bad loser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who reacts with anger or poor sportsmanship after losing.
Vietnamese Meaning
Một người phản ứng với sự tức giận hoặc tinh thần thể thao kém sau khi thua cuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bad loser and always blames the referee when he doesn't win."
"Anh ta là một người không biết chấp nhận thua cuộc và luôn đổ lỗi cho trọng tài khi anh ta không thắng."
-
"Don't be a bad loser; congratulate your opponent."
"Đừng tỏ ra không chấp nhận thua cuộc; hãy chúc mừng đối thủ của bạn."
-
"The team's captain warned them not to be bad losers if they didn't win the game."
"Đội trưởng đã cảnh báo họ không được cư xử tồi tệ nếu họ không thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad loser' chỉ thái độ tiêu cực của một người khi đối mặt với thất bại. Nó thường ám chỉ sự tức giận, đổ lỗi, không chấp nhận kết quả một cách công bằng, hoặc cố gắng làm giảm giá trị chiến thắng của đối thủ. Nó khác với một người chỉ thất vọng khi thua; 'bad loser' thể hiện sự thiếu trưởng thành trong cách xử lý thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call someone a bad loser (gọi ai đó là kẻ thua cuộc tồi tệ)
-
accuse accuse him of being a bad loser (tố cáo anh ta là một kẻ thua cuộc tồi)
-
always always act like a bad loser (luôn hành động/cư xử như một kẻ thua cuộc tồi)
-
really a really bad loser (một kẻ thua cuộc thực sự tồi tệ (nhấn mạnh))
Idioms
-
sore loser
Kẻ thua cuộc bực bội, khó chịu (rất phổ biến, đồng nghĩa với 'bad loser')
"He threw his controller down; he's such a sore loser."
(Anh ta ném bộ điều khiển xuống; đúng là một kẻ thua cuộc khó chịu.)
-
take defeat badly
Chịu đựng thất bại một cách tồi tệ (mô tả hành vi của bad loser)
"She always takes defeat badly, often shouting at her teammates."
(Cô ấy luôn đón nhận thất bại một cách tệ hại, thường xuyên la mắng đồng đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad loser
Danh từMột người phản ứng với sự tức giận hoặc tinh thần thể thao kém sau khi thua cuộc.
"He's a bad loser and always blames the referee when he doesn't win."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad loser".
