(Top Banner Ad)
highly rated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

highly rated

UK: /ˈhaɪli ˈreɪtɪd/ • US: /ˈhaɪli ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao có uy tín cao được ưa chuộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a very good opinion of someone or something.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao, có uy tín cao, được nhiều người ưa chuộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant is highly rated for its excellent service and delicious food."

    "Nhà hàng này được đánh giá cao nhờ dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."

  • "The software is highly rated by industry experts."

    "Phần mềm này được các chuyên gia trong ngành đánh giá cao."

  • "That movie is highly rated and has won many awards."

    "Bộ phim đó được đánh giá cao và đã giành được nhiều giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
rate
English
highly rated

Nguồn gốc của 'highly rated'

Cụm từ 'highly rated' xuất phát từ việc kết hợp trạng từ 'highly' (ở mức độ cao) với dạng quá khứ phân từ của động từ 'rate' (đánh giá). Ban đầu, việc đánh giá có thể liên quan đến việc xác định giá trị hoặc chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo thời gian, nó trở thành một cách phổ biến để chỉ những thứ được coi là xuất sắc hoặc đáng giá.

Usage Note

Cụm từ 'highly rated' thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, nhà hàng, khách sạn, hoặc người nào đó mà nhận được đánh giá tích cực từ nhiều người hoặc từ các chuyên gia. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự đánh giá, cho thấy chất lượng hoặc hiệu suất vượt trội. Nó thường ngụ ý một mức độ tin cậy hoặc sự hài lòng cao từ người dùng hoặc người đánh giá. Không nên nhầm lẫn với 'well-rated', mặc dù tương tự nhưng 'highly rated' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly rated
  • consistently consistently highly rated
    (luôn được đánh giá cao)
  • top top highly rated
    (được đánh giá cao nhất)
Verb + highly rated
  • become become highly rated
    (trở nên được đánh giá cao)
  • consider consider highly rated
    (coi là được đánh giá cao)

Idioms

  • Highly rated doesn't always mean best

    Được đánh giá cao không phải lúc nào cũng có nghĩa là tốt nhất.

    "This restaurant is highly rated, but the food wasn't great."

    (Nhà hàng này được đánh giá cao, nhưng đồ ăn không ngon lắm.)

  • Highly rated by critics

    Được giới phê bình đánh giá cao

    "The movie was highly rated by critics but not by the general public."

    (Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao nhưng không được công chúng đón nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly rated

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá cao, có uy tín cao, được nhiều người ưa chuộng.

"This restaurant is highly rated for its excellent service and delicious food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be creating a highly rated dish at the competition tomorrow.
Đầu bếp sẽ tạo ra một món ăn được đánh giá cao tại cuộc thi vào ngày mai.
Phủ định
The movie won't be getting highly rated reviews because of its poor plot.
Bộ phim sẽ không nhận được những đánh giá cao vì cốt truyện kém.
Nghi vấn
Will the restaurant be being highly rated by food critics next month?
Liệu nhà hàng có được các nhà phê bình ẩm thực đánh giá cao vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly rated".

Đánh giá và xếp hạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá và xếp hạng sản phẩm, dịch vụ, và thậm chí cả con người là rất phổ biến. Các trang web và ứng dụng đánh giá đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người đưa ra quyết định thông minh hơn. Tuy nhiên, cần phải xem xét các đánh giá một cách cẩn thận và không nên hoàn toàn phụ thuộc vào chúng.