poising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of holding or balancing oneself in a particular way, often gracefully or elegantly; the act of being in a state of readiness or equilibrium; the action of hovering or remaining in place.
Vietnamese Meaning
Hành động giữ hoặc cân bằng bản thân theo một cách cụ thể, thường là duyên dáng hoặc thanh lịch; hành động ở trong trạng thái sẵn sàng hoặc cân bằng; hành động lơ lửng hoặc giữ nguyên vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was poising gracefully on the diving board before executing a perfect dive."
"Cô ấy đang giữ dáng một cách duyên dáng trên ván nhảy trước khi thực hiện một cú nhảy hoàn hảo."
-
"The company is poising for a major expansion into new markets."
"Công ty đang chuẩn bị cho một sự mở rộng lớn vào các thị trường mới."
-
"With the negotiations reaching a critical point, the parties are poising to make a final decision."
"Với các cuộc đàm phán đang đạt đến một điểm quan trọng, các bên đang chuẩn bị đưa ra quyết định cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poise | Sự điềm tĩnh, sự thăng bằng; dáng điệu duyên dáng. |
| Verb | poise | Giữ thăng bằng; đặt (vật gì) vào vị trí cân bằng; chuẩn bị sẵn sàng. |
| Adjective | poised | Điềm tĩnh, bình tĩnh; ở trạng thái sẵn sàng. |
| Noun (Gerund) | poising | Hành động giữ thăng bằng, chuẩn bị; sự điềm tĩnh. |
| Adjective (Participle) | poising | Đang giữ thăng bằng; đang chuẩn bị. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poising thường được dùng để mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần sẵn sàng cho một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và cân bằng. So sánh với 'hovering', 'balancing', 'preparing'. 'Hovering' chỉ sự lơ lửng về thể chất, còn 'poising' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.
Prepositions
'Poising for' thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The athlete was poising for the jump.' 'Poising to' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về ý định thực hiện hành động đó. Ví dụ: 'She was poising to speak.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
practicing practicing poising (luyện tập giữ thăng bằng)
-
mastering mastering poising (làm chủ kỹ năng giữ thăng bằng)
-
for poising for action (đang chuẩn bị hành động)
-
for poising for a major announcement (đang chuẩn bị cho một thông báo quan trọng)
-
for poising for a jump (đang lấy đà để nhảy)
-
oneself poising oneself for a challenge (tự chuẩn bị tinh thần cho một thử thách)
-
oneself poising oneself gracefully (tự giữ dáng vẻ duyên dáng)
Idioms
-
poising for action
Sẵn sàng hành động; đang trong tư thế chuẩn bị để bắt đầu một hoạt động quan trọng.
"The team was poising for action as soon as the signal was given."
(Đội đã sẵn sàng hành động ngay khi có tín hiệu.)
-
poising oneself for success
Tự đặt mình vào vị trí thuận lợi hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt được thành công.
"She spent months training, poising herself for success in the upcoming marathon."
(Cô ấy đã dành nhiều tháng tập luyện, tự chuẩn bị để đạt được thành công trong giải marathon sắp tới.)
-
poising to strike
Chuẩn bị ra đòn, chuẩn bị tấn công; trong tư thế sẵn sàng để thực hiện một hành động nhanh chóng và quyết liệt.
"The tiger was poising to strike its prey from the bushes."
(Con hổ đang rình rập trong bụi cây, chuẩn bị vồ mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poising
Verb (gerund or present participle)Hành động giữ hoặc cân bằng bản thân theo một cách cụ thể, thường là duyên dáng hoặc thanh lịch; hành động ở trong trạng thái sẵn sàng hoặc cân bằng; hành động lơ lửng hoặc giữ nguyên vị trí.
"She was poising gracefully on the diving board before executing a perfect dive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poising".
