ANGER
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong feeling of annoyance, displeasure, or hostility.
Vietnamese Meaning
Cảm giác mạnh mẽ của sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch; sự giận dữ, cơn giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His face was red with anger."
"Khuôn mặt anh ta đỏ bừng vì giận dữ."
-
"She tried to control her anger."
"Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận của mình."
-
"The anger in his voice was palpable."
"Sự giận dữ trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anger (sự giận dữ) là một cảm xúc cơ bản của con người, có thể dao động từ sự bực bội nhẹ đến cơn thịnh nộ dữ dội. Sự khác biệt giữa anger, fury và rage nằm ở mức độ. Anger là mức độ tổng quát, fury là cơn giận dữ cao độ, và rage là sự giận dữ mất kiểm soát. Anger có thể triggered bởi nhiều yếu tố như sự bất công, thất vọng, hoặc cảm giác bị đe dọa. Khi được kiểm soát đúng cách, anger có thể là một động lực thúc đẩy sự thay đổi tích cực, nhưng nếu không kiểm soát được, nó có thể dẫn đến hành vi tiêu cực và phá hoại.
Prepositions
- anger at someone/something: tức giận với ai/điều gì. Ví dụ: He felt anger at the injustice. (Anh ấy cảm thấy tức giận trước sự bất công).
- anger about something: tức giận về điều gì. Ví dụ: There is public anger about the new policy. (Có sự tức giận của công chúng về chính sách mới).
- anger with someone: tức giận với ai. Ví dụ: She was filled with anger with her brother. (Cô ấy tràn ngập sự tức giận với anh trai mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning anger (cơn giận dữ cháy bỏng/dữ dội)
-
blind blind anger (cơn giận mù quáng)
-
sudden a sudden burst of anger (một cơn tức giận bùng phát đột ngột)
-
arouse/provoke arouse/provoke anger (khuấy động/kích thích cơn giận)
-
control/manage control/manage your anger (kiểm soát/quản lý cơn giận của bạn)
-
express express anger (bày tỏ sự giận dữ)
-
anger anger at/towards someone (sự giận dữ đối với ai đó)
Idioms
-
To see red
Nổi cơn thịnh nộ, cực kỳ giận dữ (đến mức không còn nhìn thấy gì ngoài màu đỏ của máu)
"When he saw his car had been scratched, he immediately saw red."
(Khi anh ấy thấy chiếc xe của mình bị trầy xước, anh ấy lập tức nổi cơn thịnh nộ.)
-
To bottle up one's anger
Kìm nén, dồn nén cơn giận (giấu kín cảm xúc tiêu cực)
"It’s not healthy to bottle up your anger; you should talk about it."
(Dồn nén cơn giận không tốt cho sức khỏe; bạn nên nói ra.)
-
To vent one's anger
Giải tỏa/trút cơn giận
"She went for a long run to vent her anger after the meeting."
(Cô ấy đi chạy bộ một quãng đường dài để trút cơn giận sau cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ANGER
nounCảm giác mạnh mẽ của sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch; sự giận dữ, cơn giận.
"His face was red with anger."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he felt anger at the unfair treatment, he decided to file a complaint. |
Bởi vì anh ấy cảm thấy tức giận trước sự đối xử bất công, anh ấy đã quyết định nộp đơn khiếu nại. |
| Phủ định | Unless you control your anger, you will not be able to have a productive conversation. |
Trừ khi bạn kiểm soát được cơn giận của mình, bạn sẽ không thể có một cuộc trò chuyện hiệu quả. |
| Nghi vấn | If she expresses her anger constructively, will her colleagues understand her concerns better? |
Nếu cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình một cách xây dựng, liệu đồng nghiệp của cô ấy có hiểu rõ hơn những lo ngại của cô ấy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't controlled his anger, he would be in jail now. |
Nếu anh ta không kiểm soát được cơn giận, giờ anh ta đã ở trong tù rồi. |
| Phủ định | If she hadn't expressed her anger, she might not be so assertive now. |
Nếu cô ấy đã không bày tỏ sự giận dữ của mình, có lẽ giờ cô ấy đã không quyết đoán như vậy. |
| Nghi vấn | If they hadn't felt such anger, would they be so indifferent now? |
Nếu họ không cảm thấy tức giận như vậy, liệu giờ họ có thờ ơ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ANGER".
