(Top Banner Ad)
mala fides
C2
danh từ C2 Luật

mala fides

UK: /ˈmeɪlə ˈfaɪdiːz/ • US: /ˈmeɪlə ˈfaɪdiːz/

Nghĩa tiếng Việt

ý đồ xấu sự không trung thực hành vi gian lận sự lừa dối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bad faith; dishonesty or fraud.

Vietnamese Meaning

Sự không trung thực; sự gian lận; hành động với ý đồ xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted in mala fides by concealing crucial information."

    "Công ty đã hành động một cách không trung thực bằng cách che giấu thông tin quan trọng."

  • "The court ruled that the defendant acted with mala fides."

    "Tòa án phán quyết rằng bị cáo đã hành động với ý đồ xấu."

  • "His mala fides was evident in his deceptive business practices."

    "Sự không trung thực của anh ta đã thể hiện rõ trong các hoạt động kinh doanh lừa đảo của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fides Sự trung thực, lòng tin (trong tiếng Latinh)
Adjective bona fide Thật, thành thật, có thiện ý (có nguồn gốc Latinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

breach of contract (vi phạm hợp đồng)fraudulent misrepresentation (tuyên bố sai sự thật mang tính gian lận)

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mala fides

Nguồn gốc của 'Mala Fides'

Cụm từ 'mala fides' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'ý xấu' hoặc 'sự không trung thực'. Nó được sử dụng rộng rãi trong luật pháp để chỉ hành động lừa dối hoặc thiếu trung thực, đặc biệt trong các hợp đồng và giao dịch.

Usage Note

Cụm từ 'mala fides' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa đen là 'bad faith' (ác ý). Nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực luật pháp để chỉ sự không trung thực, gian lận, hoặc ý định lừa dối trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý. Nó thường ám chỉ một hành vi được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý để gây hại cho người khác. Khác với 'bona fides' (thiện ý), 'mala fides' thể hiện sự lạm dụng quyền lực hoặc vi phạm nghĩa vụ một cách cố tình.

Prepositions

in with

*in mala fides*: được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện một cách không trung thực hoặc với ý định xấu. Ví dụ: 'The contract was entered into in mala fides.' (Hợp đồng được ký kết một cách không trung thực.)
*with mala fides*: tương tự như 'in mala fides', nhấn mạnh sự hiện diện của ý định xấu khi thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mala fides
  • clear clear mala fides
    (sự không trung thực rõ ràng)
  • obvious obvious mala fides
    (sự không trung thực hiển nhiên)
Verb + mala fides
  • act in act in mala fides
    (hành động một cách không trung thực)
  • demonstrate demonstrate mala fides
    (chứng minh sự không trung thực)
  • prove prove mala fides
    (chứng minh sự không trung thực)

Idioms

  • act in bad faith (similar to mala fides)

    hành động một cách không trung thực, có ý đồ xấu

    "The company acted in bad faith by deliberately misleading its investors."

    (Công ty đã hành động một cách không trung thực bằng cách cố tình đánh lừa các nhà đầu tư.)

  • negotiate in bad faith (similar to mala fides)

    đàm phán một cách không trung thực, không có ý định đạt được thỏa thuận

    "The union accused the management of negotiating in bad faith."

    (Công đoàn cáo buộc ban quản lý đàm phán một cách không trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mala fides

danh từ
Lật mặt

Sự không trung thực; sự gian lận; hành động với ý đồ xấu.

"The company acted in mala fides by concealing crucial information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mala fides".

Ứng dụng trong Luật pháp

Trong luật pháp phương Tây, 'mala fides' là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong luật hợp đồng và luật thương mại. Nó chỉ ra rằng một bên tham gia vào một thỏa thuận hoặc giao dịch một cách không trung thực hoặc lừa dối, và có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu hoặc phải bồi thường thiệt hại.

Đạo đức Kinh doanh

Khái niệm 'mala fides' cũng liên quan đến đạo đức kinh doanh. Các công ty và cá nhân được mong đợi hành động một cách trung thực và công bằng trong tất cả các giao dịch kinh doanh của họ. Hành vi 'mala fides' có thể gây tổn hại đến danh tiếng và dẫn đến hậu quả pháp lý.