(Top Banner Ad)
bail bondsman
B2
danh từ B2 Luật pháp

bail bondsman

UK: /ˈbeɪl ˌbɒndzmən/ • US: /ˈbeɪl ˌbɑːndzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo lãnh tại ngoại cò bảo lãnh tại ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or corporation that pledges money or property as bail for the appearance of a defendant in court.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty bảo lãnh bằng tiền hoặc tài sản để đảm bảo sự có mặt của bị cáo tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant contacted a bail bondsman to secure his release from jail."

    "Bị cáo đã liên hệ với người bảo lãnh tại ngoại để đảm bảo việc được thả khỏi nhà tù."

  • "She couldn't afford the bail, so she hired a bail bondsman."

    "Cô ấy không đủ khả năng trả tiền bảo lãnh, vì vậy cô ấy đã thuê một người bảo lãnh tại ngoại."

  • "Bail bondsmen are regulated by state laws."

    "Người bảo lãnh tại ngoại được điều chỉnh bởi luật pháp tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bail Tiền bảo lãnh
Verb bail out Bảo lãnh, giúp đỡ (ai đó) thoát khỏi rắc rối
Noun bond Trái phiếu, cam kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn Gốc 'Bail Bondsman'

Từ 'bail' (tiền bảo lãnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bail' có nghĩa là 'sự chăm sóc, sự bảo vệ'. 'Bondsman' (người bảo lãnh) là người cung cấp 'bond' (trái phiếu, cam kết) để đảm bảo người bị bắt sẽ ra hầu tòa. Vì vậy, 'bail bondsman' là người chuyên cung cấp dịch vụ bảo lãnh tại ngoại, một phần không thể thiếu của hệ thống tư pháp ở nhiều nước phương Tây.

Usage Note

Bail bondsman, còn được gọi là bail agent (đặc biệt ở một số tiểu bang), hoạt động như một người cho vay tiền để trả tiền tại ngoại hầu tra (bail). Họ tính một khoản phí (thường là 10-15% số tiền bảo lãnh) để đảm bảo rằng bị cáo sẽ ra hầu tòa. Nếu bị cáo không ra hầu tòa, bail bondsman có quyền truy tìm và bắt giữ bị cáo để đưa ra trước pháp luật, hoặc mất số tiền bảo lãnh.

Prepositions

with

Bail bondsman works *with* defendants (bail bondsman làm việc *với* bị cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bail bondsman
  • local local bail bondsman
    (người bảo lãnh tại ngoại địa phương)
  • reputable reputable bail bondsman
    (người bảo lãnh tại ngoại có uy tín)
Verb + bail bondsman
  • hire hire a bail bondsman
    (thuê một người bảo lãnh tại ngoại)
  • contact contact a bail bondsman
    (liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại)

Idioms

  • Out on bail

    Được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh

    "He is out on bail while awaiting trial."

    (Anh ta đang được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh trong khi chờ xét xử.)

  • Jump bail

    Bỏ trốn khi đang được tại ngoại

    "He jumped bail and fled the country."

    (Anh ta đã bỏ trốn khi đang được tại ngoại và chạy trốn khỏi đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail bondsman

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty bảo lãnh bằng tiền hoặc tài sản để đảm bảo sự có mặt của bị cáo tại tòa.

"The defendant contacted a bail bondsman to secure his release from jail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail bondsman".

Hệ Thống Bảo Lãnh Tại Ngoại

Hệ thống bảo lãnh tại ngoại là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp ở Hoa Kỳ. Nó cho phép người bị buộc tội được tại ngoại trong khi chờ xét xử bằng cách trả một khoản tiền nhất định. Người bảo lãnh tại ngoại đóng vai trò trung gian, đảm bảo người bị buộc tội sẽ ra hầu tòa. Nếu người bị buộc tội bỏ trốn, người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm tài chính.