poorly-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given a low rating or evaluation; considered to be of poor quality.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá thấp; bị coi là có chất lượng kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant was poorly-rated due to its slow service and mediocre food."
"Nhà hàng bị đánh giá thấp vì dịch vụ chậm chạp và đồ ăn tầm thường."
-
"The poorly-rated movie didn't attract many viewers."
"Bộ phim bị đánh giá thấp không thu hút được nhiều người xem."
-
"The app received a lot of negative reviews, making it poorly-rated."
"Ứng dụng nhận được rất nhiều đánh giá tiêu cực, khiến nó bị đánh giá thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, nhà hàng hoặc bất cứ thứ gì đã được đánh giá bởi một nhóm người hoặc một hệ thống đánh giá. 'Poorly-rated' nhấn mạnh rằng đánh giá không chỉ đơn thuần là trung bình mà là dưới mức chấp nhận được. Khác với 'bad' (xấu), 'poorly-rated' chỉ rõ nguồn gốc của sự đánh giá thấp, từ những phản hồi có hệ thống hoặc sự đồng thuận của nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently poorly-rated (liên tục bị đánh giá thấp)
-
extremely extremely poorly-rated (cực kỳ bị đánh giá thấp)
-
surprisingly surprisingly poorly-rated (bất ngờ bị đánh giá thấp)
-
product poorly-rated product (sản phẩm bị đánh giá kém)
-
service poorly-rated service (dịch vụ bị đánh giá kém)
-
restaurant poorly-rated restaurant (nhà hàng bị đánh giá kém)
-
film poorly-rated film (bộ phim bị đánh giá kém)
-
school poorly-rated school (trường học bị đánh giá kém)
-
performance poorly-rated performance (màn trình diễn bị đánh giá kém)
-
be be poorly-rated (bị đánh giá thấp)
-
become become poorly-rated (trở nên bị đánh giá thấp)
-
remain remain poorly-rated (vẫn bị đánh giá thấp)
Idioms
-
a poorly-rated track record
thành tích/hồ sơ năng lực bị đánh giá kém
"The company had a poorly-rated track record, losing many clients."
(Công ty có hồ sơ năng lực bị đánh giá kém, làm mất nhiều khách hàng.)
-
fall into the poorly-rated category
rơi vào hạng mục/phân loại bị đánh giá thấp
"Unfortunately, their latest product innovation fell into the poorly-rated category."
(Thật không may, sản phẩm đổi mới mới nhất của họ đã rơi vào hạng mục bị đánh giá thấp.)
-
suffer from a poorly-rated image
chịu ảnh hưởng từ hình ảnh bị đánh giá kém
"The politician continued to suffer from a poorly-rated image among voters."
(Vị chính trị gia tiếp tục chịu ảnh hưởng từ hình ảnh bị đánh giá kém trong lòng cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly-rated
Tính từĐược đánh giá thấp; bị coi là có chất lượng kém.
"The restaurant was poorly-rated due to its slow service and mediocre food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-rated".
