(Top Banner Ad)
data security
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin

data security

UK: /ˈdeɪtə sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈdeɪtə sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh dữ liệu bảo mật dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of protecting digital data from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Thực tiễn bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in data security after the recent cyber attack."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh dữ liệu sau cuộc tấn công mạng gần đây."

  • "Strong data security is essential for businesses of all sizes."

    "An ninh dữ liệu mạnh mẽ là điều cần thiết cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "The new regulations require companies to improve their data security measures."

    "Các quy định mới yêu cầu các công ty cải thiện các biện pháp an ninh dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Verb secure (adj) an toàn, được bảo vệ; (v) bảo vệ, làm cho an toàn
Noun insecurity sự bất an, tình trạng không an toàn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun database cơ sở dữ liệu
Verb datafy dữ liệu hóa (biến một thứ gì đó thành dữ liệu có cấu trúc)
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (thing given)
Latin
securitas (freedom from care)
Modern English
data security

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Ngày nay, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (giống như 'information' - thông tin) để chỉ một tập hợp các sự kiện hoặc số liệu.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự tự do khỏi lo lắng'. Nó được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự chăm sóc, lo lắng). Vì vậy, 'an ninh' về cơ bản có nghĩa là một trạng thái 'không phải lo lắng' về sự nguy hiểm hoặc mất mát.

Usage Note

Cụm từ 'data security' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, bảo mật mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nó nhấn mạnh đến việc bảo vệ toàn vẹn, bảo mật và tính khả dụng của dữ liệu. 'Data security' khác với 'information security' ở chỗ 'information security' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dữ liệu không kỹ thuật số.

Prepositions

in for

‘Data security in’ đề cập đến bảo mật dữ liệu trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể. ‘Data security for’ nhấn mạnh mục tiêu bảo vệ dữ liệu cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data security
  • strong / robust data security
    (an ninh dữ liệu mạnh mẽ / vững chắc)
  • enhanced data security
    (an ninh dữ liệu được tăng cường)
  • poor / weak data security
    (an ninh dữ liệu kém / yếu)
Verb + data security
  • ensure data security
    (đảm bảo an ninh dữ liệu)
  • strengthen data security
    (củng cố an ninh dữ liệu)
  • compromise data security
    (làm tổn hại an ninh dữ liệu)
data security + Noun
  • breach data security
    (sự vi phạm an ninh dữ liệu)
  • measures data security
    (các biện pháp an ninh dữ liệu)
  • policy data security
    (chính sách an ninh dữ liệu)

Idioms

  • Data is the new oil.

    Một cụm từ hiện đại ví von dữ liệu quý giá và có giá trị như dầu mỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nó.

    "Investors are pouring money into tech companies because they know that data is the new oil, and robust data security is the refinery."

    (Các nhà đầu tư đang đổ tiền vào các công ty công nghệ vì họ biết rằng dữ liệu là dầu mỏ mới, và an ninh dữ liệu vững chắc chính là nhà máy lọc dầu.)

  • A chain is only as strong as its weakest link.

    Thành ngữ này có nghĩa là một hệ thống sẽ thất bại nếu bộ phận yếu nhất của nó bị lỗi. Trong an ninh dữ liệu, mắt xích yếu nhất thường là con người (ví dụ: một nhân viên bị lừa đảo).

    "The company had expensive firewalls, but one employee clicked on a phishing email. It proves that a chain is only as strong as its weakest link when it comes to data security."

    (Công ty có tường lửa đắt tiền, nhưng một nhân viên đã nhấp vào email lừa đảo. Điều đó chứng tỏ rằng một sợi xích chỉ khỏe bằng mắt xích yếu nhất của nó khi nói về an ninh dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data security

noun phrase
Lật mặt

Thực tiễn bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The company invested heavily in data security after the recent cyber attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, data security is crucial for protecting sensitive information!
Ồ, bảo mật dữ liệu là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm!
Phủ định
Oops, data security isn't taken seriously enough by some companies.
Ôi, bảo mật dữ liệu không được một số công ty coi trọng đúng mức.
Nghi vấn
Hey, is data security your top priority when choosing a cloud service?
Này, bảo mật dữ liệu có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn khi chọn dịch vụ đám mây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented robust data security measures to protect sensitive information.
Công ty đã triển khai các biện pháp bảo mật dữ liệu mạnh mẽ để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Phủ định
Without proper protocols, the company does not have data security.
Nếu không có các giao thức phù hợp, công ty không có bảo mật dữ liệu.
Nghi vấn
What data security measures are currently in place?
Những biện pháp bảo mật dữ liệu nào hiện đang được áp dụng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team was implementing new protocols for data security when the system crashed.
Đội ngũ IT đang triển khai các giao thức mới cho an ninh dữ liệu thì hệ thống gặp sự cố.
Phủ định
The company wasn't prioritizing data security during the initial phase of development.
Công ty đã không ưu tiên bảo mật dữ liệu trong giai đoạn phát triển ban đầu.
Nghi vấn
Were they addressing the potential risks to data security before the audit?
Họ đã giải quyết những rủi ro tiềm ẩn đối với an ninh dữ liệu trước cuộc kiểm toán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data security".

GDPR: Luật Bảo vệ Dữ liệu của Châu Âu

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu rất được coi trọng. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) là một luật nghiêm ngặt của EU, trao cho người dân quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của họ. Các công ty trên toàn thế giới nếu xử lý dữ liệu của công dân EU đều phải tuân thủ, nếu không sẽ đối mặt với các khoản phạt nặng. Điều này đã định hình cách các công ty toàn cầu tiếp cận vấn đề an ninh dữ liệu.

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

Khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó chỉ tất cả các dấu vết bạn để lại khi sử dụng Internet. Mọi người, đặc biệt là giới trẻ, được dạy phải ý thức về dấu chân kỹ thuật số của mình vì nó có thể ảnh hưởng đến danh tiếng, cơ hội việc làm và an ninh dữ liệu cá nhân trong tương lai. Các trường học thường có các buổi nói chuyện về chủ đề này.