(Top Banner Ad)
bad loser
B1
Danh từ B1 Xã hội học/Tâm lý học

bad loser

UK: /ˈbæd ˈluːzə/ • US: /ˈbæd ˈluːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người không biết chấp nhận thua cuộc kẻ thua cuộc cay cú người thua cuộc không đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reacts with anger or poor sportsmanship after losing.

Vietnamese Meaning

Một người phản ứng với sự tức giận hoặc tinh thần thể thao kém sau khi thua cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bad loser and always blames the referee when he doesn't win."

    "Anh ta là một người không biết chấp nhận thua cuộc và luôn đổ lỗi cho trọng tài khi anh ta không thắng."

  • "Don't be a bad loser; congratulate your opponent."

    "Đừng tỏ ra không chấp nhận thua cuộc; hãy chúc mừng đối thủ của bạn."

  • "The team's captain warned them not to be bad losers if they didn't win the game."

    "Đội trưởng đã cảnh báo họ không được cư xử tồi tệ nếu họ không thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự thua cuộc, tổn thất
Verb lose Thua, thất bại (A1)
Adjective sore loser Kẻ thua cuộc bực bội (tương đương 'bad loser')
Phrase (Contrast) good loser Người thua cuộc biết chấp nhận thất bại một cách lịch thiệp

Synonyms

sore loser (người cay cú khi thua cuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæd (root of 'bad')
Old English
losian ('to lose')
Modern English
bad loser (c. 20th Century)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ “bad loser” (người thua cuộc tồi) là một tổ hợp trực quan hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tính từ 'bad' (tệ, xấu) và danh từ 'loser' (người thua). Nó không có nguồn gốc phức tạp từ ngôn ngữ cổ mà ra đời để mô tả một hiện tượng xã hội rõ ràng: những người không thể chấp nhận thất bại một cách văn minh, thường la mắng, đổ lỗi hoặc tỏ thái độ tiêu cực khi thua cuộc.

Usage Note

Cụm từ 'bad loser' chỉ thái độ tiêu cực của một người khi đối mặt với thất bại. Nó thường ám chỉ sự tức giận, đổ lỗi, không chấp nhận kết quả một cách công bằng, hoặc cố gắng làm giảm giá trị chiến thắng của đối thủ. Nó khác với một người chỉ thất vọng khi thua; 'bad loser' thể hiện sự thiếu trưởng thành trong cách xử lý thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad loser
  • call call someone a bad loser
    (gọi ai đó là kẻ thua cuộc tồi tệ)
  • accuse accuse him of being a bad loser
    (tố cáo anh ta là một kẻ thua cuộc tồi)
Adverb + bad loser
  • always always act like a bad loser
    (luôn hành động/cư xử như một kẻ thua cuộc tồi)
  • really a really bad loser
    (một kẻ thua cuộc thực sự tồi tệ (nhấn mạnh))

Idioms

  • sore loser

    Kẻ thua cuộc bực bội, khó chịu (rất phổ biến, đồng nghĩa với 'bad loser')

    "He threw his controller down; he's such a sore loser."

    (Anh ta ném bộ điều khiển xuống; đúng là một kẻ thua cuộc khó chịu.)

  • take defeat badly

    Chịu đựng thất bại một cách tồi tệ (mô tả hành vi của bad loser)

    "She always takes defeat badly, often shouting at her teammates."

    (Cô ấy luôn đón nhận thất bại một cách tệ hại, thường xuyên la mắng đồng đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad loser

Danh từ
Lật mặt

Một người phản ứng với sự tức giận hoặc tinh thần thể thao kém sau khi thua cuộc.

"He's a bad loser and always blames the referee when he doesn't win."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad loser".

Tinh thần Thể thao (Sportsmanship)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi, việc trở thành một 'bad loser' bị coi là hành vi thiếu tôn trọng. Xã hội kỳ vọng mọi người phải thể hiện 'sportsmanship' (tinh thần thể thao), tức là chấp nhận thất bại một cách trang nhã, bắt tay đối thủ và không đổ lỗi hay phàn nàn quá mức.

Stigma xã hội

Một người bị gọi là 'bad loser' thường phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc chế giễu từ bạn bè và cộng đồng. Đặc điểm này không chỉ giới hạn trong trò chơi mà còn áp dụng trong các cuộc tranh luận hay thất bại nghề nghiệp, nơi việc giữ thái độ chuyên nghiệp luôn được đề cao.