sticks
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sticks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
số nhiều của stick: những mẩu gỗ nhỏ; gậy chống; những vật có hình dạng giống que
Definition (English Meaning)
plural of stick: thin pieces of wood; walking sticks; things that resemble sticks
Ví dụ Thực tế với 'Sticks'
-
"The children collected sticks to build a campfire."
"Những đứa trẻ nhặt củi để đốt lửa trại."
-
"He uses two sticks to help him walk."
"Anh ấy dùng hai cây gậy để giúp anh ấy đi lại."
-
"The paint sticks well to the wall."
"Sơn bám tốt vào tường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sticks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: số nhiều của stick
- Verb: dạng ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của stick
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sticks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Sticks” ở dạng số nhiều thường chỉ những vật thể dài và mỏng làm từ gỗ hoặc vật liệu khác, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau. Khi so sánh với 'rods', 'sticks' thường nhỏ và thô sơ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"sticks with": thường dùng để chỉ việc gắn bó, trung thành với ai/cái gì. Ví dụ: 'He sticks with his friends through thick and thin.' (Anh ấy luôn bên bạn bè dù trong hoàn cảnh nào).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sticks'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He must ensure the label sticks firmly to the package.
|
Anh ấy phải đảm bảo nhãn dán chắc chắn vào gói hàng. |
| Phủ định |
She can't believe the glue sticks so well.
|
Cô ấy không thể tin được loại keo dán lại dính tốt như vậy. |
| Nghi vấn |
Will she use these sticks to build a small shelter?
|
Liệu cô ấy có dùng những que củi này để dựng một cái lều nhỏ không? |