(Top Banner Ad)
ANGER
B1
noun B1 Tâm lý học, Cảm xúc

ANGER

UK: /ˈæŋɡə(r)/ • US: /ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự giận dữ cơn giận sự tức giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of annoyance, displeasure, or hostility.

Vietnamese Meaning

Cảm giác mạnh mẽ của sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch; sự giận dữ, cơn giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His face was red with anger."

    "Khuôn mặt anh ta đỏ bừng vì giận dữ."

  • "She tried to control her anger."

    "Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận của mình."

  • "The anger in his voice was palpable."

    "Sự giận dữ trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách giận dữ, trong cơn tức giận
Verb (Transitive) anger chọc tức, làm ai đó giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
angr
Middle English
anger
Modern English
anger

Nguồn Gốc Viking

Từ 'anger' du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Middle English (tiếng Anh Trung Cổ) và có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), cụ thể là từ 'angr'. Điều thú vị là, 'angr' ban đầu có nghĩa là 'nỗi đau', 'sự phiền muộn' hoặc 'sự lo lắng', chứ không phải là sự giận dữ bùng nổ mạnh mẽ như nghĩa hiện đại. Ý nghĩa của nó dần chuyển thành 'sự phẫn nộ' dưới ảnh hưởng của tiếng Anh bản địa.

Usage Note

Anger (sự giận dữ) là một cảm xúc cơ bản của con người, có thể dao động từ sự bực bội nhẹ đến cơn thịnh nộ dữ dội. Sự khác biệt giữa anger, fury và rage nằm ở mức độ. Anger là mức độ tổng quát, fury là cơn giận dữ cao độ, và rage là sự giận dữ mất kiểm soát. Anger có thể triggered bởi nhiều yếu tố như sự bất công, thất vọng, hoặc cảm giác bị đe dọa. Khi được kiểm soát đúng cách, anger có thể là một động lực thúc đẩy sự thay đổi tích cực, nhưng nếu không kiểm soát được, nó có thể dẫn đến hành vi tiêu cực và phá hoại.

Prepositions

at about with

- anger at someone/something: tức giận với ai/điều gì. Ví dụ: He felt anger at the injustice. (Anh ấy cảm thấy tức giận trước sự bất công).
- anger about something: tức giận về điều gì. Ví dụ: There is public anger about the new policy. (Có sự tức giận của công chúng về chính sách mới).
- anger with someone: tức giận với ai. Ví dụ: She was filled with anger with her brother. (Cô ấy tràn ngập sự tức giận với anh trai mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ANGER
  • burning burning anger
    (cơn giận dữ cháy bỏng/dữ dội)
  • blind blind anger
    (cơn giận mù quáng)
  • sudden a sudden burst of anger
    (một cơn tức giận bùng phát đột ngột)
Verb + ANGER
  • arouse/provoke arouse/provoke anger
    (khuấy động/kích thích cơn giận)
  • control/manage control/manage your anger
    (kiểm soát/quản lý cơn giận của bạn)
  • express express anger
    (bày tỏ sự giận dữ)
ANGER + Preposition
  • anger anger at/towards someone
    (sự giận dữ đối với ai đó)

Idioms

  • To see red

    Nổi cơn thịnh nộ, cực kỳ giận dữ (đến mức không còn nhìn thấy gì ngoài màu đỏ của máu)

    "When he saw his car had been scratched, he immediately saw red."

    (Khi anh ấy thấy chiếc xe của mình bị trầy xước, anh ấy lập tức nổi cơn thịnh nộ.)

  • To bottle up one's anger

    Kìm nén, dồn nén cơn giận (giấu kín cảm xúc tiêu cực)

    "It’s not healthy to bottle up your anger; you should talk about it."

    (Dồn nén cơn giận không tốt cho sức khỏe; bạn nên nói ra.)

  • To vent one's anger

    Giải tỏa/trút cơn giận

    "She went for a long run to vent her anger after the meeting."

    (Cô ấy đi chạy bộ một quãng đường dài để trút cơn giận sau cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ANGER

noun
Lật mặt

Cảm giác mạnh mẽ của sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch; sự giận dữ, cơn giận.

"His face was red with anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt anger at the unfair treatment, he decided to file a complaint.
Bởi vì anh ấy cảm thấy tức giận trước sự đối xử bất công, anh ấy đã quyết định nộp đơn khiếu nại.
Phủ định
Unless you control your anger, you will not be able to have a productive conversation.
Trừ khi bạn kiểm soát được cơn giận của mình, bạn sẽ không thể có một cuộc trò chuyện hiệu quả.
Nghi vấn
If she expresses her anger constructively, will her colleagues understand her concerns better?
Nếu cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình một cách xây dựng, liệu đồng nghiệp của cô ấy có hiểu rõ hơn những lo ngại của cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't controlled his anger, he would be in jail now.
Nếu anh ta không kiểm soát được cơn giận, giờ anh ta đã ở trong tù rồi.
Phủ định
If she hadn't expressed her anger, she might not be so assertive now.
Nếu cô ấy đã không bày tỏ sự giận dữ của mình, có lẽ giờ cô ấy đã không quyết đoán như vậy.
Nghi vấn
If they hadn't felt such anger, would they be so indifferent now?
Nếu họ không cảm thấy tức giận như vậy, liệu giờ họ có thờ ơ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ANGER".

Anger Management (Kiểm soát Cơn Giận)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Anger Management' (Quản lý Cơn Giận) là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ một hình thức trị liệu tâm lý. Nó dạy mọi người các kỹ thuật để nhận biết các dấu hiệu của cơn giận và cách phản ứng lại một cách mang tính xây dựng thay vì phá hủy, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý cảm xúc một cách lành mạnh.

Wrath (Thịnh Nộ) và Tôn Giáo

Trong truyền thống Thiên Chúa giáo, Cơn Thịnh Nộ (Wrath, hay Ira) được coi là một trong Bảy Tội Lỗi Chết Người (Seven Deadly Sins). Điều này cho thấy sự giận dữ vô độ, không kiểm soát, và mong muốn báo thù bị coi là một hành vi đạo đức nghiêm trọng, phản ánh quan điểm văn hóa rằng sự giận dữ quá mức là nguy hiểm và cần được chế ngự.