bail agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or corporation who acts as a surety and pledges money or property as bail for the appearance of a defendant in court.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty đóng vai trò là người bảo lãnh và cam kết tiền hoặc tài sản làm tiền bảo lãnh cho sự xuất hiện của bị cáo tại tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bail agent required 10% of the bail amount as their fee."
"Người bảo lãnh tại ngoại yêu cầu 10% số tiền bảo lãnh làm phí của họ."
-
"He contacted a bail agent to get his son out of jail."
"Anh ấy đã liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại để đưa con trai mình ra khỏi tù."
-
"The bail agent explained the terms of the bail bond agreement."
"Người bảo lãnh tại ngoại đã giải thích các điều khoản của thỏa thuận bảo lãnh tại ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bail | Tiền bảo lãnh; sự bảo lãnh (đối với một bị cáo) |
| Verb | to bail (someone) out | Bảo lãnh (ai đó) khỏi tù bằng tiền |
| Noun | bail bond | Hợp đồng hoặc giấy tờ bảo lãnh (cam kết trả nợ nếu bị cáo bỏ trốn) |
| Noun | bondsman | Người bảo lãnh (từ đồng nghĩa với bail agent) |
| Noun | bail agency | Công ty hoặc cơ quan cung cấp dịch vụ bảo lãnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bail agent, còn được gọi là 'bail bondsman' (người bảo lãnh tại ngoại), là người cung cấp dịch vụ bảo lãnh để một người bị bắt có thể được thả tự do khỏi nhà tù trong khi chờ xét xử. Họ tính một khoản phí (thường là một tỷ lệ phần trăm của số tiền bảo lãnh) cho dịch vụ này. Vai trò của họ là đảm bảo rằng bị cáo sẽ ra hầu tòa. Nếu bị cáo không ra hầu tòa, bail agent có thể phải chịu trách nhiệm về toàn bộ số tiền bảo lãnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a bail agent (Thuê một người đại diện bảo lãnh)
-
contact contact a bail agent immediately (Liên hệ ngay lập tức với người đại diện bảo lãnh)
-
pay pay the bail agent's fee (Thanh toán phí dịch vụ cho người đại diện bảo lãnh)
-
licensed a licensed bail agent (Một người đại diện bảo lãnh có giấy phép)
-
local the local bail agent (Người đại diện bảo lãnh ở địa phương)
-
professional a professional bail agent service (Dịch vụ từ đại diện bảo lãnh chuyên nghiệp)
-
fugitive fugitive recovery by the bail agent (Việc truy tìm người bỏ trốn do người đại diện bảo lãnh thực hiện)
-
fee the bail agent's fee structure (Cơ cấu phí dịch vụ của người đại diện bảo lãnh)
Idioms
-
Retain a bail agent
Thuê và ký hợp đồng với một người đại diện bảo lãnh
"If you cannot afford the full bond amount, you must retain a bail agent."
(Nếu bạn không thể chi trả toàn bộ số tiền bảo lãnh, bạn phải thuê một người đại diện bảo lãnh.)
-
The bail agent guaranteed appearance
Người đại diện bảo lãnh cam kết sự xuất hiện của bị cáo trước tòa
"The bail agent guaranteed the defendant's court appearance in exchange for a 10% premium."
(Người đại diện bảo lãnh cam kết bị cáo sẽ ra hầu tòa để đổi lấy khoản phí bảo hiểm 10%.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bail agent
danh từMột người hoặc công ty đóng vai trò là người bảo lãnh và cam kết tiền hoặc tài sản làm tiền bảo lãnh cho sự xuất hiện của bị cáo tại tòa.
"The bail agent required 10% of the bail amount as their fee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail agent".
