(Top Banner Ad)
bail agent
B2
danh từ B2 Luật pháp

bail agent

UK: /ˈbeɪl ˌeɪ.dʒənt/ • US: /ˈbeɪl ˌeɪ.dʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo lãnh tại ngoại người làm dịch vụ bảo lãnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or corporation who acts as a surety and pledges money or property as bail for the appearance of a defendant in court.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty đóng vai trò là người bảo lãnh và cam kết tiền hoặc tài sản làm tiền bảo lãnh cho sự xuất hiện của bị cáo tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bail agent required 10% of the bail amount as their fee."

    "Người bảo lãnh tại ngoại yêu cầu 10% số tiền bảo lãnh làm phí của họ."

  • "He contacted a bail agent to get his son out of jail."

    "Anh ấy đã liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại để đưa con trai mình ra khỏi tù."

  • "The bail agent explained the terms of the bail bond agreement."

    "Người bảo lãnh tại ngoại đã giải thích các điều khoản của thỏa thuận bảo lãnh tại ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bail Tiền bảo lãnh; sự bảo lãnh (đối với một bị cáo)
Verb to bail (someone) out Bảo lãnh (ai đó) khỏi tù bằng tiền
Noun bail bond Hợp đồng hoặc giấy tờ bảo lãnh (cam kết trả nợ nếu bị cáo bỏ trốn)
Noun bondsman Người bảo lãnh (từ đồng nghĩa với bail agent)
Noun bail agency Công ty hoặc cơ quan cung cấp dịch vụ bảo lãnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bājulāre
Old French
bail
Middle English
baile
Modern English
bail
Latin
agere
English
bail agent

Nguồn gốc của 'Bảo lãnh'

Từ 'bail' (bảo lãnh) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bājulāre', có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'gánh trách nhiệm'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ, nó chuyển nghĩa thành 'sự giám hộ' hay 'sự ủy thác'. Vì vậy, một 'bail agent' (người đại diện bảo lãnh) là người gánh trách nhiệm tài chính để đảm bảo bị cáo sẽ tuân thủ pháp luật và ra hầu tòa.

Sự kết hợp chức năng

Thành phần 'agent' (đại diện) xuất phát từ tiếng Latinh 'agere' (hành động, thực hiện). Khi ghép lại, 'bail agent' mô tả chính xác chức năng của họ: một người được ủy quyền (đại diện) hành động thay mặt bị cáo bằng cách cung cấp khoản bảo lãnh (bail) cho tòa án.

Usage Note

Bail agent, còn được gọi là 'bail bondsman' (người bảo lãnh tại ngoại), là người cung cấp dịch vụ bảo lãnh để một người bị bắt có thể được thả tự do khỏi nhà tù trong khi chờ xét xử. Họ tính một khoản phí (thường là một tỷ lệ phần trăm của số tiền bảo lãnh) cho dịch vụ này. Vai trò của họ là đảm bảo rằng bị cáo sẽ ra hầu tòa. Nếu bị cáo không ra hầu tòa, bail agent có thể phải chịu trách nhiệm về toàn bộ số tiền bảo lãnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bail agent
  • hire hire a bail agent
    (Thuê một người đại diện bảo lãnh)
  • contact contact a bail agent immediately
    (Liên hệ ngay lập tức với người đại diện bảo lãnh)
  • pay pay the bail agent's fee
    (Thanh toán phí dịch vụ cho người đại diện bảo lãnh)
Adjective + bail agent
  • licensed a licensed bail agent
    (Một người đại diện bảo lãnh có giấy phép)
  • local the local bail agent
    (Người đại diện bảo lãnh ở địa phương)
  • professional a professional bail agent service
    (Dịch vụ từ đại diện bảo lãnh chuyên nghiệp)
Noun + bail agent
  • fugitive fugitive recovery by the bail agent
    (Việc truy tìm người bỏ trốn do người đại diện bảo lãnh thực hiện)
  • fee the bail agent's fee structure
    (Cơ cấu phí dịch vụ của người đại diện bảo lãnh)

Idioms

  • Retain a bail agent

    Thuê và ký hợp đồng với một người đại diện bảo lãnh

    "If you cannot afford the full bond amount, you must retain a bail agent."

    (Nếu bạn không thể chi trả toàn bộ số tiền bảo lãnh, bạn phải thuê một người đại diện bảo lãnh.)

  • The bail agent guaranteed appearance

    Người đại diện bảo lãnh cam kết sự xuất hiện của bị cáo trước tòa

    "The bail agent guaranteed the defendant's court appearance in exchange for a 10% premium."

    (Người đại diện bảo lãnh cam kết bị cáo sẽ ra hầu tòa để đổi lấy khoản phí bảo hiểm 10%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail agent

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty đóng vai trò là người bảo lãnh và cam kết tiền hoặc tài sản làm tiền bảo lãnh cho sự xuất hiện của bị cáo tại tòa.

"The bail agent required 10% of the bail amount as their fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail agent".

Đặc thù của hệ thống Tư pháp Hoa Kỳ

Hệ thống 'bail agent' thương mại là đặc điểm chủ yếu của Hoa Kỳ và Philippines. Ở hầu hết các quốc gia phương Tây khác (như Anh, Canada), chính phủ hoặc tòa án tự quản lý hệ thống bảo lãnh mà không cần đến các công ty bảo lãnh tư nhân kiếm lời.

Mối liên hệ với 'Thợ săn tiền thưởng'

Người đại diện bảo lãnh thường có quyền thuê 'bounty hunters' (thợ săn tiền thưởng) để tìm kiếm và bắt giữ bị cáo đã nộp tiền bảo lãnh nhưng bỏ trốn. Đây là một quyền lực riêng tư mà luật pháp Hoa Kỳ cho phép người đại diện bảo lãnh có được để đảm bảo tài sản của họ.