(Top Banner Ad)
lopsided development
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

lopsided development

UK: /ˌlɒpˈsaɪdɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌlɑːpˈsaɪdɪd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển lệch lạc phát triển không cân đối phát triển thiếu đồng đều phát triển bất cân xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that is uneven or disproportionate, with some aspects growing or progressing much more than others.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển không cân đối, không đồng đều, trong đó một số khía cạnh tăng trưởng hoặc tiến bộ hơn nhiều so với những khía cạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's lopsided development, with a booming urban sector and a lagging rural economy, has led to significant social disparities."

    "Sự phát triển không cân đối của đất nước, với một khu vực thành thị bùng nổ và một nền kinh tế nông thôn tụt hậu, đã dẫn đến sự chênh lệch xã hội đáng kể."

  • "Lopsided development can lead to social unrest."

    "Sự phát triển không cân đối có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "The government is trying to address the lopsided development between the north and south of the country."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự phát triển không cân đối giữa miền bắc và miền nam của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lopsided lệch lạc, không cân đối
Adverb lopsidedly một cách lệch lạc, không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

Nguồn gốc của 'lopsided'

Từ 'lopsided' xuất phát từ việc mô tả một cái gì đó không cân đối, nghiêng về một bên. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh kem bị cắt không đều, một bên to hơn hẳn bên kia - đó chính là 'lopsided'. Trong bối cảnh 'lopsided development', nó ám chỉ sự phát triển không đồng đều giữa các lĩnh vực, vùng miền hoặc khía cạnh khác nhau của một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc chính trị mà một số khu vực, ngành hoặc nhóm người được hưởng lợi nhiều hơn những khu vực, ngành hoặc nhóm người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng và có thể hàm ý sự bất công hoặc vấn đề tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lopsided development
  • rapid rapid lopsided development
    (sự phát triển lệch lạc nhanh chóng)
  • economic economic lopsided development
    (sự phát triển kinh tế lệch lạc)
  • regional regional lopsided development
    (sự phát triển vùng miền lệch lạc)
Verb + lopsided development
  • cause cause lopsided development
    (gây ra sự phát triển lệch lạc)
  • address address lopsided development
    (giải quyết sự phát triển lệch lạc)
  • exacerbate exacerbate lopsided development
    (làm trầm trọng thêm sự phát triển lệch lạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lopsided development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển không cân đối, không đồng đều, trong đó một số khía cạnh tăng trưởng hoặc tiến bộ hơn nhiều so với những khía cạnh khác.

"The country's lopsided development, with a booming urban sector and a lagging rural economy, has led to significant social disparities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economic growth is lopsided, with the industrial sector booming while agriculture stagnates.
Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước phát triển lệch lạc, với ngành công nghiệp bùng nổ trong khi nông nghiệp trì trệ.
Phủ định
Is the lopsided development in the city causing social inequality?
Liệu sự phát triển lệch lạc trong thành phố có gây ra bất bình đẳng xã hội không?
Nghi vấn
Doesn't the government recognize the dangers of lopsided development focused solely on urban areas?
Chẳng phải chính phủ nhận ra những nguy hiểm của sự phát triển lệch lạc chỉ tập trung vào khu vực thành thị sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopsided development".

Bất bình đẳng vùng miền

Sự phát triển lệch lạc thường gắn liền với bất bình đẳng vùng miền, khi một số khu vực hoặc thành phố phát triển nhanh chóng trong khi các khu vực khác bị tụt hậu. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng.