(Top Banner Ad)
social progress
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Phát triển học

social progress

UK: /ˈsəʊʃəl ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ xã hội sự phát triển xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advancement in the welfare of society.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ trong phúc lợi của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social progress is often measured by improvements in healthcare, education, and social justice."

    "Tiến bộ xã hội thường được đo bằng những cải thiện trong chăm sóc sức khỏe, giáo dục và công bằng xã hội."

  • "Investing in education is essential for social progress."

    "Đầu tư vào giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội."

  • "The abolition of slavery was a significant step in social progress."

    "Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một bước tiến quan trọng trong tiến bộ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Noun sociability tính hòa đồng
Noun progression sự tiến triển, sự tiến bộ
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb socialize giao tiếp xã hội, xã hội hóa
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb socially một cách xã hội
Adverb progressively một cách tiến bộ, dần dần

Synonyms

societal advancement (sự tiến bộ xã hội)societal improvement (sự cải thiện xã hội)

Antonyms

social regression (sự thụt lùi xã hội)social stagnation (sự trì trệ xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Phát triển học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
Latin
progredi
Latin
progressus
Old French
progrès
English
social
English
progress
English
social progress

Gốc rễ của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Điều này nhấn mạnh bản chất bẩm sinh của con người là sống và tương tác trong cộng đồng, tạo nên các mối quan hệ và cấu trúc xã hội. Khi vào tiếng Anh, 'social' tiếp tục mang ý nghĩa liên quan đến cộng đồng và các mối quan hệ giữa người với người.

Hành trình của 'Progress'

'Progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progredi', mang nghĩa 'đi về phía trước' hoặc 'tiến lên'. Từ này bao hàm ý tưởng về sự chuyển động, phát triển, và cải thiện theo thời gian. Khi được kết hợp với 'social', nó tạo thành một khái niệm mạnh mẽ về sự phát triển tích cực của một xã hội, hướng tới những điều tốt đẹp hơn.

Usage Note

Chỉ sự cải thiện và phát triển về chất lượng cuộc sống, công bằng xã hội, và các giá trị nhân văn trong một cộng đồng hoặc xã hội. Khác với 'economic progress' (tiến bộ kinh tế) tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

towards in

'towards' chỉ hướng đến sự tiến bộ, ví dụ: 'efforts towards social progress'. 'in' chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'progress in social justice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social progress
  • significant significant social progress
    (tiến bộ xã hội đáng kể)
  • remarkable remarkable social progress
    (tiến bộ xã hội đáng chú ý)
  • economic and economic and social progress
    (tiến bộ kinh tế và xã hội)
  • human human social progress
    (tiến bộ xã hội của loài người)
Verb + social progress
  • achieve achieve social progress
    (đạt được tiến bộ xã hội)
  • promote promote social progress
    (thúc đẩy tiến bộ xã hội)
  • hinder hinder social progress
    (cản trở tiến bộ xã hội)
  • drive drive social progress
    (thúc đẩy tiến bộ xã hội)
  • measure measure social progress
    (đo lường tiến bộ xã hội)
Noun + of social progress
  • indicators indicators of social progress
    (các chỉ số của tiến bộ xã hội)
  • drivers drivers of social progress
    (các động lực của tiến bộ xã hội)
  • pace the pace of social progress
    (tốc độ của tiến bộ xã hội)

Idioms

  • a catalyst for social progress

    một chất xúc tác cho tiến bộ xã hội

    "Education is often seen as a catalyst for social progress in developing nations."

    (Giáo dục thường được coi là chất xúc tác cho tiến bộ xã hội ở các quốc gia đang phát triển.)

  • the engine of social progress

    động cơ thúc đẩy tiến bộ xã hội

    "Innovation and technological advancement are considered the engine of social progress in the modern era."

    (Đổi mới và tiến bộ công nghệ được coi là động cơ thúc đẩy tiến bộ xã hội trong thời đại hiện đại.)

  • to pave the way for social progress

    mở đường, tạo điều kiện cho tiến bộ xã hội

    "New policies aim to pave the way for greater social progress and equality."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích mở đường cho sự tiến bộ và bình đẳng xã hội lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social progress

danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ trong phúc lợi của xã hội.

"Social progress is often measured by improvements in healthcare, education, and social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our society has witnessed significant social progress in recent decades.
Xã hội của chúng ta đã chứng kiến những tiến bộ xã hội đáng kể trong những thập kỷ gần đây.
Phủ định
The government hasn't made much social progress on environmental issues.
Chính phủ đã không đạt được nhiều tiến bộ xã hội về các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Has technology really progressed social equality?
Công nghệ có thực sự thúc đẩy sự tiến bộ trong bình đẳng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social progress".

Kỷ nguyên Khai sáng và Ý tưởng về Tiến bộ Xã hội

Trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) ở phương Tây, khái niệm 'tiến bộ xã hội' trở thành một ý tưởng trung tâm. Các triết gia tin rằng thông qua lý trí, khoa học và giáo dục, xã hội loài người có thể và nên liên tục cải thiện về đạo đức, kinh tế và chính trị. Điều này đặt nền móng cho nhiều phong trào cải cách xã hội và chính trị sau này.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Ngày nay, 'tiến bộ xã hội' được thể hiện rõ ràng trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các mục tiêu như xóa đói giảm nghèo, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới và sức khỏe tốt đều là những khía cạnh quan trọng của tiến bộ xã hội mà các quốc gia trên thế giới đang cùng nhau nỗ lực đạt được, nhằm xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.