bail bondsman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or corporation that pledges money or property as bail for the appearance of a defendant in court.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty bảo lãnh bằng tiền hoặc tài sản để đảm bảo sự có mặt của bị cáo tại tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defendant contacted a bail bondsman to secure his release from jail."
"Bị cáo đã liên hệ với người bảo lãnh tại ngoại để đảm bảo việc được thả khỏi nhà tù."
-
"She couldn't afford the bail, so she hired a bail bondsman."
"Cô ấy không đủ khả năng trả tiền bảo lãnh, vì vậy cô ấy đã thuê một người bảo lãnh tại ngoại."
-
"Bail bondsmen are regulated by state laws."
"Người bảo lãnh tại ngoại được điều chỉnh bởi luật pháp tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bail bondsman, còn được gọi là bail agent (đặc biệt ở một số tiểu bang), hoạt động như một người cho vay tiền để trả tiền tại ngoại hầu tra (bail). Họ tính một khoản phí (thường là 10-15% số tiền bảo lãnh) để đảm bảo rằng bị cáo sẽ ra hầu tòa. Nếu bị cáo không ra hầu tòa, bail bondsman có quyền truy tìm và bắt giữ bị cáo để đưa ra trước pháp luật, hoặc mất số tiền bảo lãnh.
Prepositions
Bail bondsman works *with* defendants (bail bondsman làm việc *với* bị cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local bail bondsman (người bảo lãnh tại ngoại địa phương)
-
reputable reputable bail bondsman (người bảo lãnh tại ngoại có uy tín)
-
hire hire a bail bondsman (thuê một người bảo lãnh tại ngoại)
-
contact contact a bail bondsman (liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại)
Idioms
-
Out on bail
Được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh
"He is out on bail while awaiting trial."
(Anh ta đang được tại ngoại nhờ tiền bảo lãnh trong khi chờ xét xử.)
-
Jump bail
Bỏ trốn khi đang được tại ngoại
"He jumped bail and fled the country."
(Anh ta đã bỏ trốn khi đang được tại ngoại và chạy trốn khỏi đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bail bondsman
danh từMột người hoặc công ty bảo lãnh bằng tiền hoặc tài sản để đảm bảo sự có mặt của bị cáo tại tòa.
"The defendant contacted a bail bondsman to secure his release from jail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail bondsman".
