(Top Banner Ad)
smokefilled room
C1
Tính từ C1 Không gian, Môi trường

smokefilled room

UK: /ˈsməʊkˌfɪld ruːm/ • US: /ˈsmoʊkˌfɪld ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đầy khói căn phòng ngập khói phòng ngột ngạt khói phòng khói mù mịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that is full of smoke.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng chứa đầy khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detectives entered the smokefilled room, their faces grim."

    "Các thám tử bước vào căn phòng đầy khói, khuôn mặt họ cau có."

  • "The smokefilled room made it difficult to breathe."

    "Căn phòng đầy khói khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "Backroom deals were often made in smokefilled rooms."

    "Những thỏa thuận mờ ám thường được thực hiện trong những căn phòng đầy khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc
Adjective smoky có khói, ám khói
Noun smoker người hút thuốc, buồng hun khói
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Adjective full đầy, no
Noun room phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

smoke-filled room (phòng đầy khói)smoky room (phòng có khói)

Antonyms

smoke-free room (phòng không khói)well-ventilated room (phòng thông gió tốt)

Related Words

Subject Area

Không gian, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smoca ('smoke')
Old English
fyllan ('to fill')
Old English
rum ('room')
Modern English
smoke-filled room (idiom)

Nguồn gốc chính trị

Cụm từ 'smoke-filled room' (căn phòng đầy khói) trở nên phổ biến trong chính trường Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Đại hội Đảng Cộng hòa năm 1920. Nó dùng để chỉ những nơi các chính trị gia quyền lực họp kín, thường là trong môi trường có khói thuốc lá, để đưa ra các quyết định quan trọng (như lựa chọn ứng cử viên tổng thống) mà không có sự giám sát của công chúng. Điều này tượng trưng cho việc ra quyết định bí mật, thiếu minh bạch.

Usage Note

Tính từ ghép 'smokefilled' mô tả trạng thái của căn phòng. Thường dùng để diễn tả một không gian ngột ngạt, khó thở do khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoke-filled room
  • stuffy a stuffy smoke-filled room
    (một căn phòng ngột ngạt đầy khói)
  • small a small smoke-filled room
    (một căn phòng nhỏ đầy khói)
  • crowded a crowded smoke-filled room
    (một căn phòng đông đúc đầy khói)
Verb + smoke-filled room
  • emerge from emerge from a smoke-filled room
    (bước ra từ một căn phòng đầy khói (thường ám chỉ cuộc họp kín))
  • negotiate in negotiate in a smoke-filled room
    (đàm phán trong một căn phòng đầy khói (ngụ ý bí mật))
  • make decisions in make decisions in a smoke-filled room
    (đưa ra quyết định trong một căn phòng đầy khói (ngụ ý kín đáo, thiếu minh bạch))
Common Phrases
  • the atmosphere of the atmosphere of a smoke-filled room
    (bầu không khí của một căn phòng đầy khói)
  • behind the doors of behind the doors of a smoke-filled room
    (sau cánh cửa của một căn phòng đầy khói (thường chỉ các cuộc họp kín))

Idioms

  • a smoke-filled room

    một căn phòng đầy khói (ám chỉ nơi các quyết định quan trọng được đưa ra một cách bí mật, không công khai, thường trong chính trị hoặc các giao dịch khuất tất).

    "The party leaders made their choice in a smoke-filled room, away from public scrutiny."

    (Các lãnh đạo đảng đã đưa ra lựa chọn của họ trong một căn phòng đầy khói, tránh xa sự giám sát của công chúng.)

  • decisions made in smoke-filled rooms

    các quyết định được đưa ra trong những căn phòng đầy khói (ám chỉ các quyết định bí mật, thiếu minh bạch, thường liên quan đến chính trị hoặc các giao dịch khuất tất).

    "Many believe that the real power resides in decisions made in smoke-filled rooms, not in public forums."

    (Nhiều người tin rằng quyền lực thực sự nằm ở những quyết định được đưa ra trong các căn phòng đầy khói, chứ không phải ở các diễn đàn công khai.)

  • the politics of the smoke-filled room

    chính trị của những căn phòng đầy khói (chỉ cách thức chính trị được tiến hành một cách bí mật, thiếu công khai, thường do một nhóm nhỏ người có quyền lực).

    "He vowed to change the old politics of the smoke-filled room and bring transparency to the process."

    (Anh ấy thề sẽ thay đổi lối chính trị cũ của những căn phòng đầy khói và mang lại sự minh bạch cho quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smokefilled room

Tính từ
Lật mặt

Một căn phòng chứa đầy khói.

"The detectives entered the smokefilled room, their faces grim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smokefilled room".

Biểu tượng chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cụm từ 'smoke-filled room' mang ý nghĩa sâu sắc về quyền lực và sự thiếu minh bạch trong chính trị. Nó gợi lên hình ảnh các cuộc họp kín giữa những người có ảnh hưởng, nơi các thỏa thuận và quyết định quan trọng được đưa ra mà không có sự tham gia hay giám sát của công chúng, thường với hình ảnh những điếu xì gà và khói thuốc bao trùm.

Ý nghĩa hiện đại

Mặc dù luật cấm hút thuốc đã khiến các căn phòng thực sự 'đầy khói' trở nên hiếm hoi, cụm từ này vẫn được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, nó không chỉ giới hạn trong chính trị mà còn dùng để chỉ bất kỳ cuộc họp kín, thiếu minh bạch nào trong kinh doanh, thể thao hay các lĩnh vực khác, nơi một nhóm nhỏ người ra quyết định có ảnh hưởng lớn mà không công khai quá trình.