(Top Banner Ad)
badly-rated
B2
Tính từ (Adjective) B2 Đánh giá/Phản hồi (Reviews/Feedback)

badly-rated

UK: /ˈbædli ˈreɪtɪd/ • US: /ˈbædli ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá tệ bị đánh giá kém có đánh giá tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Receiving a poor or negative rating or review.

Vietnamese Meaning

Nhận được đánh giá hoặc nhận xét tiêu cực hoặc kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was badly-rated by critics."

    "Bộ phim đã bị các nhà phê bình đánh giá rất tệ."

  • "That restaurant is badly-rated online."

    "Nhà hàng đó bị đánh giá rất tệ trên mạng."

  • "The new phone app was badly-rated due to its many bugs."

    "Ứng dụng điện thoại mới bị đánh giá kém do có nhiều lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb badly Tệ hại, kém cỏi
Verb rate Đánh giá, chấm điểm
Noun rating Sự đánh giá, điểm số
Adjective (Opposite) highly-rated Được đánh giá cao

Synonyms

poorly-rated (được đánh giá kém)negatively-reviewed (được đánh giá tiêu cực)

Antonyms

highly-rated (được đánh giá cao)well-reviewed (được đánh giá tốt)

Related Words

Subject Area

Đánh giá/Phản hồi (Reviews/Feedback)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæddel (bad)
Middle English
rate (value/estimation)
Modern English
badly-rated

Nguồn gốc Ghép từ

Từ "badly-rated" là một tính từ kép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thời đại thông tin và đánh giá trực tuyến. Nó được ghép trực tiếp từ trạng từ "badly" (một cách tệ hại, kém cỏi) và động từ ở dạng quá khứ phân từ "rated" (được đánh giá). Nó mô tả chính xác tình trạng bị chấm điểm thấp hoặc bị đánh giá tiêu cực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, sách hoặc bất kỳ thứ gì đã được đánh giá không tốt bởi người dùng hoặc các nhà phê bình. Nó nhấn mạnh vào kết quả của việc đánh giá (rating) là 'badly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • restaurant badly-rated restaurant
    (nhà hàng bị đánh giá tệ)
  • service badly-rated service
    (dịch vụ bị chấm điểm kém)
  • product badly-rated product
    (sản phẩm bị đánh giá thấp)
Linking Verb + badly-rated
  • remains remains badly-rated
    (vẫn bị đánh giá tệ)
  • considered considered badly-rated
    (được coi là bị đánh giá thấp)
Modifier + badly-rated
  • unfairly unfairly badly-rated
    (bị đánh giá tệ một cách không công bằng)
  • surprisingly surprisingly badly-rated
    (bị đánh giá tệ một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • A badly-rated investment

    Một khoản đầu tư bị đánh giá kém (thường ám chỉ rủi ro cao)

    "Despite its potential, the startup remains a badly-rated investment due to management issues."

    (Mặc dù có tiềm năng, công ty khởi nghiệp này vẫn là một khoản đầu tư bị đánh giá kém do các vấn đề quản lý.)

  • Badly-rated by critics

    Bị giới phê bình đánh giá thấp

    "The film was surprisingly popular despite being badly-rated by critics."

    (Bộ phim nổi tiếng đáng ngạc nhiên mặc dù bị giới phê bình đánh giá thấp.)

  • Ignore the badly-rated reviews

    Phớt lờ các bài đánh giá điểm kém

    "We decided to ignore the badly-rated reviews and try the restaurant for ourselves."

    (Chúng tôi quyết định phớt lờ các bài đánh giá điểm kém và tự mình thử nhà hàng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly-rated

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nhận được đánh giá hoặc nhận xét tiêu cực hoặc kém.

"The movie was badly-rated by critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly-rated".

Văn hóa Đánh giá Trực tuyến (Online Review Culture)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, các nền tảng như Yelp, Google Reviews, hoặc IMDb sử dụng hệ thống xếp hạng sao (star ratings). Một sản phẩm hoặc dịch vụ bị "badly-rated" (thường dưới 3 sao trên 5) thường báo hiệu chất lượng kém và là yếu tố chính khiến người tiêu dùng từ bỏ việc mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Ảnh hưởng trong Thị trường Chứng khoán

Trong lĩnh vực tài chính, khi các công ty hoặc cổ phiếu bị các nhà phân tích lớn xếp hạng "badly-rated" (ví dụ: Sell hoặc Underperform), điều này có thể gây ra tâm lý bán tháo trên thị trường. Xếp hạng kém cỏi này là một tín hiệu cảnh báo về rủi ro hoặc triển vọng tăng trưởng thấp của tài sản đó.