(Top Banner Ad)
poorly-rated
B2
Tính từ B2 Đánh giá, Phản hồi

poorly-rated

UK: /ˈpʊəli ˈreɪtɪd/ • US: /ˈpʊrli ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá thấp xếp hạng kém chất lượng kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given a low rating or evaluation; considered to be of poor quality.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá thấp; bị coi là có chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant was poorly-rated due to its slow service and mediocre food."

    "Nhà hàng bị đánh giá thấp vì dịch vụ chậm chạp và đồ ăn tầm thường."

  • "The poorly-rated movie didn't attract many viewers."

    "Bộ phim bị đánh giá thấp không thu hút được nhiều người xem."

  • "The app received a lot of negative reviews, making it poorly-rated."

    "Ứng dụng nhận được rất nhiều đánh giá tiêu cực, khiến nó bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém
Noun poverty sự nghèo đói
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Noun rater người đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đánh giá, Phản hồi

Etymology (Nguồn gốc)

English
poor
English
poorly
English
rate
English
rated
English
poorly-rated

Nguồn gốc của 'poorly-rated'

'Poorly-rated' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp trạng từ 'poorly' (kém, tồi tệ) và phân từ quá khứ 'rated' (được đánh giá, xếp hạng). Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo), qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'rata' (phần cố định, ước tính). Sự kết hợp này trở nên phổ biến khi các hệ thống đánh giá và xếp hạng (từ sản phẩm, dịch vụ đến phim ảnh) phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt với sự bùng nổ của internet và các nền tảng đánh giá trực tuyến.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, nhà hàng hoặc bất cứ thứ gì đã được đánh giá bởi một nhóm người hoặc một hệ thống đánh giá. 'Poorly-rated' nhấn mạnh rằng đánh giá không chỉ đơn thuần là trung bình mà là dưới mức chấp nhận được. Khác với 'bad' (xấu), 'poorly-rated' chỉ rõ nguồn gốc của sự đánh giá thấp, từ những phản hồi có hệ thống hoặc sự đồng thuận của nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poorly-rated
  • consistently consistently poorly-rated
    (liên tục bị đánh giá thấp)
  • extremely extremely poorly-rated
    (cực kỳ bị đánh giá thấp)
  • surprisingly surprisingly poorly-rated
    (bất ngờ bị đánh giá thấp)
Noun + poorly-rated
  • product poorly-rated product
    (sản phẩm bị đánh giá kém)
  • service poorly-rated service
    (dịch vụ bị đánh giá kém)
  • restaurant poorly-rated restaurant
    (nhà hàng bị đánh giá kém)
  • film poorly-rated film
    (bộ phim bị đánh giá kém)
  • school poorly-rated school
    (trường học bị đánh giá kém)
  • performance poorly-rated performance
    (màn trình diễn bị đánh giá kém)
Verb + poorly-rated
  • be be poorly-rated
    (bị đánh giá thấp)
  • become become poorly-rated
    (trở nên bị đánh giá thấp)
  • remain remain poorly-rated
    (vẫn bị đánh giá thấp)

Idioms

  • a poorly-rated track record

    thành tích/hồ sơ năng lực bị đánh giá kém

    "The company had a poorly-rated track record, losing many clients."

    (Công ty có hồ sơ năng lực bị đánh giá kém, làm mất nhiều khách hàng.)

  • fall into the poorly-rated category

    rơi vào hạng mục/phân loại bị đánh giá thấp

    "Unfortunately, their latest product innovation fell into the poorly-rated category."

    (Thật không may, sản phẩm đổi mới mới nhất của họ đã rơi vào hạng mục bị đánh giá thấp.)

  • suffer from a poorly-rated image

    chịu ảnh hưởng từ hình ảnh bị đánh giá kém

    "The politician continued to suffer from a poorly-rated image among voters."

    (Vị chính trị gia tiếp tục chịu ảnh hưởng từ hình ảnh bị đánh giá kém trong lòng cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly-rated

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá thấp; bị coi là có chất lượng kém.

"The restaurant was poorly-rated due to its slow service and mediocre food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-rated".

Ảnh hưởng của hệ thống đánh giá trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, 'poorly-rated' mang ý nghĩa mạnh mẽ do sự phổ biến của các hệ thống đánh giá trực tuyến (ví dụ: Google Reviews, Yelp, TripAdvisor, Rotten Tomatoes). Một sản phẩm, dịch vụ, hay thậm chí một cá nhân bị 'poorly-rated' có thể chịu ảnh hưởng lớn đến danh tiếng, doanh thu và sự tin cậy. Người tiêu dùng thường dựa vào các đánh giá này để đưa ra quyết định mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Tác động đến niềm tin và quyết định

Khái niệm 'poorly-rated' phản ánh một yếu tố quan trọng trong xã hội tiêu dùng: niềm tin và sự minh bạch. Việc một thứ gì đó bị đánh giá kém có thể nhanh chóng lan truyền và hình thành nhận thức tiêu cực, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp và cá nhân không ngừng cải thiện chất lượng để tránh bị gắn mác 'poorly-rated', từ đó xây dựng và duy trì uy tín.