dữ liệu (tin nhắn, email, cập nhật) phải luôn sẵn sàng ngay lập tức. Tính năng này tạo ra ảo giác rằng ứng dụng của bạn luôn được 'mở' và 'kết nối', giúp nâng cao trải nghiệm người dùng trong kỷ nguyên di động.

Cân bằng giữa Pin và Dữ liệu

Mặc dù 'background sync' mang lại sự tiện lợi, nó lại là nguyên nhân chính gây hao pin và tiêu tốn dữ liệu di động mà người dùng không hề hay biết. Các nhà phát triển luôn phải tối ưu hóa thời gian và tần suất đồng bộ hóa để cân bằng giữa việc cung cấp thông tin tức thời và bảo toàn tuổi thọ pin thiết bị.