(Top Banner Ad)
behind closed doors
B2
Idiom B2 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

behind closed doors

UK: /bɪˈhaɪnd ˈkləʊzd dɔːz/ • US: /bɪˈhaɪnd ˈkloʊzd dɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

sau cánh cửa đóng kín trong bí mật một cách riêng tư kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In private; secretly or confidentially.

Vietnamese Meaning

Một cách riêng tư; bí mật hoặc kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deal was negotiated behind closed doors."

    "Thỏa thuận đã được đàm phán sau cánh cửa đóng kín."

  • "Decisions were made behind closed doors without consulting the staff."

    "Các quyết định đã được đưa ra một cách bí mật mà không tham khảo ý kiến của nhân viên."

  • "The negotiations took place behind closed doors."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective closed đóng, kín, khép kín
Noun closure sự kết thúc, sự đóng cửa (một vấn đề, một sự kiện)
Noun doorway lối cửa ra vào
Noun doorkeeper người gác cửa
Adverb closely gần gũi, chặt chẽ, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

secrecy (sự bí mật)confidentiality (tính bảo mật)backroom deals (những thỏa thuận ngầm)

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi hindan
Old English
behindan
Latin
claudere (to shut)
Old French
clos (past participle)
Middle English
closen (to close)
Old English
duru (door)
Modern English
behind closed doors

Nguồn gốc của sự bí mật

Cụm từ 'behind closed doors' không xuất phát từ một từ cổ duy nhất mà từ một hình ảnh rất quen thuộc: hành động đóng cửa lại để có một cuộc trò chuyện riêng tư. Trong lịch sử, các quyết định quan trọng của vua chúa, chính trị gia hay các nhà lãnh đạo kinh doanh thường được đưa ra trong các căn phòng kín, tách biệt với công chúng. Hình ảnh cánh cửa đóng lại trở thành biểu tượng cho sự bí mật, kín đáo và không công khai. Theo thời gian, nó phát triển thành một thành ngữ phổ biến để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách bí mật, không cho người ngoài biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự tham gia hoặc kiến thức của công chúng hoặc những người liên quan khác. Nó ngụ ý rằng những gì đang diễn ra có thể không minh bạch hoặc công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behind closed doors
  • meet behind closed doors
    (họp kín, họp riêng)
  • negotiate behind closed doors
    (đàm phán kín)
  • decide behind closed doors
    (quyết định một cách bí mật)
  • happen behind closed doors
    (xảy ra một cách bí mật, không ai biết)
  • held behind closed doors
    (được tổ chức một cách riêng tư, không công khai)

Idioms

  • what happens behind closed doors

    những chuyện xảy ra một cách riêng tư, bí mật

    "The public will never know what truly happens behind closed doors in the royal palace."

    (Công chúng sẽ không bao giờ biết được những gì thực sự xảy ra một cách kín đáo trong cung điện hoàng gia.)

  • to be a fly on the wall

    muốn được bí mật lắng nghe hoặc quan sát một tình huống mà không bị phát hiện (thường là những chuyện diễn ra 'behind closed doors')

    "I'd love to be a fly on the wall during their meeting behind closed doors."

    (Tôi ước gì mình là một con ruồi trên tường trong cuộc họp kín của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind closed doors

Idiom
Lật mặt

Một cách riêng tư; bí mật hoặc kín đáo.

"The deal was negotiated behind closed doors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind closed doors".

Minh bạch vs. Bảo mật trong Chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, có một sự căng thẳng liên tục giữa 'tính minh bạch' (transparency) và nhu cầu thảo luận các vấn đề nhạy cảm 'behind closed doors'. Nhiều luật lệ yêu cầu các cuộc họp của chính phủ phải công khai ('sunshine laws'). Tuy nhiên, các cuộc đàm phán về an ninh quốc gia, ngoại giao hoặc chiến lược quân sự hầu như luôn diễn ra bí mật để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Văn hóa 'Họp kín' trong Doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, việc đưa ra các quyết định quan trọng 'behind closed doors' là một thông lệ tiêu chuẩn. Các kế hoạch sáp nhập, mua lại, sa thải nhân viên hoặc ra mắt sản phẩm mới đều được giữ bí mật đến phút chót. Điều này giúp ngăn chặn sự hoảng loạn trong nội bộ, tránh để đối thủ cạnh tranh nắm được thông tin và ngăn ngừa các biến động tiêu cực trên thị trường chứng khoán.