(Top Banner Ad)
holistic development
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

holistic development

UK: /həʊˈlɪstɪk dɪˈveləpmənt/ • US: /hoʊˈlɪstɪk dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển toàn diện phát triển toàn diện và cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The comprehensive development of a person's intellectual, emotional, social, physical, artistic, creative, and spiritual potentials.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển toàn diện về trí tuệ, cảm xúc, xã hội, thể chất, nghệ thuật, sáng tạo và tiềm năng tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school emphasizes holistic development, providing students with opportunities to excel in academics, arts, and sports."

    "Trường học nhấn mạnh sự phát triển toàn diện, cung cấp cho học sinh cơ hội để vượt trội trong học tập, nghệ thuật và thể thao."

  • "Holistic development is crucial for children to become well-adjusted adults."

    "Sự phát triển toàn diện là rất quan trọng để trẻ em trở thành những người trưởng thành thích nghi tốt."

  • "The company promotes holistic development by offering training programs that enhance both technical and soft skills."

    "Công ty thúc đẩy sự phát triển toàn diện bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo nâng cao cả kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holistic Toàn diện, tổng thể (nhấn mạnh sự liên kết giữa các phần)
Noun holism Chủ nghĩa toàn diện (quan điểm coi trọng tổng thể hơn các phần)

Synonyms

well-rounded development (sự phát triển toàn diện)integrated development (sự phát triển tích hợp)

Antonyms

narrow development (sự phát triển hạn hẹp)specialized development (sự phát triển chuyên biệt)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
holos (ὅλος)
English
whole
English
holistic
English
holistic development

Nguồn gốc của 'Holistic'

Từ 'holistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'holos', có nghĩa là 'toàn bộ'. Ý tưởng là nhìn nhận mọi thứ như một tổng thể liên kết, không chỉ là tổng các bộ phận riêng lẻ. Triết lý này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ y học đến giáo dục.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc phát triển một người như một tổng thể thống nhất, không chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Nó bao hàm việc nuôi dưỡng tất cả các khía cạnh của một cá nhân để đạt được sự cân bằng và hoàn thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holistic development
  • Promoting promoting holistic development
    (Thúc đẩy sự phát triển toàn diện)
  • Supporting supporting holistic development
    (Hỗ trợ sự phát triển toàn diện)
  • Ensuring ensuring holistic development
    (Đảm bảo sự phát triển toàn diện)
Verb + holistic development
  • Focus on focus on holistic development
    (Tập trung vào sự phát triển toàn diện)
  • Incorporate incorporate holistic development
    (Kết hợp sự phát triển toàn diện)
  • Foster foster holistic development
    (Nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện)

Idioms

  • A holistic approach to development

    Một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sự phát triển

    "We need a holistic approach to development, considering all aspects of a child's life."

    (Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sự phát triển, xem xét mọi khía cạnh trong cuộc sống của một đứa trẻ.)

  • To take a holistic view of development

    Có một cái nhìn toàn diện về sự phát triển

    "It's important to take a holistic view of development, not just focus on academic performance."

    (Điều quan trọng là phải có một cái nhìn toàn diện về sự phát triển, không chỉ tập trung vào thành tích học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic development

Noun Phrase
Lật mặt

Sự phát triển toàn diện về trí tuệ, cảm xúc, xã hội, thể chất, nghệ thuật, sáng tạo và tiềm năng tinh thần của một người.

"The school emphasizes holistic development, providing students with opportunities to excel in academics, arts, and sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic development".

Giáo dục toàn diện

Ở phương Tây, 'holistic development' thường được nhấn mạnh trong giáo dục, khuyến khích học sinh phát triển không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng mềm, thể chất và tinh thần. Điều này giúp tạo ra những công dân toàn diện và có khả năng thích ứng cao.

Sức khỏe toàn diện

Khái niệm 'holistic development' cũng được áp dụng trong lĩnh vực sức khỏe, nơi nó nhấn mạnh sự kết nối giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần. Điều này có nghĩa là điều trị bệnh không chỉ tập trung vào triệu chứng mà còn tìm hiểu và giải quyết các yếu tố gốc rễ gây bệnh.