(Top Banner Ad)
knapsack
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân

knapsack

UK: /ˈnæpsæk/ • US: /ˈnæpsæk/

Nghĩa tiếng Việt

ba lô nhỏ túi đeo lưng nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag with shoulder straps, carried on the back, typically made of canvas or nylon.

Vietnamese Meaning

Một loại túi có quai đeo vai, thường được đeo trên lưng, thường làm bằng vải bố hoặc nylon; ba lô, túi đeo lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed a lunch and water bottle in his knapsack for the hike."

    "Anh ấy đóng một bữa trưa và chai nước vào ba lô cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "She slung her knapsack over her shoulder and headed to the library."

    "Cô ấy khoác ba lô lên vai và đi đến thư viện."

  • "The camper carried a small knapsack with essentials for the overnight trip."

    "Người cắm trại mang theo một chiếc ba lô nhỏ đựng những vật dụng cần thiết cho chuyến đi qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pack ba lô, gói
Verb backpack đeo ba lô, đi du lịch bụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
knapzak
German
Knappsack
English
knapsack

Nguồn gốc của Knapsack

Từ 'knapsack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'knapzak' và tiếng Đức 'Knappsack', có nghĩa đen là 'túi đựng đồ ăn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ túi vải hoặc da mà những người lao động, đặc biệt là thợ mỏ, mang theo để đựng thức ăn và các vật dụng cá nhân.

Usage Note

Knapsack thường dùng để chỉ loại ba lô nhỏ gọn, đơn giản, thường được sử dụng cho các hoạt động đi bộ đường dài, du lịch ngắn ngày hoặc mang đồ dùng cá nhân hàng ngày. Nó khác với 'backpack' ở chỗ 'backpack' có thể lớn hơn và phức tạp hơn, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đi học, du lịch dài ngày, leo núi, v.v. So với 'rucksack', 'knapsack' thường nhỏ hơn và ít chuyên dụng hơn.

Prepositions

in on

Dùng 'in' để chỉ vật gì đó nằm bên trong ba lô (e.g., I have a book in my knapsack). Dùng 'on' khi nói về việc đeo ba lô trên lưng (e.g., He put the knapsack on his back).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knapsack
  • heavy knapsack
    (ba lô nặng)
  • light knapsack
    (ba lô nhẹ)
  • full knapsack
    (ba lô đầy)
Verb + knapsack
  • carry a knapsack
    (mang một cái ba lô)
  • pack a knapsack
    (xếp đồ vào ba lô)
  • unpack a knapsack
    (lấy đồ ra khỏi ba lô)

Idioms

  • shoulder the knapsack

    gánh vác trách nhiệm

    "He decided to shoulder the knapsack and take care of his family."

    (Anh ấy quyết định gánh vác trách nhiệm và chăm sóc gia đình.)

  • pack one's knapsack

    chuẩn bị hành lý/sẵn sàng cho một chuyến đi

    "It's time to pack our knapsacks for the adventure ahead."

    (Đã đến lúc chuẩn bị hành lý cho chuyến phiêu lưu phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knapsack

noun
Lật mặt

Một loại túi có quai đeo vai, thường được đeo trên lưng, thường làm bằng vải bố hoặc nylon; ba lô, túi đeo lưng.

"He packed a lunch and water bottle in his knapsack for the hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he packed a knapsack full of snacks was very thoughtful.
Việc anh ấy chuẩn bị một chiếc ba lô đầy đồ ăn nhẹ thật chu đáo.
Phủ định
Whether she needs a knapsack is not something I know.
Việc cô ấy có cần một chiếc ba lô hay không là điều tôi không biết.
Nghi vấn
Why the knapsack is so heavy is a mystery to me.
Tại sao chiếc ba lô lại nặng như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his knapsack is incredibly heavy!
Ồ, cái ba lô của anh ấy nặng kinh khủng!
Phủ định
Oh, no, I forgot my knapsack!
Ôi, không, tôi quên ba lô của mình rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a brand new knapsack?
Này, đó có phải là một cái ba lô mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knapsack".

Du lịch Ba lô (Backpacking)

Knapsack thường gắn liền với hình ảnh du lịch ba lô, một hình thức du lịch độc lập và tiết kiệm, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Người du lịch ba lô thường mang theo một knapsack lớn chứa tất cả những vật dụng cần thiết và khám phá thế giới theo cách riêng của mình.