(Top Banner Ad)
trolling
B2
noun B2 Internet culture, Sociolinguistics

trolling

UK: /ˈtrɒlɪŋ/ • US: /ˈtroʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trò mèo gây rối trên mạng câu like bẩn khích bác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of posting inflammatory, offensive, or off-topic messages in an online community, such as a forum, chat room, or social media platform, with the deliberate intent of provoking or upsetting other users.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng tải những tin nhắn mang tính kích động, xúc phạm hoặc lạc đề trong một cộng đồng trực tuyến, chẳng hạn như diễn đàn, phòng chat hoặc nền tảng truyền thông xã hội, với mục đích cố ý khiêu khích hoặc làm khó chịu những người dùng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trolling is a serious problem on many social media platforms."

    "Trolling là một vấn đề nghiêm trọng trên nhiều nền tảng truyền thông xã hội."

  • "Don't feed the trolls."

    "Đừng cho lũ troll ăn (đừng phản hồi chúng)."

  • "She was accused of trolling the comments section."

    "Cô ấy bị cáo buộc troll trong phần bình luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb troll Câu cá bằng cách kéo rê mồi; cố ý khiêu khích, chọc ghẹo người khác trực tuyến
Noun troll Người chuyên đi khiêu khích, gây rối trên mạng (kẻ gây rối mạng); quỷ lùn (trong thần thoại)
Noun troller Người câu cá bằng cách kéo rê mồi; người chuyên đi khiêu khích trên mạng
Adjective trollable Dễ bị chọc ghẹo, dễ bị khiêu khích (trực tuyến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet culture, Sociolinguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
troler
Middle English
trollen
Modern English (fishing)
troll
Modern English (internet slang)
troll

Nguồn gốc từ hoạt động câu cá

Ban đầu, từ 'troll' được dùng để chỉ một phương pháp câu cá, nơi người câu kéo rê mồi sau thuyền để dụ cá cắn câu. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược để 'dụ' con mồi.

Từ câu cá đến trêu chọc trực tuyến

Vào cuối thế kỷ 20, ý nghĩa của 'troll' đã mở rộng sang môi trường mạng. Nó ám chỉ hành vi đăng những bình luận khiêu khích, gây tranh cãi hoặc lạc đề với mục đích 'dụ dỗ' người khác phản ứng, tương tự như cách câu cá. Hành vi này thường được gọi là 'trolling'.

Usage Note

Trolling khác với cyberbullying ở chỗ mục đích chính là gây khó chịu hoặc giải trí cho bản thân người troll, trong khi cyberbullying có thể mang tính chất tấn công cá nhân và gây tổn hại lâu dài. Trolling thường mang tính chất cơ hội và nhằm vào đám đông hơn là nhắm vào một cá nhân cụ thể.

Prepositions

on

Thường dùng 'trolling on [platform/website]' để chỉ nơi diễn ra hành động trolling. Ví dụ: 'He's been trolling on Twitter all day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + trolling
  • engage in engage in trolling
    (tham gia vào hoạt động trolling/chọc ghẹo trực tuyến)
  • stop stop trolling
    (ngừng chọc ghẹo trực tuyến)
  • accuse of accuse of trolling
    (buộc tội/tố cáo hành vi trolling)
Tính từ + trolling
  • intentional intentional trolling
    (hành vi trolling có chủ đích)
  • malicious malicious trolling
    (hành vi trolling độc hại/ác ý)
  • petty petty trolling
    (hành vi trolling vặt vãnh/nhỏ nhặt)
Danh từ + of + trolling
  • act of act of trolling
    (hành động trolling)
  • victims of victims of trolling
    (nạn nhân của hành vi trolling)
  • accusations of accusations of trolling
    (những lời buộc tội về hành vi trolling)

Idioms

  • feeding the troll

    Nuôi dưỡng kẻ gây rối (bằng cách phản ứng lại các bình luận khiêu khích của họ)

    "Don't respond to their inflammatory comments; you're just feeding the troll."

    (Đừng trả lời những bình luận gây chia rẽ của họ; bạn chỉ đang nuôi dưỡng kẻ gây rối thôi.)

  • go trolling

    Đi chọc ghẹo/khiêu khích người khác trực tuyến

    "He spends his evenings going trolling in political forums."

    (Anh ta dành cả buổi tối để đi chọc ghẹo trên các diễn đàn chính trị.)

  • troll farm

    Trang trại troll (một tổ chức hoặc nhóm người được trả tiền để thực hiện hành vi trolling có tổ chức)

    "Reports suggest a troll farm was responsible for spreading disinformation."

    (Các báo cáo cho thấy một trang trại troll chịu trách nhiệm phát tán thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trolling

noun
Lật mặt

Hành động đăng tải những tin nhắn mang tính kích động, xúc phạm hoặc lạc đề trong một cộng đồng trực tuyến, chẳng hạn như diễn đàn, phòng chat hoặc nền tảng truyền thông xã hội, với mục đích cố ý khiêu khích hoặc làm khó chịu những người dùng khác.

"Trolling is a serious problem on many social media platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trolling".

Hành vi 'trolling' trên mạng xã hội

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'trolling' là một hiện tượng phổ biến, thường liên quan đến việc một người cố ý gây khó chịu, khiêu khích hoặc phá hoại các cuộc thảo luận trực tuyến. Mục đích có thể là để giải trí cá nhân, gây sự chú ý, hoặc đôi khi là để lan truyền thông tin sai lệch hay gây ảnh hưởng chính trị.

Quy tắc 'Don't feed the troll'

Một nguyên tắc vàng trong giao tiếp trực tuyến để đối phó với 'troll' là 'Don't feed the troll' (Đừng nuôi dưỡng kẻ gây rối). Điều này có nghĩa là cách tốt nhất để vô hiệu hóa một kẻ gây rối là hoàn toàn phớt lờ họ, không phản ứng lại các bình luận của họ, vì sự chú ý chính là điều họ tìm kiếm. Phản ứng sẽ chỉ khuyến khích họ tiếp tục.