(Top Banner Ad)
pledges
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Pháp luật

pledges

UK: /ˈpledʒɪz/ • US: /ˈpledʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết lời hứa long trọng tuyên thệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solemn promise or undertaking.

Vietnamese Meaning

Lời hứa long trọng hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government made pledges of support to the flood victims."

    "Chính phủ đã đưa ra những cam kết hỗ trợ cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "The candidate made several pledges during the election campaign."

    "Ứng cử viên đã đưa ra một vài cam kết trong chiến dịch tranh cử."

  • "Many countries have made pledges to combat climate change."

    "Nhiều quốc gia đã đưa ra cam kết chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pledge Lời hứa, cam kết; vật bảo đảm
Verb pledge Hứa, cam kết
Noun pledgee Người nhận lời hứa/cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plegium
Old French
plege
Middle English
pledge

Nguồn Gốc Của 'Pledge'

Từ 'pledge' bắt nguồn từ 'plegium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vật bảo đảm' hoặc 'sự bảo đảm'. Nó ám chỉ một vật có giá trị được đưa ra để đảm bảo lời hứa hoặc cam kết. Trong lịch sử, việc trao 'pledge' có thể là trao một món đồ trang sức hoặc thậm chí một người thân để đảm bảo một thỏa thuận được thực hiện. Ngày nay, 'pledge' thường được hiểu là một lời hứa long trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ. Khác với 'promise' thông thường, 'pledge' mang tính trang trọng và ràng buộc cao hơn.
Khi sử dụng như động từ, 'pledge' nhấn mạnh hành động đưa ra một lời hứa trang trọng và có tính ràng buộc. Thường đi kèm với ý chí mạnh mẽ và sự quyết tâm thực hiện.

Prepositions

of to

'Pledge of' thường đi kèm với một hành động hoặc một phẩm chất được cam kết (ví dụ: 'pledge of allegiance' - lời tuyên thệ trung thành). 'Pledge to' thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói cam kết thực hiện (ví dụ: 'pledge to reduce carbon emissions' - cam kết giảm lượng khí thải carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pledges
  • solemn pledges
    (những lời hứa long trọng)
  • public pledges
    (những lời hứa công khai)
  • empty pledges
    (những lời hứa suông)
Verb + pledges
  • make pledges
    (đưa ra những lời hứa)
  • break pledges
    (phá vỡ những lời hứa)
  • honor pledges
    (giữ những lời hứa)

Idioms

  • take the pledge

    thề bỏ (thường là các thói quen xấu như uống rượu)

    "He took the pledge to never drink alcohol again."

    (Anh ấy đã thề sẽ không bao giờ uống rượu nữa.)

  • pledge allegiance

    tuyên thệ trung thành

    "Students in the US often pledge allegiance to the flag."

    (Học sinh ở Mỹ thường tuyên thệ trung thành với lá cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pledges

Danh từ
Lật mặt

Lời hứa long trọng hoặc cam kết.

"The government made pledges of support to the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who pledges to lower taxes, is gaining popularity.
Chính trị gia, người hứa giảm thuế, đang ngày càng được yêu thích.
Phủ định
The company, which didn't pledge support to the new initiative, faced public criticism.
Công ty, nơi không cam kết hỗ trợ sáng kiến mới, đã phải đối mặt với sự chỉ trích của công chúng.
Nghi vấn
Is this the organization that pledges its resources to environmental protection?
Đây có phải là tổ chức cam kết nguồn lực của mình cho việc bảo vệ môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pledges".

Pledge of Allegiance (Hoa Kỳ)

Ở Hoa Kỳ, 'Pledge of Allegiance' là một lời tuyên thệ trung thành với quốc kỳ và đất nước. Nó thường được đọc trong các sự kiện công cộng và ở trường học.

Hứa Hẹn Trong Chính Trị

Trong chính trị, các chính trị gia thường đưa ra những 'pledges' (lời hứa) về các chính sách hoặc hành động mà họ sẽ thực hiện nếu được bầu. Việc theo dõi và đánh giá việc thực hiện những lời hứa này là một phần quan trọng của việc giám sát chính phủ.