backwater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a river where the water does not flow much, or a place that is not influenced by new ideas or events.
Vietnamese Meaning
Một vùng nước tù đọng, không chảy hoặc chảy rất chậm của một con sông; hoặc một nơi lạc hậu, không chịu ảnh hưởng của những ý tưởng hoặc sự kiện mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is a political backwater."
"Khu vực này là một vùng lạc hậu về chính trị."
-
"The project was abandoned in the backwaters of the bureaucracy."
"Dự án đã bị bỏ rơi trong những ngóc ngách của bộ máy quan liêu."
-
"He felt like he was stuck in a cultural backwater."
"Anh ấy cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một vùng văn hóa lạc hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng theo nghĩa đen, 'backwater' chỉ một vùng nước yên tĩnh. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó ám chỉ sự lạc hậu, thiếu tiến bộ hoặc sự ảnh hưởng từ bên ngoài. Nó thường mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự trì trệ và thiếu phát triển. So sánh với 'hinterland' (vùng nội địa), 'backwater' nhấn mạnh sự cô lập về tư tưởng và văn hóa hơn là vị trí địa lý.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tình trạng: 'The village is in a backwater.' 'Of' thường được sử dụng để diễn tả thuộc tính hoặc bản chất: 'a backwater of ignorance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote backwater (một nơi hẻo lánh, xa xôi)
-
sleepy a sleepy backwater (một nơi hẻo lánh, yên tĩnh và buồn tẻ)
-
economic an economic backwater (một khu vực kinh tế kém phát triển, trì trệ)
-
cultural a cultural backwater (một nơi lạc hậu về văn hóa)
-
leave to leave the backwater (rời khỏi nơi hẻo lánh/lạc hậu)
-
become to become a backwater (trở nên (biến thành) một nơi tụt hậu)
-
dismiss as to dismiss it as a backwater (bỏ qua nó như một nơi tầm thường/lạc hậu)
-
in to be stuck in a backwater (bị mắc kẹt ở một nơi tù túng/trì trệ)
Idioms
-
A dusty backwater
Một nơi khô khan, buồn tẻ, và bị lãng quên (thường ám chỉ thị trấn nhỏ ở vùng quê)
"They moved out of the city hoping for peace, but found the suburb was just a dusty backwater."
(Họ rời thành phố hy vọng tìm được sự yên bình, nhưng lại thấy khu ngoại ô chỉ là một nơi buồn tẻ, bị lãng quên.)
-
To sink into a backwater
Bị sa sút, trở nên tụt hậu hoặc bị cô lập (về kinh tế, xã hội)
"If investment stops, the whole region could sink into a backwater."
(Nếu việc đầu tư dừng lại, toàn bộ khu vực có thể sa sút và trở nên tụt hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backwater
nounMột vùng nước tù đọng, không chảy hoặc chảy rất chậm của một con sông; hoặc một nơi lạc hậu, không chịu ảnh hưởng của những ý tưởng hoặc sự kiện mới.
"The region is a political backwater."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a backwater like that town became his only goal. |
Tránh một nơi tù túng như thị trấn đó trở thành mục tiêu duy nhất của anh ấy. |
| Phủ định | She doesn't enjoy living in a backwater. |
Cô ấy không thích sống ở một vùng quê hẻo lánh. |
| Nghi vấn | Is visiting that backwater really worth the trip? |
Việc tham quan vùng quê hẻo lánh đó có thực sự đáng giá chuyến đi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This town may become a backwater if the new highway is built. |
Thị trấn này có thể trở thành một vùng quê hẻo lánh nếu đường cao tốc mới được xây dựng. |
| Phủ định | The project might not leave the region a backwater. |
Dự án có lẽ sẽ không để lại khu vực này là một vùng quê hẻo lánh. |
| Nghi vấn | Could his career be stuck in a backwater? |
Liệu sự nghiệp của anh ấy có thể bị mắc kẹt ở một nơi trì trệ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invests in infrastructure, this backwater town will become a thriving economic center. |
Nếu chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, thị trấn trì trệ này sẽ trở thành một trung tâm kinh tế thịnh vượng. |
| Phủ định | If you don't explore new opportunities, you will find yourself stuck in a backwater career. |
Nếu bạn không khám phá những cơ hội mới, bạn sẽ thấy mình bị mắc kẹt trong một sự nghiệp trì trệ. |
| Nghi vấn | Will this region develop economically if we declare it a backwater area? |
Liệu khu vực này có phát triển kinh tế nếu chúng ta tuyên bố nó là một khu vực trì trệ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, this town will have remained a backwater for too long. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, thị trấn này sẽ đã là một vùng quê hẻo lánh quá lâu rồi. |
| Phủ định | By 2030, the government won't have allowed the province to become a backwater again. |
Đến năm 2030, chính phủ sẽ không để cho tỉnh đó trở thành một vùng quê hẻo lánh một lần nữa. |
| Nghi vấn | Will the developers have transformed this backwater area by the end of next year? |
Liệu các nhà phát triển sẽ đã biến đổi khu vực vùng quê hẻo lánh này vào cuối năm tới hay chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been living in that backwater town for years before they decided to move to the city. |
Họ đã sống ở thị trấn trì trệ đó nhiều năm trước khi quyết định chuyển đến thành phố. |
| Phủ định | She hadn't been considering the backwater region for investment until she saw the potential for growth. |
Cô ấy đã không xem xét khu vực lạc hậu đó để đầu tư cho đến khi cô ấy thấy tiềm năng phát triển. |
| Nghi vấn | Had the company been trying to develop that backwater area into a tourist destination? |
Công ty đã cố gắng phát triển khu vực lạc hậu đó thành một điểm du lịch phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has become a backwater since the factory closed. |
Thành phố đã trở thành một vùng trì trệ kể từ khi nhà máy đóng cửa. |
| Phủ định | We have not considered this area a backwater in recent years due to new developments. |
Chúng tôi đã không coi khu vực này là một vùng trì trệ trong những năm gần đây do những phát triển mới. |
| Nghi vấn | Has the project turned this once vibrant town into a backwater? |
Dự án có biến thị trấn từng sôi động này thành một vùng trì trệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwater".
