(Top Banner Ad)
good sport
B1
Danh từ B1 Xã hội, Giao tiếp

good sport

UK: /ɡʊd spɔːt/ • US: /ɡʊd spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi đẹp người có tinh thần thượng võ người biết chấp nhận thất bại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes a loss or defeat in stride, or who is a good loser. A person who is fair and generous and gracious in victory.

Vietnamese Meaning

Một người chấp nhận thua cuộc một cách vui vẻ và không phàn nàn, hoặc một người thua cuộc giỏi. Một người công bằng, hào phóng và lịch thiệp khi chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though he lost the game, he was a good sport and congratulated the winner."

    "Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn là một người chơi đẹp và chúc mừng người chiến thắng."

  • "He's always a good sport, no matter what happens."

    "Anh ấy luôn là một người chơi đẹp, bất kể điều gì xảy ra."

  • "Be a good sport and accept the judge's decision."

    "Hãy là một người chơi đẹp và chấp nhận quyết định của trọng tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, trò giải trí
Adjective sporting có tinh thần thể thao, công bằng
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, thượng võ
Adjective sportsmanlike có tinh thần thể thao
Adjective good tốt, giỏi, tử tế
Noun goodness lòng tốt, sự tốt đẹp

Synonyms

fair player (người chơi công bằng)good loser (người thua cuộc giỏi)gracious winner (người chiến thắng lịch thiệp)

Antonyms

sore loser (người cay cú khi thua)bad sport (người chơi xấu)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Old French
desport
Latin
deportare
Middle English
disport
Modern English
good sport

Nguồn gốc của 'Good Sport'

'Good sport' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại kết hợp hai từ 'good' (tốt) và 'sport' (thể thao, trò giải trí). Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh các trò chơi và môn thể thao để miêu tả một người chơi có tinh thần thượng võ, biết chấp nhận thất bại một cách vui vẻ và lịch sự, không phàn nàn hay tỏ thái độ tiêu cực. Dần dần, ý nghĩa của cụm từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai có thái độ dễ chịu, không để bụng, và biết cách ứng xử một cách duyên dáng ngay cả khi mọi chuyện không như ý trong các tình huống xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'good sport' dùng để chỉ một người có thái độ tích cực và tôn trọng trong cả thắng và thua. Nó nhấn mạnh tinh thần thượng võ, khả năng kiểm soát cảm xúc và sự tôn trọng đối với đối thủ. Khác với 'sore loser' (người cay cú khi thua), 'good sport' thể hiện sự trưởng thành và văn minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good sport
  • be be a good sport
    (là một người có tinh thần thể thao, dễ tính, vui vẻ chấp nhận tình huống)
  • play play the good sport
    (đóng vai một người dễ tính, chấp nhận (dù có thể không thực sự muốn))
Adverb + good sport
  • really a really good sport
    (một người thực sự dễ tính, có tinh thần thể thao rất tốt)
  • always always a good sport
    (luôn là một người dễ tính, luôn có tinh thần thể thao)

Idioms

  • be a good sport

    là người dễ tính, vui vẻ, chấp nhận thua cuộc hoặc tình huống khó khăn một cách bình thản, không than vãn

    "He lost the game but was a good sport about it."

    (Anh ấy thua trận nhưng vẫn rất vui vẻ và không than phiền gì.)

  • take something like a good sport

    đón nhận/chấp nhận điều gì đó một cách bình tĩnh, không phàn nàn (như một người có tinh thần thể thao)

    "She took the criticism like a good sport and learned from it."

    (Cô ấy đón nhận lời phê bình một cách bình tĩnh và rút ra bài học từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good sport

Danh từ
Lật mặt

Một người chấp nhận thua cuộc một cách vui vẻ và không phàn nàn, hoặc một người thua cuộc giỏi. Một người công bằng, hào phóng và lịch thiệp khi chiến thắng.

"Even though he lost the game, he was a good sport and congratulated the winner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he lost the game, he would still be a good sport and congratulate the winner.
Nếu anh ấy thua trận đấu, anh ấy vẫn sẽ là một người chơi đẹp và chúc mừng người chiến thắng.
Phủ định
If she weren't such a good sport, she wouldn't have accepted the judge's decision so gracefully.
Nếu cô ấy không phải là một người chơi đẹp, cô ấy đã không chấp nhận quyết định của trọng tài một cách duyên dáng như vậy.
Nghi vấn
Would he be a good sport if he didn't win the prize?
Liệu anh ấy có phải là một người chơi đẹp nếu anh ấy không giành được giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good sport".

Tinh thần Thể thao và Fair Play

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, tinh thần 'fair play' (chơi đẹp) và 'sportsmanship' (tinh thần thể thao) được đánh giá rất cao. Một 'good sport' là người không chỉ tuân thủ luật lệ mà còn thể hiện sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả dù thắng hay thua một cách đĩnh đạc, không phàn nàn hay gian lận. Điều này phản ánh giá trị về tính chính trực và sự khiêm tốn trong các cuộc thi.

Sự Thanh Lịch Xã Hội và Khả năng Ứng phó

Ngoài lĩnh vực thể thao, việc là một 'good sport' còn thể hiện sự thanh lịch và khả năng ứng phó trong các tình huống xã hội. Một người được coi là 'good sport' khi họ có thể chấp nhận một lời trêu ghẹo, một trò đùa vô hại, hoặc một tình huống khó xử nhỏ mà không tỏ ra khó chịu hay giận dỗi. Điều này cho thấy họ là người dễ gần, có khiếu hài hước và có khả năng phục hồi tinh thần tốt trước những chuyện không như ý trong cuộc sống hàng ngày.