(Top Banner Ad)
poising
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

poising

UK: /ˈpɔɪzɪŋ/ • US: /ˈpɔɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ dáng chuẩn bị lăm le cân bằng sẵn sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of holding or balancing oneself in a particular way, often gracefully or elegantly; the act of being in a state of readiness or equilibrium; the action of hovering or remaining in place.

Vietnamese Meaning

Hành động giữ hoặc cân bằng bản thân theo một cách cụ thể, thường là duyên dáng hoặc thanh lịch; hành động ở trong trạng thái sẵn sàng hoặc cân bằng; hành động lơ lửng hoặc giữ nguyên vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was poising gracefully on the diving board before executing a perfect dive."

    "Cô ấy đang giữ dáng một cách duyên dáng trên ván nhảy trước khi thực hiện một cú nhảy hoàn hảo."

  • "The company is poising for a major expansion into new markets."

    "Công ty đang chuẩn bị cho một sự mở rộng lớn vào các thị trường mới."

  • "With the negotiations reaching a critical point, the parties are poising to make a final decision."

    "Với các cuộc đàm phán đang đạt đến một điểm quan trọng, các bên đang chuẩn bị đưa ra quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poise Sự điềm tĩnh, sự thăng bằng; dáng điệu duyên dáng.
Verb poise Giữ thăng bằng; đặt (vật gì) vào vị trí cân bằng; chuẩn bị sẵn sàng.
Adjective poised Điềm tĩnh, bình tĩnh; ở trạng thái sẵn sàng.
Noun (Gerund) poising Hành động giữ thăng bằng, chuẩn bị; sự điềm tĩnh.
Adjective (Participle) poising Đang giữ thăng bằng; đang chuẩn bị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend-
Latin
pendere
Old French
pois
Middle English
poise
English
poising

Cân Bằng và Trọng Lượng

Từ 'poising' có nguồn gốc sâu xa từ ý nghĩa của việc 'cân' hoặc 'treo' một vật. Gốc Latin 'pendere' có nghĩa là 'treo, cân' và 'pensum' (quá khứ phân từ của pendere) có nghĩa là 'một vật được cân' hoặc 'trọng lượng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pois' (nghĩa là trọng lượng, sự cân bằng), nó đã phát triển thành 'poise' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa sự thăng bằng, bình tĩnh, hoặc chuẩn bị sẵn sàng. 'Poising' là hành động thực hiện sự cân bằng hoặc chuẩn bị đó.

Usage Note

Poising thường được dùng để mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần sẵn sàng cho một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và cân bằng. So sánh với 'hovering', 'balancing', 'preparing'. 'Hovering' chỉ sự lơ lửng về thể chất, còn 'poising' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.

Prepositions

for to

'Poising for' thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The athlete was poising for the jump.' 'Poising to' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về ý định thực hiện hành động đó. Ví dụ: 'She was poising to speak.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with poising
  • practicing practicing poising
    (luyện tập giữ thăng bằng)
  • mastering mastering poising
    (làm chủ kỹ năng giữ thăng bằng)
Poising for...
  • for poising for action
    (đang chuẩn bị hành động)
  • for poising for a major announcement
    (đang chuẩn bị cho một thông báo quan trọng)
  • for poising for a jump
    (đang lấy đà để nhảy)
Poising oneself
  • oneself poising oneself for a challenge
    (tự chuẩn bị tinh thần cho một thử thách)
  • oneself poising oneself gracefully
    (tự giữ dáng vẻ duyên dáng)

Idioms

  • poising for action

    Sẵn sàng hành động; đang trong tư thế chuẩn bị để bắt đầu một hoạt động quan trọng.

    "The team was poising for action as soon as the signal was given."

    (Đội đã sẵn sàng hành động ngay khi có tín hiệu.)

  • poising oneself for success

    Tự đặt mình vào vị trí thuận lợi hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt được thành công.

    "She spent months training, poising herself for success in the upcoming marathon."

    (Cô ấy đã dành nhiều tháng tập luyện, tự chuẩn bị để đạt được thành công trong giải marathon sắp tới.)

  • poising to strike

    Chuẩn bị ra đòn, chuẩn bị tấn công; trong tư thế sẵn sàng để thực hiện một hành động nhanh chóng và quyết liệt.

    "The tiger was poising to strike its prey from the bushes."

    (Con hổ đang rình rập trong bụi cây, chuẩn bị vồ mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poising

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động giữ hoặc cân bằng bản thân theo một cách cụ thể, thường là duyên dáng hoặc thanh lịch; hành động ở trong trạng thái sẵn sàng hoặc cân bằng; hành động lơ lửng hoặc giữ nguyên vị trí.

"She was poising gracefully on the diving board before executing a perfect dive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poising".

Sự Điềm Tĩnh Trong Nghệ Thuật Biểu Diễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong vũ đạo (như ballet) và các loại hình biểu diễn nghệ thuật, 'poising' (việc giữ thăng bằng, điềm tĩnh) là một kỹ năng cốt lõi. Nó không chỉ thể hiện sự kiểm soát cơ thể mà còn là biểu hiện của sự duyên dáng và phong thái chuyên nghiệp. Một diễn viên, vũ công có 'poise' tốt thường được đánh giá cao về khả năng trình diễn và sự tự tin.

Poise và Phong Thái Lãnh Đạo

Trong bối cảnh xã hội và kinh doanh, 'poise' (sự điềm tĩnh, tự tin) thường được xem là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo hoặc những người cần giữ vững phong thái trong các tình huống áp lực. Khả năng 'poising oneself' (tự giữ vững phong thái) khi đối mặt với thử thách hoặc khủng hoảng là một dấu hiệu của sự trưởng thành và năng lực, giúp họ truyền cảm hứng và kiểm soát tình hình tốt hơn.