knapsack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bag with shoulder straps, carried on the back, typically made of canvas or nylon.
Vietnamese Meaning
Một loại túi có quai đeo vai, thường được đeo trên lưng, thường làm bằng vải bố hoặc nylon; ba lô, túi đeo lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed a lunch and water bottle in his knapsack for the hike."
"Anh ấy đóng một bữa trưa và chai nước vào ba lô cho chuyến đi bộ đường dài."
-
"She slung her knapsack over her shoulder and headed to the library."
"Cô ấy khoác ba lô lên vai và đi đến thư viện."
-
"The camper carried a small knapsack with essentials for the overnight trip."
"Người cắm trại mang theo một chiếc ba lô nhỏ đựng những vật dụng cần thiết cho chuyến đi qua đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Knapsack thường dùng để chỉ loại ba lô nhỏ gọn, đơn giản, thường được sử dụng cho các hoạt động đi bộ đường dài, du lịch ngắn ngày hoặc mang đồ dùng cá nhân hàng ngày. Nó khác với 'backpack' ở chỗ 'backpack' có thể lớn hơn và phức tạp hơn, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đi học, du lịch dài ngày, leo núi, v.v. So với 'rucksack', 'knapsack' thường nhỏ hơn và ít chuyên dụng hơn.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vật gì đó nằm bên trong ba lô (e.g., I have a book in my knapsack). Dùng 'on' khi nói về việc đeo ba lô trên lưng (e.g., He put the knapsack on his back).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy knapsack (ba lô nặng)
-
light knapsack (ba lô nhẹ)
-
full knapsack (ba lô đầy)
-
carry a knapsack (mang một cái ba lô)
-
pack a knapsack (xếp đồ vào ba lô)
-
unpack a knapsack (lấy đồ ra khỏi ba lô)
Idioms
-
shoulder the knapsack
gánh vác trách nhiệm
"He decided to shoulder the knapsack and take care of his family."
(Anh ấy quyết định gánh vác trách nhiệm và chăm sóc gia đình.)
-
pack one's knapsack
chuẩn bị hành lý/sẵn sàng cho một chuyến đi
"It's time to pack our knapsacks for the adventure ahead."
(Đã đến lúc chuẩn bị hành lý cho chuyến phiêu lưu phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knapsack
nounMột loại túi có quai đeo vai, thường được đeo trên lưng, thường làm bằng vải bố hoặc nylon; ba lô, túi đeo lưng.
"He packed a lunch and water bottle in his knapsack for the hike."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he packed a knapsack full of snacks was very thoughtful. |
Việc anh ấy chuẩn bị một chiếc ba lô đầy đồ ăn nhẹ thật chu đáo. |
| Phủ định | Whether she needs a knapsack is not something I know. |
Việc cô ấy có cần một chiếc ba lô hay không là điều tôi không biết. |
| Nghi vấn | Why the knapsack is so heavy is a mystery to me. |
Tại sao chiếc ba lô lại nặng như vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his knapsack is incredibly heavy! |
Ồ, cái ba lô của anh ấy nặng kinh khủng! |
| Phủ định | Oh, no, I forgot my knapsack! |
Ôi, không, tôi quên ba lô của mình rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a brand new knapsack? |
Này, đó có phải là một cái ba lô mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knapsack".
