behind closed doors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In private; secretly or confidentially.
Vietnamese Meaning
Một cách riêng tư; bí mật hoặc kín đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deal was negotiated behind closed doors."
"Thỏa thuận đã được đàm phán sau cánh cửa đóng kín."
-
"Decisions were made behind closed doors without consulting the staff."
"Các quyết định đã được đưa ra một cách bí mật mà không tham khảo ý kiến của nhân viên."
-
"The negotiations took place behind closed doors."
"Các cuộc đàm phán diễn ra kín đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | closed | đóng, kín, khép kín |
| Noun | closure | sự kết thúc, sự đóng cửa (một vấn đề, một sự kiện) |
| Noun | doorway | lối cửa ra vào |
| Noun | doorkeeper | người gác cửa |
| Adverb | closely | gần gũi, chặt chẽ, kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự tham gia hoặc kiến thức của công chúng hoặc những người liên quan khác. Nó ngụ ý rằng những gì đang diễn ra có thể không minh bạch hoặc công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet behind closed doors (họp kín, họp riêng)
-
negotiate behind closed doors (đàm phán kín)
-
decide behind closed doors (quyết định một cách bí mật)
-
happen behind closed doors (xảy ra một cách bí mật, không ai biết)
-
held behind closed doors (được tổ chức một cách riêng tư, không công khai)
Idioms
-
what happens behind closed doors
những chuyện xảy ra một cách riêng tư, bí mật
"The public will never know what truly happens behind closed doors in the royal palace."
(Công chúng sẽ không bao giờ biết được những gì thực sự xảy ra một cách kín đáo trong cung điện hoàng gia.)
-
to be a fly on the wall
muốn được bí mật lắng nghe hoặc quan sát một tình huống mà không bị phát hiện (thường là những chuyện diễn ra 'behind closed doors')
"I'd love to be a fly on the wall during their meeting behind closed doors."
(Tôi ước gì mình là một con ruồi trên tường trong cuộc họp kín của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behind closed doors
IdiomMột cách riêng tư; bí mật hoặc kín đáo.
"The deal was negotiated behind closed doors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind closed doors".
