good sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes a loss or defeat in stride, or who is a good loser. A person who is fair and generous and gracious in victory.
Vietnamese Meaning
Một người chấp nhận thua cuộc một cách vui vẻ và không phàn nàn, hoặc một người thua cuộc giỏi. Một người công bằng, hào phóng và lịch thiệp khi chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though he lost the game, he was a good sport and congratulated the winner."
"Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn là một người chơi đẹp và chúc mừng người chiến thắng."
-
"He's always a good sport, no matter what happens."
"Anh ấy luôn là một người chơi đẹp, bất kể điều gì xảy ra."
-
"Be a good sport and accept the judge's decision."
"Hãy là một người chơi đẹp và chấp nhận quyết định của trọng tài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | môn thể thao, trò giải trí |
| Adjective | sporting | có tinh thần thể thao, công bằng |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, thượng võ |
| Adjective | sportsmanlike | có tinh thần thể thao |
| Adjective | good | tốt, giỏi, tử tế |
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good sport' dùng để chỉ một người có thái độ tích cực và tôn trọng trong cả thắng và thua. Nó nhấn mạnh tinh thần thượng võ, khả năng kiểm soát cảm xúc và sự tôn trọng đối với đối thủ. Khác với 'sore loser' (người cay cú khi thua), 'good sport' thể hiện sự trưởng thành và văn minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a good sport (là một người có tinh thần thể thao, dễ tính, vui vẻ chấp nhận tình huống)
-
play play the good sport (đóng vai một người dễ tính, chấp nhận (dù có thể không thực sự muốn))
-
really a really good sport (một người thực sự dễ tính, có tinh thần thể thao rất tốt)
-
always always a good sport (luôn là một người dễ tính, luôn có tinh thần thể thao)
Idioms
-
be a good sport
là người dễ tính, vui vẻ, chấp nhận thua cuộc hoặc tình huống khó khăn một cách bình thản, không than vãn
"He lost the game but was a good sport about it."
(Anh ấy thua trận nhưng vẫn rất vui vẻ và không than phiền gì.)
-
take something like a good sport
đón nhận/chấp nhận điều gì đó một cách bình tĩnh, không phàn nàn (như một người có tinh thần thể thao)
"She took the criticism like a good sport and learned from it."
(Cô ấy đón nhận lời phê bình một cách bình tĩnh và rút ra bài học từ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good sport
Danh từMột người chấp nhận thua cuộc một cách vui vẻ và không phàn nàn, hoặc một người thua cuộc giỏi. Một người công bằng, hào phóng và lịch thiệp khi chiến thắng.
"Even though he lost the game, he was a good sport and congratulated the winner."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he lost the game, he would still be a good sport and congratulate the winner. |
Nếu anh ấy thua trận đấu, anh ấy vẫn sẽ là một người chơi đẹp và chúc mừng người chiến thắng. |
| Phủ định | If she weren't such a good sport, she wouldn't have accepted the judge's decision so gracefully. |
Nếu cô ấy không phải là một người chơi đẹp, cô ấy đã không chấp nhận quyết định của trọng tài một cách duyên dáng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be a good sport if he didn't win the prize? |
Liệu anh ấy có phải là một người chơi đẹp nếu anh ấy không giành được giải thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good sport".
