(Top Banner Ad)
bail out
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

bail out

UK: /ˈbeɪl aʊt/ • US: /ˈbeɪl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ giải cứu bảo lãnh (ra tù) rút khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rescue someone or something from a difficulty or danger, often financial.

Vietnamese Meaning

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government had to bail out the failing bank."

    "Chính phủ đã phải cứu trợ ngân hàng đang trên đà phá sản."

  • "They had to bail him out of jail."

    "Họ đã phải bảo lãnh cho anh ta ra khỏi tù."

  • "The government decided to bail the airline out."

    "Chính phủ đã quyết định cứu trợ hãng hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bailout Sự giải cứu (thường là về tài chính) - Sự trợ giúp tài chính để ngăn chặn sự phá sản
Verb bail Bảo lãnh (cho ai đó ra khỏi tù); giải cứu (về tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bail
Old French
bailer
Latin
bajulare

Nguồn gốc của 'bail out'

Cụm từ 'bail out' ban đầu ám chỉ việc múc nước ra khỏi thuyền đang bị rò rỉ. Tưởng tượng một con thuyền bị thủng và bạn phải liên tục múc nước để nó không bị chìm. Từ đó, nghĩa bóng của 'bail out' mở rộng ra, chỉ việc giải cứu ai đó khỏi tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính.

Usage Note

Cụm động từ 'bail out' mang ý nghĩa giải cứu, giúp đỡ một người hoặc tổ chức thoát khỏi tình huống khó khăn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính khi một công ty hoặc quốc gia đang trên bờ vực phá sản và cần được 'cứu trợ'. Khác với 'help' đơn thuần, 'bail out' thường ngụ ý một tình huống nghiêm trọng và cần sự can thiệp đáng kể. So sánh với 'rescue', 'bail out' nhấn mạnh hơn vào việc giải quyết các vấn đề tài chính.

Prepositions

of from

Khi sử dụng 'bail out of', nó có nghĩa là rút khỏi một tình huống hoặc cam kết khó khăn. Ví dụ: 'He bailed out of the project at the last minute.' (Anh ấy đã rút khỏi dự án vào phút cuối.) Khi sử dụng 'bail out from', nó nhấn mạnh việc cứu ai đó/cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm. Ví dụ: 'The government bailed out the bank from collapse.' (Chính phủ đã cứu ngân hàng khỏi sự sụp đổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bail out
  • help help bail out someone
    (giúp đỡ ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn)
  • try try to bail out a company
    (cố gắng giải cứu một công ty)
Adjective + bail out
  • financial financial bail out
    (sự giải cứu tài chính)
  • government government bail out
    (sự giải cứu của chính phủ)

Idioms

  • bail out of something

    rút lui khỏi một cái gì đó (một dự án, một thỏa thuận, v.v.)

    "He bailed out of the project at the last minute."

    (Anh ấy đã rút lui khỏi dự án vào phút cuối.)

  • bail someone out

    giúp ai đó thoát khỏi rắc rối (thường là tài chính)

    "My parents had to bail me out when I ran into debt."

    (Bố mẹ tôi đã phải giúp tôi trả nợ khi tôi gặp khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail out

Động từ
Lật mặt

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là về tài chính.

"The government had to bail out the failing bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government bailed out the bank last year to prevent a financial crisis.
Chính phủ đã giải cứu ngân hàng năm ngoái để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính.
Phủ định
The company didn't receive a bailout from the government, so it went bankrupt.
Công ty đã không nhận được gói cứu trợ từ chính phủ, vì vậy nó đã phá sản.
Nghi vấn
Did the investors bail out the struggling startup?
Các nhà đầu tư có giải cứu công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail out".

Bailout trong Kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế, 'bailout' thường liên quan đến việc chính phủ hoặc các tổ chức tài chính lớn cung cấp tiền hoặc các nguồn lực khác cho một công ty hoặc ngành công nghiệp đang gặp khó khăn để ngăn chặn sự sụp đổ. Điều này có thể gây tranh cãi vì liên quan đến việc sử dụng tiền thuế của người dân.