(Top Banner Ad)
sticks
A2
Danh từ A2 Tổng quát

sticks

UK: /stɪks/ • US: /stɪks/

Nghĩa tiếng Việt

gậy que củi dính bám kiên trì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of stick: thin pieces of wood; walking sticks; things that resemble sticks

Vietnamese Meaning

số nhiều của stick: những mẩu gỗ nhỏ; gậy chống; những vật có hình dạng giống que

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children collected sticks to build a campfire."

    "Những đứa trẻ nhặt củi để đốt lửa trại."

  • "He uses two sticks to help him walk."

    "Anh ấy dùng hai cây gậy để giúp anh ấy đi lại."

  • "The paint sticks well to the wall."

    "Sơn bám tốt vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stick que, gậy, cành cây nhỏ
Verb stick dính, gắn, kẹt; đâm, chọc
Adjective sticky dính, dẻo
Noun sticker nhãn dán, hình dán
Noun stickiness độ dính, sự dính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sticca
Middle English
stikke
Modern English
stick

Nguồn Gốc Của 'Stick'

Từ 'stick' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sticca', có nghĩa là 'cái gậy' hoặc 'cành cây'. Đồng thời, nó cũng liên quan đến động từ 'stician' (nghĩa là 'đâm, chọc') từ tiếng Proto-Germanic. Điều này giải thích tại sao 'stick' vừa là một danh từ chỉ vật liệu (que, gậy) vừa là một động từ chỉ hành động 'dính' hoặc 'gắn kết'.

Usage Note

“Sticks” ở dạng số nhiều thường chỉ những vật thể dài và mỏng làm từ gỗ hoặc vật liệu khác, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau. Khi so sánh với 'rods', 'sticks' thường nhỏ và thô sơ hơn.

Prepositions

with

"sticks with": thường dùng để chỉ việc gắn bó, trung thành với ai/cái gì. Ví dụ: 'He sticks with his friends through thick and thin.' (Anh ấy luôn bên bạn bè dù trong hoàn cảnh nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticks (noun)
  • dry dry sticks
    (củi khô, cành khô)
  • small small sticks
    (những que củi nhỏ)
Verb + sticks (noun)
  • gather gather sticks
    (nhặt củi)
  • break break sticks
    (bẻ củi)
Subject + sticks (verb) + Preposition
  • to He sticks to his principles.
    (Anh ấy kiên định với các nguyên tắc của mình.)
  • with The memory sticks with me.
    (Ký ức đó cứ đeo bám tôi.)
Sticks (verb) + Adverb/Prepositional Phrase
  • out sticks out
    (nhô ra, nổi bật)
  • up sticks up
    (dựng đứng lên)

Idioms

  • Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me.

    Gậy gộc, đá sỏi có thể làm đau thân thể, nhưng lời nói không thể làm tổn thương tinh thần (thường dùng để khuyên bỏ ngoài tai những lời nói ác ý).

    "Don't let their teasing bother you. Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me."

    (Đừng để những lời trêu chọc của họ làm phiền bạn. Gậy gộc, đá sỏi có thể làm đau thân thể, nhưng lời nói không thể làm tổn thương tinh thần.)

  • The carrot and stick approach

    Chính sách cây gậy và củ cà rốt (phương pháp kết hợp thưởng và phạt để khuyến khích hoặc điều chỉnh hành vi).

    "The manager uses a carrot and stick approach to motivate his team."

    (Người quản lý sử dụng chính sách cây gậy và củ cà rốt để thúc đẩy đội của mình.)

  • Stick to your guns

    Kiên định với quan điểm, lập trường của mình (dù bị phản đối).

    "Despite the criticism, she stuck to her guns and completed the project her way."

    (Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định với quan điểm của mình và hoàn thành dự án theo cách riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticks

Danh từ
Lật mặt

số nhiều của stick: những mẩu gỗ nhỏ; gậy chống; những vật có hình dạng giống que

"The children collected sticks to build a campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must ensure the label sticks firmly to the package.
Anh ấy phải đảm bảo nhãn dán chắc chắn vào gói hàng.
Phủ định
She can't believe the glue sticks so well.
Cô ấy không thể tin được loại keo dán lại dính tốt như vậy.
Nghi vấn
Will she use these sticks to build a small shelter?
Liệu cô ấy có dùng những que củi này để dựng một cái lều nhỏ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sticks' colors are all different shades of brown.
Màu sắc của những chiếc gậy đều có những sắc thái khác nhau của màu nâu.
Phủ định
The sticks' texture isn't smooth; it's quite rough.
Kết cấu của những chiếc gậy không mịn; nó khá thô ráp.
Nghi vấn
Are the sticks' ends sharpened for whittling?
Các đầu của những chiếc gậy có được mài nhọn để khắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticks".

Trò Chơi Nhặt Que (Pick-up Sticks)

Đây là một trò chơi truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, trong đó người chơi cố gắng nhặt từng chiếc que ra khỏi một đống que chồng chất mà không làm rung chuyển các que khác. Trò chơi đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.

Ngụ Ngôn Bó Củi

Ngụ ngôn nổi tiếng của Aesop kể về một người cha già sắp mất, gọi các con lại và yêu cầu chúng bẻ một bó củi. Từng người con đều không thể bẻ gãy bó củi khi chúng còn buộc chung, nhưng dễ dàng bẻ gãy từng que riêng lẻ. Ngụ ngôn này mang thông điệp về sức mạnh của sự đoàn kết: 'Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết'.