smokefilled room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room that is full of smoke.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng chứa đầy khói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detectives entered the smokefilled room, their faces grim."
"Các thám tử bước vào căn phòng đầy khói, khuôn mặt họ cau có."
-
"The smokefilled room made it difficult to breathe."
"Căn phòng đầy khói khiến cho việc thở trở nên khó khăn."
-
"Backroom deals were often made in smokefilled rooms."
"Những thỏa thuận mờ ám thường được thực hiện trong những căn phòng đầy khói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ ghép 'smokefilled' mô tả trạng thái của căn phòng. Thường dùng để diễn tả một không gian ngột ngạt, khó thở do khói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stuffy a stuffy smoke-filled room (một căn phòng ngột ngạt đầy khói)
-
small a small smoke-filled room (một căn phòng nhỏ đầy khói)
-
crowded a crowded smoke-filled room (một căn phòng đông đúc đầy khói)
-
emerge from emerge from a smoke-filled room (bước ra từ một căn phòng đầy khói (thường ám chỉ cuộc họp kín))
-
negotiate in negotiate in a smoke-filled room (đàm phán trong một căn phòng đầy khói (ngụ ý bí mật))
-
make decisions in make decisions in a smoke-filled room (đưa ra quyết định trong một căn phòng đầy khói (ngụ ý kín đáo, thiếu minh bạch))
-
the atmosphere of the atmosphere of a smoke-filled room (bầu không khí của một căn phòng đầy khói)
-
behind the doors of behind the doors of a smoke-filled room (sau cánh cửa của một căn phòng đầy khói (thường chỉ các cuộc họp kín))
Idioms
-
a smoke-filled room
một căn phòng đầy khói (ám chỉ nơi các quyết định quan trọng được đưa ra một cách bí mật, không công khai, thường trong chính trị hoặc các giao dịch khuất tất).
"The party leaders made their choice in a smoke-filled room, away from public scrutiny."
(Các lãnh đạo đảng đã đưa ra lựa chọn của họ trong một căn phòng đầy khói, tránh xa sự giám sát của công chúng.)
-
decisions made in smoke-filled rooms
các quyết định được đưa ra trong những căn phòng đầy khói (ám chỉ các quyết định bí mật, thiếu minh bạch, thường liên quan đến chính trị hoặc các giao dịch khuất tất).
"Many believe that the real power resides in decisions made in smoke-filled rooms, not in public forums."
(Nhiều người tin rằng quyền lực thực sự nằm ở những quyết định được đưa ra trong các căn phòng đầy khói, chứ không phải ở các diễn đàn công khai.)
-
the politics of the smoke-filled room
chính trị của những căn phòng đầy khói (chỉ cách thức chính trị được tiến hành một cách bí mật, thiếu công khai, thường do một nhóm nhỏ người có quyền lực).
"He vowed to change the old politics of the smoke-filled room and bring transparency to the process."
(Anh ấy thề sẽ thay đổi lối chính trị cũ của những căn phòng đầy khói và mang lại sự minh bạch cho quy trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smokefilled room
Tính từMột căn phòng chứa đầy khói.
"The detectives entered the smokefilled room, their faces grim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smokefilled room".
