(Top Banner Ad)
provincialism
C1
Noun C1 Xã hội học, Văn hóa học, Chính trị học

provincialism

UK: /prəˈvɪnʃəlɪzəm/ • US: /prəˈvɪnʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính địa phương chủ nghĩa tính hẹp hòi thói nhà quê tư tưởng địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Narrowness of mind or outlook, resulting from being limited to one's own small corner of the world.

Vietnamese Meaning

Tính chất địa phương chủ nghĩa, tính hẹp hòi trong tư tưởng hoặc quan điểm do bị giới hạn trong một phạm vi nhỏ hẹp của thế giới riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His provincialism prevented him from understanding the complexities of the global market."

    "Tính địa phương chủ nghĩa của anh ta đã ngăn cản anh ta hiểu được sự phức tạp của thị trường toàn cầu."

  • "The play was criticized for its provincialism and lack of sophistication."

    "Vở kịch bị chỉ trích vì tính địa phương chủ nghĩa và thiếu sự tinh tế."

  • "His art reflects the provincialism of his upbringing."

    "Nghệ thuật của anh ấy phản ánh tính địa phương chủ nghĩa trong cách anh ấy lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun province Tỉnh, khu vực; phạm vi, lĩnh vực
Adjective provincial Thuộc tỉnh, địa phương; hẹp hòi, thiển cận
Noun provincial Người địa phương, người tỉnh lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provincia
English
province
English
provincial
English
provincialism

Nguồn Gốc Từ 'Tỉnh' và 'Khu Vực'

Từ 'provincialism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provincia', có nghĩa là 'một tỉnh' hoặc 'khu vực được chinh phục'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'thuộc về một tỉnh'. Theo thời gian, đặc biệt khi các thành phố lớn phát triển, 'provincial' bắt đầu mang nghĩa bóng, ám chỉ những người từ các vùng nông thôn hay tỉnh lẻ có cái nhìn hạn hẹp, thiếu tinh tế hoặc không theo kịp thời đại. Sự thêm hậu tố '-ism' đã biến nó thành một danh từ chỉ thái độ, đặc tính hoặc hành vi đó.

Usage Note

Provincialism thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu quan tâm đến những ý tưởng, phong tục tập quán mới hoặc khác biệt. Nó thường gắn liền với sự bảo thủ, đôi khi là sự kỳ thị đối với những gì 'ngoài luồng'. Nó mạnh hơn 'parochialism' (tính cục bộ) và thể hiện một thái độ khép kín, bảo thủ hơn là chỉ đơn giản là thiếu hiểu biết.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The provincialism in his views was shocking.' (Tính địa phương chủ nghĩa trong quan điểm của anh ấy thật đáng kinh ngạc.). 'The provincialism of the town was evident.' (Tính địa phương chủ nghĩa của thị trấn rất rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provincialism
  • narrow narrow provincialism
    (sự thiển cận hẹp hòi)
  • ingrained ingrained provincialism
    (sự thiển cận ăn sâu bén rễ)
  • rampant rampant provincialism
    (chủ nghĩa địa phương tràn lan)
  • cultural cultural provincialism
    (chủ nghĩa địa phương về văn hóa)
Verb + provincialism
  • overcome overcome provincialism
    (vượt qua sự thiển cận)
  • combat combat provincialism
    (chống lại chủ nghĩa địa phương)
  • foster foster provincialism
    (nuôi dưỡng sự thiển cận)
Noun + of provincialism
  • a sense of a sense of provincialism
    (một cảm giác/tinh thần địa phương chủ nghĩa)
  • a criticism of a criticism of provincialism
    (một lời chỉ trích về sự thiển cận)

Idioms

  • escape from provincialism

    thoát khỏi sự thiển cận/chủ nghĩa địa phương

    "Traveling abroad helped him escape from his intellectual provincialism."

    (Đi du lịch nước ngoài đã giúp anh ấy thoát khỏi sự thiển cận trong tư duy.)

  • suffer from provincialism

    mắc phải/chịu đựng sự thiển cận

    "Many small towns suffer from a certain degree of cultural provincialism."

    (Nhiều thị trấn nhỏ phải chịu đựng một mức độ nhất định của chủ nghĩa địa phương văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provincialism

Noun
Lật mặt

Tính chất địa phương chủ nghĩa, tính hẹp hòi trong tư tưởng hoặc quan điểm do bị giới hạn trong một phạm vi nhỏ hẹp của thế giới riêng.

"His provincialism prevented him from understanding the complexities of the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His provincialism was evident in his unfamiliarity with global trends.
Sự cục bộ của anh ấy thể hiện rõ trong sự thiếu quen thuộc của anh ấy với các xu hướng toàn cầu.
Phủ định
She doesn't want to be viewed as living provincially, so she travels often.
Cô ấy không muốn bị xem là sống một cách cục bộ, vì vậy cô ấy thường xuyên đi du lịch.
Nghi vấn
Does their provincial outlook limit their business opportunities?
Quan điểm tỉnh lẻ của họ có giới hạn các cơ hội kinh doanh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provincialism".

Cái nhìn từ Nông thôn so với Thành thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'provincialism' thường gắn liền với quan niệm rằng những người đến từ các vùng nông thôn hoặc tỉnh lẻ có cái nhìn thế giới hạn hẹp, ít cởi mở hơn so với cư dân thành thị. Điều này không phải lúc nào cũng đúng, nhưng nó phản ánh một định kiến xã hội tồn tại lâu đời về sự khác biệt giữa lối sống và tư duy ở các khu vực khác nhau.

Toàn cầu hóa và sự giảm bớt chủ nghĩa địa phương

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, với sự phát triển của internet, du lịch và truyền thông, ranh giới giữa các nền văn hóa và khu vực đang dần mờ đi. Điều này giúp giảm bớt 'provincialism' khi mọi người có cơ hội tiếp xúc với nhiều ý tưởng và lối sống đa dạng hơn, từ đó mở rộng tầm nhìn của họ.