(Top Banner Ad)
flaming
B2
adjective B2 General Vocabulary

flaming

UK: /ˈfleɪmɪŋ/ • US: /ˈfleɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rực lửa cháy rực đam mê khốn kiếp (khi biểu thị sự tức giận)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burning fiercely or brightly.

Vietnamese Meaning

Cháy dữ dội hoặc sáng chói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flaming torches lit up the night."

    "Những ngọn đuốc cháy sáng rực rỡ thắp sáng màn đêm."

  • "She had flaming red hair."

    "Cô ấy có mái tóc đỏ rực."

  • "The sunset was a flaming spectacle of orange and purple."

    "Hoàng hôn là một cảnh tượng rực lửa với màu cam và tím."

  • "Stop flaming me online!"

    "Đừng chửi bới tôi trên mạng nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame ngọn lửa, tia lửa
Verb flame bùng cháy, cháy lên
Adjective flammable dễ cháy
Verb inflame kích động, làm bùng lên (cơn giận, tình hình); làm viêm nhiễm
Noun inflammation sự viêm nhiễm; sự kích động
Adjective inflammatory mang tính kích động, gây hỏa hoạn; gây viêm nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Latin
flamma
Old French
flambe
Middle English
flame
English
flaming

Nguồn gốc của từ 'flaming'

Từ 'flaming' bắt nguồn từ danh từ 'flame' (ngọn lửa), với hậu tố '-ing' biến nó thành tính từ hoặc thể hiện trạng thái đang diễn ra. Từ 'flame' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Latin 'flamma', có nghĩa là 'ngọn lửa', liên quan đến các gốc từ chỉ sự cháy, sáng. Vì vậy, 'flaming' mang ý nghĩa cốt lõi của việc rực cháy, nóng bỏng hoặc dữ dội như lửa.

Usage Note

Miêu tả ngọn lửa lớn, mạnh mẽ và rực rỡ. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của ngọn lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (flaming) + Noun (nghĩa đen)
  • torch a flaming torch
    (một ngọn đuốc đang cháy)
  • red flaming red
    (đỏ rực, đỏ chói)
Intensifier (flaming) + Noun/Adjective (nghĩa bóng, thân mật, thường tiêu cực)
  • idiot a flaming idiot
    (một kẻ ngốc không thể tả/cực kỳ ngu ngốc)
  • nuisance a flaming nuisance
    (một phiền toái khủng khiếp)
  • row a flaming row
    (một cuộc cãi vã nảy lửa/dữ dội)

Idioms

  • go up in flames

    đổ sông đổ bể, thất bại hoàn toàn, bị phá hủy trong lửa

    "Their business went up in flames after the economic crisis."

    (Công việc kinh doanh của họ đã đổ sông đổ bể sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • a flaming row

    một cuộc cãi vã nảy lửa, dữ dội

    "They had a flaming row over household chores last night."

    (Tối qua họ đã cãi nhau nảy lửa về việc nhà.)

  • flaming passion/desire

    niềm đam mê/khát khao cháy bỏng, mãnh liệt

    "He pursued his dream with flaming passion despite all obstacles."

    (Anh ấy theo đuổi ước mơ với niềm đam mê cháy bỏng bất chấp mọi trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaming

adjective
Lật mặt

Cháy dữ dội hoặc sáng chói.

"The flaming torches lit up the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy flaming marshmallows over the campfire.
Tôi thích nướng kẹo dẻo trên lửa trại.
Phủ định
They avoid flaming controversial topics during family dinners.
Họ tránh khơi mào những chủ đề gây tranh cãi trong bữa tối gia đình.
Nghi vấn
Is flaming becoming a common problem in online communities?
Việc công kích (flaming) có đang trở thành một vấn đề phổ biến trong các cộng đồng trực tuyến không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef should flame the dessert to give it a caramelized crust.
Đầu bếp nên đốt cháy món tráng miệng để tạo cho nó một lớp vỏ caramel.
Phủ định
You must not flame others online; it's cyberbullying.
Bạn không được phép lăng mạ người khác trên mạng; đó là bắt nạt trên mạng.
Nghi vấn
Could the news be flaming the public's emotions?
Tin tức có thể đang thổi bùng cảm xúc của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaming".

Cách dùng như từ tăng cường (Intensifier)

Trong tiếng Anh thân mật, đặc biệt là ở Anh, 'flaming' có thể được dùng như một từ tăng cường độ (intensifier) để diễn tả sự khó chịu, tức giận hoặc để nhấn mạnh, tương tự như 'bloody' hay 'damn' nhưng ít thô tục hơn một chút. Ví dụ: 'What a flaming nuisance!' (Thật là một phiền toái kinh khủng!).

Ý nghĩa lịch sử (tiêu cực)

Trong quá khứ, 'flaming' đôi khi được dùng như một từ miệt thị để chỉ những người đàn ông đồng tính có phong thái nữ tính (ví dụ: 'flaming queen'). Cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời, xúc phạm và không còn được chấp nhận rộng rãi trong giao tiếp.