(Top Banner Ad)
offline access
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

offline access

UK: /ˌɒfˈlaɪn ˈækses/ • US: /ˌɔːfˈlaɪn ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập ngoại tuyến truy cập offline khả năng truy cập khi không có mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use or view content or functionality without an active internet connection.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng hoặc xem nội dung hoặc chức năng mà không cần kết nối internet đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The app provides offline access to all downloaded articles."

    "Ứng dụng cung cấp khả năng truy cập ngoại tuyến cho tất cả các bài viết đã tải xuống."

  • "With offline access, you can continue working on your presentation during the flight."

    "Với khả năng truy cập ngoại tuyến, bạn có thể tiếp tục làm việc trên bản trình bày của mình trong suốt chuyến bay."

  • "The software offers offline access to its database."

    "Phần mềm cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến vào cơ sở dữ liệu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, quyền truy cập
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility tính khả dụng, khả năng tiếp cận
Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

disconnected access (truy cập khi ngắt kết nối)

Antonyms

Related Words

offline mode (chế độ ngoại tuyến)data synchronization (đồng bộ hóa dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
line
English
offline
Latin
accessus
English
access
English
offline access

Sự ra đời của 'offline access'

Cụm từ 'offline access' ra đời trong kỷ nguyên kỹ thuật số, khi mạng internet và các thiết bị điện tử trở nên phổ biến. 'Offline' (không kết nối) ghép với 'access' (truy cập) để tạo nên một khái niệm quan trọng: khả năng tiếp cận và sử dụng nội dung hoặc chức năng của ứng dụng mà không cần kết nối mạng. Điều này đặc biệt hữu ích khi người dùng ở những nơi không có sóng Wi-Fi hoặc dữ liệu di động, giúp duy trì công việc và giải trí không bị gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ 'offline access' thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng, phần mềm hoặc dịch vụ cho phép người dùng tiếp tục làm việc hoặc truy cập thông tin ngay cả khi không có kết nối mạng. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và liên tục của việc sử dụng ngay cả trong điều kiện kết nối hạn chế.

Prepositions

to for

'Access to' thường được dùng để chỉ sự truy cập tới một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'offline access to documents'). 'Access for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc truy cập (ví dụ: 'offline access for review').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offline access
  • provide provide offline access
    (cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến)
  • enable enable offline access
    (cho phép truy cập ngoại tuyến)
  • grant grant offline access
    (cấp quyền truy cập ngoại tuyến)
  • have have offline access
    (có quyền truy cập ngoại tuyến)
  • support support offline access
    (hỗ trợ truy cập ngoại tuyến)
Adjective + offline access
  • full full offline access
    (quyền truy cập ngoại tuyến đầy đủ)
  • limited limited offline access
    (quyền truy cập ngoại tuyến giới hạn)
  • seamless seamless offline access
    (quyền truy cập ngoại tuyến liền mạch)
  • read-only read-only offline access
    (quyền truy cập ngoại tuyến chỉ đọc)
Prepositional Phrase + offline access
  • without without offline access
    (không có quyền truy cập ngoại tuyến)
  • for for offline access
    (dành cho việc truy cập ngoại tuyến)

Idioms

  • get offline access to something

    có được quyền truy cập ngoại tuyến vào thứ gì đó

    "You can get offline access to your documents by syncing them to your device."

    (Bạn có thể có được quyền truy cập ngoại tuyến vào tài liệu của mình bằng cách đồng bộ hóa chúng với thiết bị.)

  • work in offline access mode

    làm việc ở chế độ truy cập ngoại tuyến

    "The email client allows users to work in offline access mode, drafting messages even without internet."

    (Ứng dụng email cho phép người dùng làm việc ở chế độ truy cập ngoại tuyến, soạn thảo tin nhắn ngay cả khi không có internet.)

  • ensure continuous offline access

    đảm bảo truy cập ngoại tuyến liên tục

    "Many streaming services now ensure continuous offline access for subscribed content."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện đảm bảo truy cập ngoại tuyến liên tục cho nội dung đã đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng hoặc xem nội dung hoặc chức năng mà không cần kết nối internet đang hoạt động.

"The app provides offline access to all downloaded articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will provide offline access to documents.
Phần mềm sẽ cung cấp quyền truy cập ngoại tuyến vào tài liệu.
Phủ định
She is not going to have offline access until she updates the app.
Cô ấy sẽ không có quyền truy cập ngoại tuyến cho đến khi cô ấy cập nhật ứng dụng.
Nghi vấn
Will we be able to access the files offline?
Chúng ta có thể truy cập các tệp ngoại tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline access".

Giá trị của sự độc lập khỏi kết nối mạng

Trong một thế giới luôn kết nối, 'offline access' đại diện cho sự tự do và độc lập. Nó cho phép người dùng kiểm soát trải nghiệm kỹ thuật số của mình, giảm sự phụ thuộc vào internet và tránh những gián đoạn do mất kết nối. Điều này đặc biệt quan trọng cho năng suất làm việc, giáo dục ở những vùng xa xôi, hoặc đơn giản là để thư giãn mà không bị phân tâm bởi thông báo trực tuyến.

Chống lại 'Nỗi sợ bỏ lỡ' (FOMO)

Khả năng truy cập ngoại tuyến giúp người dùng vượt qua hội chứng FOMO (Fear Of Missing Out) – nỗi sợ bị bỏ lỡ các thông tin hoặc sự kiện trực tuyến. Bằng cách lưu trữ nội dung quan trọng để xem sau mà không cần mạng, người dùng có thể chủ động ngắt kết nối tạm thời để tập trung vào công việc, nghỉ ngơi, hoặc tận hưởng các hoạt động ngoài đời thực, đồng thời vẫn đảm bảo có thể truy cập những gì mình cần.