baiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deliberately annoying or provoking someone.
Vietnamese Meaning
Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was baiting her into an argument."
"Anh ta đang khiêu khích cô ấy để gây ra một cuộc tranh cãi."
-
"The article was clearly baiting readers with a controversial headline."
"Bài báo rõ ràng đang khiêu khích độc giả bằng một tiêu đề gây tranh cãi."
-
"The fisherman was baiting his hook with worms."
"Người đánh cá đang gắn mồi giun vào lưỡi câu của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bait | Mồi nhử, mồi câu; Sự khiêu khích |
| Verb | to bait | Đặt mồi, mắc mồi; Khiêu khích, trêu chọc |
| Noun | baiter | Người khiêu khích, người đặt mồi |
| Adjective (related) | unbaited | Chưa được đặt mồi, chưa bị khiêu khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, 'baiting' ám chỉ hành động cố tình tạo ra những bài đăng hoặc bình luận gây tranh cãi để khơi dậy phản ứng tiêu cực từ người khác. Hành vi này thường được thực hiện để giải trí hoặc để thu hút sự chú ý. Nó có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, chia sẻ thông tin sai lệch hoặc đưa ra những tuyên bố gây sốc.
Prepositions
Baiting someone *into* something: Lừa ai đó làm gì đó thông qua sự khiêu khích. Baiting someone *with* something: Dùng một thứ gì đó để dụ dỗ hoặc khiêu khích ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
verbal verbal baiting (Lời lẽ khiêu khích, dùng lời nói để trêu chọc)
-
racial racial baiting (Sự khiêu khích hoặc quấy rối dựa trên chủng tộc)
-
political political baiting (Hành động khiêu khích đối thủ chính trị)
-
customer customer baiting (Việc lừa dối hoặc khiêu khích khách hàng)
-
engage in engage in baiting (Tham gia vào việc khiêu khích/quấy rối)
-
stop the stop the baiting (Ngăn chặn hành vi khiêu khích)
-
accuse of accuse of baiting (Buộc tội ai đó quấy rối/khiêu khích)
-
bear bear baiting (Trò chọi chó với gấu (môn thể thao tàn nhẫn trong lịch sử))
-
internet internet baiting (Hành vi gây hấn hoặc trêu chọc trên mạng (trolling))
Idioms
-
To be clearly baiting someone
Rõ ràng là đang cố tình khiêu khích ai đó
"He kept making sarcastic comments; he was clearly baiting the speaker."
(Anh ta cứ liên tục đưa ra những lời nhận xét mỉa mai; rõ ràng là anh ta đang cố tình khiêu khích diễn giả.)
-
A baiting tactic
Một chiến thuật khiêu khích
"They used a baiting tactic to draw the opposing team out of position."
(Họ đã sử dụng một chiến thuật khiêu khích để dụ đội đối phương ra khỏi vị trí.)
-
Baiting the hook
Mắc mồi vào lưỡi câu (nghĩa đen)
"The first step before fishing is baiting the hook."
(Bước đầu tiên trước khi câu cá là mắc mồi vào lưỡi câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baiting
Verb (present participle)Cố ý chọc tức hoặc khiêu khích ai đó.
"He was baiting her into an argument."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fisherman hadn't been baiting the hook so skillfully, he would still be fishing without a catch. |
Nếu người đánh cá không mồi lưỡi câu khéo léo như vậy, anh ta vẫn sẽ câu cá mà không có con nào. |
| Phủ định | If they weren't baiting animals illegally in the forest, those rare species wouldn't have been endangered so quickly. |
Nếu họ không mồi động vật bất hợp pháp trong rừng, những loài quý hiếm đó đã không bị nguy cấp nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | If the online forum hadn't had strict rules against baiting, would the discussion have descended into chaos? |
Nếu diễn đàn trực tuyến không có quy tắc nghiêm ngặt chống lại việc mồi, cuộc thảo luận có lẽ đã rơi vào hỗn loạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baiting".
