(Top Banner Ad)
losing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

losing

UK: /ˈluːzɪŋ/ • US: /ˈluːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thua đang mất đang lãng phí có khả năng thua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'lose': being defeated, deprived of, or failing to keep something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'lose': đang thua, bị mất, hoặc không giữ được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's losing her keys again."

    "Cô ấy lại đang làm mất chìa khóa rồi."

  • "The team is losing badly."

    "Đội đang thua rất đậm."

  • "Losing weight can be difficult."

    "Giảm cân có thể khó khăn."

  • "He's losing his hair."

    "Anh ấy đang bị rụng tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, sự thua lỗ
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun loser người thua cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaną
Old English
losian
Middle English
losen
English
lose
English
losing

Nguồn gốc của 'Losing'

Từ 'losing' xuất phát từ động từ 'lose', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian' nghĩa là 'làm mất đi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đánh mất đồ vật, người thân, hoặc thậm chí là linh hồn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, tập trung vào việc thất bại trong một cuộc thi hoặc trò chơi, hoặc mất mát một thứ gì đó quan trọng.

Usage Note

Diễn tả hành động 'lose' đang diễn ra. Thường dùng trong thì tiếp diễn hoặc đóng vai trò như một tính từ trong một số trường hợp (ví dụ: a losing battle). Cần phân biệt với 'loosen' (làm lỏng lẻo).

Prepositions

to at against

'Losing to someone/something': thua ai/cái gì. 'Losing at a game/sport': thua trong trò chơi/môn thể thao. 'Losing against someone/something': thua trước ai/cái gì (mang tính đối đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + losing
  • bad a bad losing streak
    (chuỗi thua tệ hại)
  • heavy a heavy losing battle
    (một trận chiến thua nặng nề)
  • consistent consistent losing
    (thua liên tục)
Verb + losing
  • prevent prevent losing
    (ngăn chặn việc thua cuộc)
  • risk risk losing
    (liều mất, có nguy cơ thua)
  • avoid avoid losing
    (tránh thua cuộc)
Prep + losing
  • at at losing
    (tại việc thua)
  • of of losing
    (về việc thua)

Idioms

  • losing your mind

    mất trí, phát điên

    "He's losing his mind with worry."

    (Anh ấy đang phát điên vì lo lắng.)

  • cut your losses

    chấp nhận thua lỗ, rút lui để tránh thiệt hại thêm

    "The project was failing, so we decided to cut our losses."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi quyết định chấp nhận thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'lose': đang thua, bị mất, hoặc không giữ được cái gì đó.

"She's losing her keys again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases its next product, they will have been losing money for three consecutive years.
Vào thời điểm công ty phát hành sản phẩm tiếp theo, họ sẽ đã thua lỗ trong ba năm liên tiếp.
Phủ định
By the end of the season, the team won't have been losing every game; they'll hopefully start winning some.
Đến cuối mùa giải, đội sẽ không còn thua mọi trận đấu nữa; họ hy vọng sẽ bắt đầu thắng một vài trận.
Nghi vấn
Will you have been losing sleep over this project by the time it's finished?
Liệu bạn sẽ mất ngủ vì dự án này vào thời điểm nó hoàn thành chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Losing is less desirable than winning.
Thua cuộc thì ít mong muốn hơn là chiến thắng.
Phủ định
Losing isn't as terrible as I thought.
Thua cuộc không tệ như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is losing more frustrating than practicing?
Thua cuộc có bực bội hơn luyện tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing".

Thể thao và tinh thần fair play

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc chấp nhận thua cuộc một cách lịch sự được coi trọng. Người thua cuộc được khuyến khích chúc mừng người chiến thắng và tiếp tục cố gắng trong tương lai. Điều này thể hiện tinh thần fair play và sự tôn trọng đối thủ.