offline access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use or view content or functionality without an active internet connection.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng hoặc xem nội dung hoặc chức năng mà không cần kết nối internet đang hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The app provides offline access to all downloaded articles."
"Ứng dụng cung cấp khả năng truy cập ngoại tuyến cho tất cả các bài viết đã tải xuống."
-
"With offline access, you can continue working on your presentation during the flight."
"Với khả năng truy cập ngoại tuyến, bạn có thể tiếp tục làm việc trên bản trình bày của mình trong suốt chuyến bay."
-
"The software offers offline access to its database."
"Phần mềm cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến vào cơ sở dữ liệu của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự truy cập, quyền truy cập |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | tính khả dụng, khả năng tiếp cận |
| Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'offline access' thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng, phần mềm hoặc dịch vụ cho phép người dùng tiếp tục làm việc hoặc truy cập thông tin ngay cả khi không có kết nối mạng. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và liên tục của việc sử dụng ngay cả trong điều kiện kết nối hạn chế.
Prepositions
'Access to' thường được dùng để chỉ sự truy cập tới một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'offline access to documents'). 'Access for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc truy cập (ví dụ: 'offline access for review').
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide offline access (cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến)
-
enable enable offline access (cho phép truy cập ngoại tuyến)
-
grant grant offline access (cấp quyền truy cập ngoại tuyến)
-
have have offline access (có quyền truy cập ngoại tuyến)
-
support support offline access (hỗ trợ truy cập ngoại tuyến)
-
full full offline access (quyền truy cập ngoại tuyến đầy đủ)
-
limited limited offline access (quyền truy cập ngoại tuyến giới hạn)
-
seamless seamless offline access (quyền truy cập ngoại tuyến liền mạch)
-
read-only read-only offline access (quyền truy cập ngoại tuyến chỉ đọc)
-
without without offline access (không có quyền truy cập ngoại tuyến)
-
for for offline access (dành cho việc truy cập ngoại tuyến)
Idioms
-
get offline access to something
có được quyền truy cập ngoại tuyến vào thứ gì đó
"You can get offline access to your documents by syncing them to your device."
(Bạn có thể có được quyền truy cập ngoại tuyến vào tài liệu của mình bằng cách đồng bộ hóa chúng với thiết bị.)
-
work in offline access mode
làm việc ở chế độ truy cập ngoại tuyến
"The email client allows users to work in offline access mode, drafting messages even without internet."
(Ứng dụng email cho phép người dùng làm việc ở chế độ truy cập ngoại tuyến, soạn thảo tin nhắn ngay cả khi không có internet.)
-
ensure continuous offline access
đảm bảo truy cập ngoại tuyến liên tục
"Many streaming services now ensure continuous offline access for subscribed content."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện đảm bảo truy cập ngoại tuyến liên tục cho nội dung đã đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline access
Danh từKhả năng sử dụng hoặc xem nội dung hoặc chức năng mà không cần kết nối internet đang hoạt động.
"The app provides offline access to all downloaded articles."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will provide offline access to documents. |
Phần mềm sẽ cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến vào tài liệu. |
| Phủ định | She is not going to have offline access until she updates the app. |
Cô ấy sẽ không có quyền truy cập ngoại tuyến cho đến khi cô ấy cập nhật ứng dụng. |
| Nghi vấn | Will we be able to access the files offline? |
Chúng ta có thể truy cập các tệp ngoại tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline access".
