(Top Banner Ad)
baiting
B2
Verb (present participle) B2 Internet culture, Psychology, Fishing

baiting

UK: /ˈbeɪtɪŋ/ • US: /ˈbeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu khích chọc tức nhử mồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately annoying or provoking someone.

Vietnamese Meaning

Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was baiting her into an argument."

    "Anh ta đang khiêu khích cô ấy để gây ra một cuộc tranh cãi."

  • "The article was clearly baiting readers with a controversial headline."

    "Bài báo rõ ràng đang khiêu khích độc giả bằng một tiêu đề gây tranh cãi."

  • "The fisherman was baiting his hook with worms."

    "Người đánh cá đang gắn mồi giun vào lưỡi câu của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bait Mồi nhử, mồi câu; Sự khiêu khích
Verb to bait Đặt mồi, mắc mồi; Khiêu khích, trêu chọc
Noun baiter Người khiêu khích, người đặt mồi
Adjective (related) unbaited Chưa được đặt mồi, chưa bị khiêu khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet culture, Psychology, Fishing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitijaną*
Old Norse
beita
Old English
bætan
Middle English
baiten
Modern English
baiting

Nguồn gốc từ 'Cho Cắn'

Từ 'baiting' (sự đặt mồi) bắt nguồn từ động từ 'bait' có liên quan đến từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'beita', nghĩa đen là 'khiến cái gì đó cắn' hoặc 'cho ăn'. Ban đầu, nó chỉ việc dùng thức ăn hoặc mồi nhử để dụ cá hoặc động vật vào bẫy.

Sự Thay Đổi Nghĩa Xấu

Vào thời Trung Cổ, nghĩa của 'baiting' bắt đầu chuyển sang hành động quấy rối hoặc khiêu khích người hoặc động vật một cách tàn nhẫn. Điển hình là các môn thể thao đẫm máu như 'bear-baiting' (cho chó chiến đấu với gấu bị xích) — làm nổi bật ý nghĩa tiêu cực của việc trêu chọc và kích động.

Usage Note

Khi được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, 'baiting' ám chỉ hành động cố tình tạo ra những bài đăng hoặc bình luận gây tranh cãi để khơi dậy phản ứng tiêu cực từ người khác. Hành vi này thường được thực hiện để giải trí hoặc để thu hút sự chú ý. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, chia sẻ thông tin sai lệch hoặc đưa ra những tuyên bố gây sốc.

Prepositions

into with

Baiting someone *into* something: Lừa ai đó làm gì đó thông qua sự khiêu khích. Baiting someone *with* something: Dùng một thứ gì đó để dụ dỗ hoặc khiêu khích ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baiting (Kiểu/Hình thức khiêu khích)
  • verbal verbal baiting
    (Lời lẽ khiêu khích, dùng lời nói để trêu chọc)
  • racial racial baiting
    (Sự khiêu khích hoặc quấy rối dựa trên chủng tộc)
  • political political baiting
    (Hành động khiêu khích đối thủ chính trị)
  • customer customer baiting
    (Việc lừa dối hoặc khiêu khích khách hàng)
Verb + baiting (Hành động liên quan)
  • engage in engage in baiting
    (Tham gia vào việc khiêu khích/quấy rối)
  • stop the stop the baiting
    (Ngăn chặn hành vi khiêu khích)
  • accuse of accuse of baiting
    (Buộc tội ai đó quấy rối/khiêu khích)
Noun + baiting (Mục tiêu/Phương tiện)
  • bear bear baiting
    (Trò chọi chó với gấu (môn thể thao tàn nhẫn trong lịch sử))
  • internet internet baiting
    (Hành vi gây hấn hoặc trêu chọc trên mạng (trolling))

Idioms

  • To be clearly baiting someone

    Rõ ràng là đang cố tình khiêu khích ai đó

    "He kept making sarcastic comments; he was clearly baiting the speaker."

    (Anh ta cứ liên tục đưa ra những lời nhận xét mỉa mai; rõ ràng là anh ta đang cố tình khiêu khích diễn giả.)

  • A baiting tactic

    Một chiến thuật khiêu khích

    "They used a baiting tactic to draw the opposing team out of position."

    (Họ đã sử dụng một chiến thuật khiêu khích để dụ đội đối phương ra khỏi vị trí.)

  • Baiting the hook

    Mắc mồi vào lưỡi câu (nghĩa đen)

    "The first step before fishing is baiting the hook."

    (Bước đầu tiên trước khi câu cá là mắc mồi vào lưỡi câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baiting

Verb (present participle)
Lật mặt

Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.

"He was baiting her into an argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fisherman hadn't been baiting the hook so skillfully, he would still be fishing without a catch.
Nếu người đánh cá không mồi lưỡi câu khéo léo như vậy, anh ta vẫn sẽ câu cá mà không có con nào.
Phủ định
If they weren't baiting animals illegally in the forest, those rare species wouldn't have been endangered so quickly.
Nếu họ không mồi động vật bất hợp pháp trong rừng, những loài quý hiếm đó đã không bị nguy cấp nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If the online forum hadn't had strict rules against baiting, would the discussion have descended into chaos?
Nếu diễn đàn trực tuyến không có quy tắc nghiêm ngặt chống lại việc mồi, cuộc thảo luận có lẽ đã rơi vào hỗn loạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baiting".

Bear-Baiting (Trò Săn Gấu)

Trong lịch sử Anh Quốc, 'bear-baiting' (cho chó chiến đấu với gấu bị xích) là một trò giải trí phổ biến, đặc biệt là trong thời đại Tudor và Stuart. Đây là một ví dụ rõ ràng về nghĩa tàn nhẫn của từ 'baiting'. Môn thể thao này bị cấm vào năm 1835, đánh dấu bước tiến lớn trong luật bảo vệ động vật.

Trolling và Mồi Nhử Trực Tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, 'baiting' được sử dụng rộng rãi để mô tả hành vi 'trolling'—tức là cố tình đăng tải nội dung khiêu khích, gây tranh cãi hoặc xúc phạm trên mạng xã hội hoặc diễn đàn (thường được gọi là 'câu view' hoặc 'bẫy click') nhằm kích động phản ứng giận dữ từ người khác.